Bảng phản ứng oxide thường gặp: Oxide acid, oxide base, oxide lưỡng tính và bài tập

bth og

Bảng phản ứng oxide thường gặp trong hoá học

Phản ứng oxide là nhóm phản ứng rất quan trọng trong hoá học phổ thông, đặc biệt khi học về oxide acid, oxide base, oxide lưỡng tính, acid, base và muối. Nắm chắc bảng phản ứng oxide giúp học sinh dự đoán sản phẩm, viết phương trình nhanh hơn và tránh nhầm lẫn giữa các loại oxide.

Oxide là hợp chất của hai nguyên tố, trong đó có một nguyên tố là Oxi. Dựa vào tính chất hoá học, oxide thường được chia thành 4 nhóm chính: oxide acid, oxide base, oxide lưỡng tính và oxide trung tính. Nếu chưa nắm phần phân loại, bạn nên đọc trước bài bảng oxide thường gặp, oxide là gì, acid là gì, base là gìmuối là gì. Khi cần tra nguyên tố tạo oxide, hãy dùng bảng tuần hoàn hóa học.

Bảng tổng hợp phản ứng oxide cần nhớ

Loại oxideTác dụng với nướcTác dụng với acidTác dụng với baseTác dụng với oxide khác
Oxide acidNhiều chất tạo acidThường không phản ứng theo kiểu acid-baseTạo muối và nướcTác dụng với oxide base tạo muối
Oxide baseMột số oxide kim loại mạnh tạo baseTạo muối và nướcThường không phản ứngTác dụng với oxide acid tạo muối
Oxide lưỡng tínhThường không tan/không phản ứng rõ với nướcTạo muối và nướcTạo muối phức hoặc muối aluminate/zincateTuỳ điều kiện
Oxide trung tínhKhông phản ứng acid-base rõKhông phản ứng acid-base rõKhông phản ứng acid-base rõCó thể tham gia phản ứng oxi hoá khử trong điều kiện riêng

Oxide acid tác dụng với nước

Nhiều oxide acid tác dụng với nước tạo acid tương ứng. Đây là phản ứng hoá hợp, thường gặp với các oxide của phi kim như CO2, SO2, SO3, P2O5, N2O5.

Oxide acidAcid tương ứngPhương trìnhLưu ý
CO2H2CO3CO2 + H2O ⇌ H2CO3Acid carbonic yếu, không bền
SO2H2SO3SO2 + H2O ⇌ H2SO3Acid sulfurous yếu
SO3H2SO4SO3 + H2O → H2SO4Phản ứng mạnh, tạo acid sulfuric
P2O5H3PO4P2O5 + 3H2O → 2H3PO4Oxide acid của phospho
N2O5HNO3N2O5 + H2O → 2HNO3Oxide acid của nitrogen hoá trị V

Không phải mọi oxide phi kim đều là oxide acid. Ví dụ CO và NO thường được xem là oxide trung tính trong chương trình phổ thông cơ bản.

Oxide acid tác dụng với base

Oxide acid tác dụng với dung dịch base tạo muối và nước. Đây là dạng phản ứng quan trọng, đặc biệt với CO2, SO2, SO3.

Oxide acidBasePhương trìnhSản phẩm
CO2Ca(OH)2CO2 + Ca(OH)2 → CaCO3↓ + H2OMuối carbonate, nước
CO2NaOHCO2 + 2NaOH → Na2CO3 + H2OMuối trung hoà nếu NaOH dư
CO2NaOHCO2 + NaOH → NaHCO3Muối acid nếu CO2
SO2NaOHSO2 + 2NaOH → Na2SO3 + H2OMuối sulfite
SO3NaOHSO3 + 2NaOH → Na2SO4 + H2OMuối sulfate

Điểm khó thường gặp là phản ứng CO2 với NaOH hoặc Ca(OH)2. Tuỳ tỉ lệ mol giữa oxide acid và base, sản phẩm có thể là muối trung hoà hoặc muối acid. Bài liên quan: bảng gốc acid và tên muối, bảng muối thường gặp.

Oxide acid tác dụng với oxide base

Oxide acid có thể tác dụng với oxide base tạo muối. Đây là phản ứng thường được dùng để hiểu bản chất acid-base của oxide.

Oxide acidOxide basePhương trìnhMuối tạo thành
CO2CaOCO2 + CaO → CaCO3Canxi carbonate
CO2Na2OCO2 + Na2O → Na2CO3Natri carbonate
SO3CaOSO3 + CaO → CaSO4Canxi sulfate
P2O53CaOP2O5 + 3CaO → Ca3(PO4)2Canxi phosphate

Oxide base tác dụng với nước

Chỉ một số oxide base của kim loại mạnh tác dụng với nước tạo base. Không nên kết luận mọi oxide kim loại đều tác dụng với nước.

Oxide basePhản ứng với nướcBase tạo thànhLưu ý
Na2ONa2O + H2O → 2NaOHNaOHBase tan, kiềm mạnh
K2OK2O + H2O → 2KOHKOHBase tan, kiềm mạnh
CaOCaO + H2O → Ca(OH)2Ca(OH)2Vôi sống tác dụng với nước, toả nhiệt
BaOBaO + H2O → Ba(OH)2Ba(OH)2Tạo base mạnh

Các oxide như CuO, FeO, Fe2O3, MgO thường không phản ứng rõ với nước ở điều kiện thường trong chương trình cơ bản.

Oxide base tác dụng với acid

Oxide base tác dụng với acid tạo muối và nước. Đây là tính chất quan trọng nhất của oxide base.

Oxide baseAcidPhương trìnhHiện tượng/ghi nhớ
CuOHClCuO + 2HCl → CuCl2 + H2OCuO đen tan, dung dịch có màu xanh
FeOHClFeO + 2HCl → FeCl2 + H2OTạo muối sắt(II)
Fe2O3HClFe2O3 + 6HCl → 2FeCl3 + 3H2OTạo muối sắt(III)
MgOH2SO4MgO + H2SO4 → MgSO4 + H2OTạo muối sulfate
CaOHClCaO + 2HCl → CaCl2 + H2OPhản ứng acid-base

Oxide lưỡng tính tác dụng với acid và base

Oxide lưỡng tính vừa tác dụng với acid, vừa tác dụng với base mạnh. Hai oxide lưỡng tính quan trọng nhất ở phổ thông là Al2O3 và ZnO.

Oxide lưỡng tínhVới acidVới base mạnh
Al2O3Al2O3 + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2OAl2O3 + 2NaOH → 2NaAlO2 + H2O
ZnOZnO + 2HCl → ZnCl2 + H2OZnO + 2NaOH → Na2ZnO2 + H2O

Tuỳ chương trình học, sản phẩm khi Al2O3 hoặc ZnO tác dụng với kiềm có thể được viết ở dạng muối aluminate/zincate hoặc phức hydroxo. Khi làm bài, nên dùng cách viết phù hợp với sách giáo khoa và yêu cầu của giáo viên.

Oxide trung tính có phản ứng không?

Oxide trung tính như CO, NO, N2O không thể hiện tính acid hoặc base rõ trong điều kiện phổ thông. Chúng thường không tác dụng với acid, base để tạo muối và nước. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là chúng hoàn toàn trơ.

Ví dụ CO có tính khử, có thể khử oxide kim loại ở nhiệt độ cao:

CuO + CO → Cu + CO2

Fe2O3 + 3CO → 2Fe + 3CO2

Vì vậy, cần phân biệt “oxide trung tính” trong nghĩa acid-base với khả năng tham gia phản ứng oxi hoá khử.

Cách dự đoán sản phẩm phản ứng oxide

Dạng phản ứngCách dự đoánVí dụ
Oxide acid + nướcTạo acid tương ứngSO3 → H2SO4
Oxide base + nướcMột số tạo base tương ứngCaO → Ca(OH)2
Oxide acid + baseTạo muối của acid tương ứng và nướcCO2 + NaOH tạo carbonate/hydrogencarbonate
Oxide base + acidTạo muối của acid và nướcCuO + HCl tạo CuCl2
Oxide lưỡng tínhPhản ứng được với cả acid và base mạnhAl2O3, ZnO

Bài tập ví dụ về phản ứng oxide

Bài 1

Viết phương trình phản ứng giữa CO2 và Ca(OH)2.

Lời giải:

CO2 + Ca(OH)2 → CaCO3↓ + H2O

Bài 2

CuO tác dụng với HCl tạo sản phẩm gì?

Lời giải:

CuO + 2HCl → CuCl2 + H2O

Bài 3

Oxide nào sau đây tác dụng với cả HCl và NaOH: CaO, SO3, Al2O3?

Lời giải: Al2O3 là oxide lưỡng tính, tác dụng được với cả acid và base mạnh.

Bài 4

Vì sao CO được xem là oxide trung tính nhưng vẫn có thể phản ứng với CuO?

Lời giải: CO không thể hiện tính acid-base rõ nên là oxide trung tính, nhưng CO có tính khử nên có thể khử CuO ở nhiệt độ cao.

Những lỗi thường gặp khi học phản ứng oxide

Lỗi đầu tiên là nghĩ mọi oxide kim loại đều tác dụng với nước. Thực tế chỉ một số oxide của kim loại mạnh như Na2O, K2O, CaO, BaO phản ứng rõ với nước.

Lỗi thứ hai là nhầm oxide acid với acid. CO2 là oxide acid, không phải acid; khi tác dụng với nước mới tạo H2CO3.

Lỗi thứ ba là quên sản phẩm phụ nước trong phản ứng oxide base với acid hoặc oxide acid với base.

Lỗi thứ tư là không xét tỉ lệ khi CO2 tác dụng với NaOH hoặc Ca(OH)2, dẫn đến viết sai carbonate/hydrogencarbonate.

Lỗi thứ năm là quên oxide lưỡng tính Al2O3 và ZnO.

Kết luận

Bảng phản ứng oxide giúp học sinh nắm chắc tính chất của oxide acid, oxide base, oxide lưỡng tính và oxide trung tính. Quy tắc quan trọng: oxide acid thường tác dụng với base tạo muối và nước; oxide base tác dụng với acid tạo muối và nước; một số oxide tác dụng với nước tạo acid hoặc base; Al2O3 và ZnO là oxide lưỡng tính cần nhớ. Khi làm bài, hãy phân loại oxide trước, sau đó dự đoán sản phẩm theo bản chất acid-base.

Tài liệu tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *