Bảng muối thường gặp trong hoá học: Công thức, tên gọi, tính tan và phản ứng

bth og

Bảng muối thường gặp trong hoá học

Muối là hợp chất được tạo bởi cation kim loại hoặc NH4+ và anion gốc acid. Muối xuất hiện rất nhiều trong hoá học phổ thông: phản ứng trung hoà, phản ứng trao đổi, phản ứng kết tủa, nhận biết ion, bảng tính tan và các bài toán dung dịch.

Ví dụ, NaCl là muối gồm Na+ và Cl. CaCO3 là muối gồm Ca2+ và CO32-. CuSO4 là muối gồm Cu2+ và SO42-.

Bài này tổng hợp các muối thường gặp theo công thức, tên gọi, tính tan, màu sắc và phản ứng quan trọng. Bạn nên đọc kèm muối là gì, acid, base, bảng tính tan đầy đủ, bảng nhận biết ionbảng thuốc thử hoá học. Khi cần tra nguyên tố trong muối, hãy dùng bảng tuần hoàn hóa học.

Bảng muối chloride thường gặp

MuốiTên gọiTính tanGhi nhớ nhanh
NaClNatri chloride, muối ănTanMuối quen thuộc nhất
KClKali chlorideTanDùng trong phân bón, hoá học cơ bản
CaCl2Canxi chlorideTanHút ẩm, muối tan
AgClBạc chlorideKhông tanKết tủa trắng nhận biết Cl
FeCl2Sắt(II) chlorideTanChứa Fe2+
FeCl3Sắt(III) chlorideTanChứa Fe3+, tạo Fe(OH)3 nâu đỏ với NaOH

Đa số muối chloride tan trong nước, nhưng AgCl là ngoại lệ quan trọng, thường gặp trong bài nhận biết ion Cl.

Bảng muối sulfate thường gặp

MuốiTên gọiTính tanGhi nhớ nhanh
Na2SO4Natri sulfateTanMuối sulfate tan
K2SO4Kali sulfateTanCó trong phân bón
CuSO4Đồng(II) sulfateTanDung dịch màu xanh, tạo Cu(OH)2 với NaOH
BaSO4Bari sulfateRất ít tanKết tủa trắng nhận biết SO42-
CaSO4Canxi sulfateÍt tanThành phần thạch cao
FeSO4Sắt(II) sulfateTanChứa Fe2+

BaSO4 là muối sulfate cần nhớ nhất vì tạo kết tủa trắng rất ít tan, dùng để nhận biết ion sulfate.

Bảng muối nitrate thường gặp

MuốiTên gọiTính tanGhi nhớ nhanh
NaNO3Natri nitrateTanMuối nitrate thường tan
KNO3Kali nitrateTanCó trong phân bón, chất oxi hoá
AgNO3Bạc nitrateTanThuốc thử nhận biết halide
Ba(NO3)2Bari nitrateTanCung cấp Ba2+ nhận biết sulfate
Cu(NO3)2Đồng(II) nitrateTanMuối tan của Cu2+

Quy tắc quan trọng: hầu hết muối nitrate đều tan trong nước. Vì vậy, trong phản ứng trao đổi, nitrate thường là ion khán giả.

Bảng muối carbonate thường gặp

MuốiTên gọiTính tanGhi nhớ nhanh
Na2CO3Natri carbonateTanMuối carbonate tan của kim loại kiềm
K2CO3Kali carbonateTanMuối tan
CaCO3Canxi carbonateKhông tanĐá vôi, vỏ sò, kết tủa trắng
BaCO3Bari carbonateKhông tanKết tủa trắng
MgCO3Magie carbonateÍt tanMuối carbonate ít tan

Carbonate thường phản ứng với acid tạo CO2:

CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + CO2↑ + H2O

Bảng muối ammonium thường gặp

MuốiTên gọiTính tanPhản ứng đáng nhớ
NH4ClAmmonium chlorideTanTác dụng với NaOH tạo NH3
NH4NO3Ammonium nitrateTanMuối ammonium tan
(NH4)2SO4Ammonium sulfateTanDùng trong phân bón
(NH4)2CO3Ammonium carbonateTanMuối carbonate của ammonium thường tan

Ion NH4+ được nhận biết bằng NaOH và đun nhẹ:

NH4+ + OH → NH3↑ + H2O

Phân loại muối: muối trung hoà và muối acid

Loại muốiĐặc điểmVí dụ
Muối trung hoàKhông còn H acid có thể thay thế trong gốc acidNaCl, Na2SO4, CaCO3
Muối acidVẫn còn H trong gốc acidNaHCO3, NaHSO4, KH2PO4

Muối acid thường được tạo từ acid nhiều nấc khi chưa thay thế hết các H acid. Ví dụ H2CO3 có thể tạo NaHCO3 và Na2CO3.

Tính chất hoá học của muối

Muối tác dụng với kim loại

Kim loại mạnh hơn có thể đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối:

Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu

Phản ứng này liên quan đến dãy hoạt động hoá học của kim loại.

Muối tác dụng với acid

Muối có thể tác dụng với acid nếu tạo khí, kết tủa hoặc acid yếu hơn:

Na2CO3 + 2HCl → 2NaCl + CO2↑ + H2O

Muối tác dụng với base

Muối tác dụng với base tan nếu tạo base không tan hoặc khí:

CuSO4 + 2NaOH → Cu(OH)2↓ + Na2SO4

Muối tác dụng với muối

Hai muối trong dung dịch có thể phản ứng nếu tạo kết tủa:

BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4↓ + 2NaCl

Bảng nhận biết một số muối thường gặp

Muối/ion trong muốiThuốc thửHiện tượng
Muối chloride chứa ClAgNO3Kết tủa trắng AgCl
Muối sulfate chứa SO42-BaCl2Kết tủa trắng BaSO4
Muối carbonate chứa CO32-HCl loãngSủi khí CO2
Muối ammonium chứa NH4+NaOH, đun nhẹKhí NH3 mùi khai, làm quỳ tím ẩm hoá xanh
Muối đồng(II)NaOHKết tủa xanh Cu(OH)2
Muối sắt(III)NaOHKết tủa nâu đỏ Fe(OH)3

Cách viết công thức muối từ ion

Muốn viết công thức muối, cần cân bằng điện tích giữa cation và anion. Tổng điện tích dương phải bằng tổng điện tích âm.

CationAnionCông thức muốiGiải thích
Na+ClNaCl+1 và -1 cân bằng
Ca2+CO32-CaCO3+2 và -2 cân bằng
Al3+SO42-Al2(SO4)32×(+3) và 3×(-2) cân bằng
Fe3+ClFeCl3+3 cần 3 chloride

Bài tập ví dụ về bảng muối

Bài 1

Muối nào dùng để nhận biết ion sulfate: BaCl2 hay NaCl?

Lời giải: Dùng BaCl2 vì Ba2+ tạo kết tủa trắng BaSO4 với SO42-.

Bài 2

Viết phương trình phản ứng giữa Na2CO3 và HCl.

Lời giải:

Na2CO3 + 2HCl → 2NaCl + CO2↑ + H2O

Bài 3

Muối nào là muối acid: NaCl, Na2SO4, NaHCO3?

Lời giải: NaHCO3 là muối acid vì trong gốc HCO3 vẫn còn H acid.

Bài 4

Viết công thức muối tạo bởi Al3+ và NO3.

Lời giải: Al3+ cần 3 ion nitrate để cân bằng điện tích, nên công thức là Al(NO3)3.

Những lỗi thường gặp khi học bảng muối

Lỗi đầu tiên là viết sai công thức do không cân bằng điện tích. Ví dụ Al3+ với SO42- phải là Al2(SO4)3.

Lỗi thứ hai là nghĩ mọi muối đều tan. Thực tế AgCl, BaSO4, CaCO3 không tan hoặc rất ít tan.

Lỗi thứ ba là nhầm muối trung hoà với muối acid. NaHCO3 là muối acid, còn Na2CO3 là muối trung hoà.

Lỗi thứ tư là không dùng bảng tính tan để xét phản ứng trao đổi. Phản ứng muối với muối thường cần tạo kết tủa mới xảy ra rõ rệt.

Kết luận

Bảng muối thường gặp giúp học sinh nắm công thức, tên gọi, tính tan và phản ứng của các muối chloride, sulfate, nitrate, carbonate, ammonium và muối kim loại phổ biến. Muốn học tốt phần muối, cần nhớ quy tắc tính tan, cách nhận biết ion, cách viết công thức muối từ điện tích ion và các phản ứng của muối với kim loại, acid, base, muối khác.

Tài liệu tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *