📚 Tài liệu học tập

Có thể bạn cần

Tổng hợp sách, PDF, bảng tra cứu và đề luyện tập cho học sinh THCS, THPT. Lọc nhanh theo lớp, môn học hoặc nhu cầu học tập.

Xem tài liệu
Tra cứu nguyên tố hoá học

Phi kim là gì? Danh sách các nguyên tố phi kim

Phi kim là nhóm nguyên tố thường nằm ở phía bên phải bảng tuần hoàn, có xu hướng nhận electron hoặc dùng chung electron khi tạo liên kết hoá học. Bên cạnh các phi kim quen thuộc như Hidro, Cacbon, Nitơ, Oxi, Photpho, Lưu huỳnh và Selen, nhóm phi kim còn bao gồm những nhóm đặc biệt như halogen và khí hiếm.

20Nguyên tố
Phi kimPhân loại
118Trong bảng tuần hoàn

Phi kim trong bảng tuần hoàn

Khi học phi kim, bạn nên chú ý đến xu hướng nhận electron, khả năng tạo liên kết cộng hoá trị, tính oxi hoá - khử và vị trí của chúng trong bảng tuần hoàn hóa học. Việc so sánh phi kim với kim loại và á kim sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn vì sao các nguyên tố có thể tạo ra những hợp chất rất khác nhau.

Danh sách phi kim

Click vào từng nguyên tố để xem chi tiết số hiệu nguyên tử, nguyên tử khối, cấu hình electron, tính chất vật lý, tính chất hoá học và ứng dụng.

20 nguyên tố
1 H Hidro 1.008≈ 1 Nhóm 1 · Chu kỳ 1
2 He Heli 4.0026≈ 4 Nhóm 18 · Chu kỳ 1
6 C Cacbon 12.011≈ 12 Nhóm 14 · Chu kỳ 2
7 N Nitơ 14.007≈ 14 Nhóm 15 · Chu kỳ 2
8 O Oxi 15.999≈ 16 Nhóm 16 · Chu kỳ 2
9 F Flo 18.998≈ 19 Nhóm 17 · Chu kỳ 2
10 Ne Neon 20.180≈ 20 Nhóm 18 · Chu kỳ 2
15 P Photpho 30.974≈ 31 Nhóm 15 · Chu kỳ 3
16 S Lưu huỳnh 32.06≈ 32 Nhóm 16 · Chu kỳ 3
17 Cl Clo 35.45≈ 35.5 Nhóm 17 · Chu kỳ 3
18 Ar Argon 39.948≈ 40 Nhóm 18 · Chu kỳ 3
34 Se Selen 78.971≈ 79 Nhóm 16 · Chu kỳ 4
35 Br Brom 79.904≈ 80 Nhóm 17 · Chu kỳ 4
36 Kr Krypton 83.798≈ 84 Nhóm 18 · Chu kỳ 4
53 I Iot 126.90≈ 127 Nhóm 17 · Chu kỳ 5
54 Xe Xenon 131.29≈ 131 Nhóm 18 · Chu kỳ 5
85 At Astatin 210 Nhóm 17 · Chu kỳ 6
86 Rn Radon 222 Nhóm 18 · Chu kỳ 6
117 Ts Tennessine 294 Nhóm 17 · Chu kỳ 7
118 Og Oganesson 294 Nhóm 18 · Chu kỳ 7
Tác giả bài viết 12348 bài viết

Hồng Anh

BTV Hoá học tại bangtuanhoanhoahoc.com

Hồng Anh là biên tập viên nội dung tại BangTuanHoanHoaHoc.com, phụ trách biên soạn và rà soát các bài viết về bảng tuần hoàn hoá học, nguyên tố hoá học, kiến thức Hoá học THCS – THPT và hệ thống câu hỏi trắc nghiệm Hoá học.Các nội dung do Hồng Anh thực hiện được xây dựng theo hướng dễ hiểu, bám sát kiến thức nền tảng, ưu tiên tính chính xác và khả năng ứng dụng trong học tập.

Bảng tuần hoàn Nguyên tố hoá học Hoá học THCS - THPT Trắc nghiệm Hoá học

Đặc điểm chung của phi kim

Phi kim là nhóm nguyên tố có nhiều đặc điểm khác biệt so với kim loại. Nếu kim loại thường có ánh kim, dẫn điện tốt và dễ nhường electron khi tham gia phản ứng hoá học, thì phần lớn phi kim lại có xu hướng nhận electron hoặc dùng chung electron để tạo liên kết. Chính đặc điểm này khiến phi kim đóng vai trò rất quan trọng trong nhiều hợp chất quen thuộc như nước, khí cacbonic, amoniac, protein, đường, chất béo, axit nucleic và nhiều vật liệu tự nhiên khác.

Trong bảng tuần hoàn, các phi kim thường tập trung nhiều ở phía bên phải, đặc biệt là khu vực gần các nhóm 14, 15 và 16. Riêng hidro là trường hợp đặc biệt: nguyên tố này thường được đặt ở nhóm 1 do có 1 electron lớp ngoài cùng, nhưng tính chất của hidro không giống kim loại kiềm nên vẫn được xem là một phi kim trong nhiều cách phân loại phổ thông.

Trên website này, nhóm phi kim được trình bày theo hướng tra cứu riêng gồm Hidro, Cacbon, Nitơ, Oxi, Photpho, Lưu huỳnh và Selen. Một số tài liệu hoá học có thể xếp cả halogen và khí hiếm vào nhóm phi kim theo nghĩa rộng. Tuy nhiên, để người học dễ so sánh và tra cứu, halogen và khí hiếm được tách thành các nhóm riêng trong hệ thống nhóm nguyên tố.

Cấu tạo electron của phi kim

Một điểm quan trọng khi học về phi kim là số electron ở lớp ngoài cùng. Nhiều phi kim có số electron hoá trị tương đối lớn, vì vậy chúng thường có xu hướng nhận thêm electron hoặc dùng chung electron với nguyên tử khác để đạt cấu hình bền vững hơn.

Ví dụ, oxi có 6 electron lớp ngoài cùng nên thường cần thêm 2 electron để đạt cấu hình bền hơn. Nitơ có 5 electron lớp ngoài cùng nên có thể tạo nhiều liên kết cộng hoá trị trong các hợp chất như NH3, HNO3 hoặc các hợp chất hữu cơ chứa nitơ. Cacbon có 4 electron hoá trị, vì vậy nguyên tố này có khả năng tạo nhiều kiểu liên kết cộng hoá trị khác nhau, là nền tảng của hoá học hữu cơ.

Hiểu được cấu tạo electron giúp người học không phải ghi nhớ máy móc. Khi biết một phi kim có bao nhiêu electron hoá trị, bạn sẽ dễ dự đoán nguyên tố đó có xu hướng tạo liên kết như thế nào, thường gặp trong hợp chất nào và vì sao nó có tính chất khác với kim loại.

Vị trí của phi kim trong bảng tuần hoàn

Phi kim không nằm rải rác đều trong toàn bộ bảng tuần hoàn mà tập trung chủ yếu ở phía bên phải, ngoại trừ hidro. Các nguyên tố như cacbon, nitơ, oxi, photpho, lưu huỳnh và selen nằm gần khu vực ranh giới giữa phi kim, á kim và các nhóm phi kim đặc biệt khác.

Vị trí này có ý nghĩa rất lớn. Khi đi từ trái sang phải trong một chu kỳ, tính kim loại thường giảm dần, còn tính phi kim thường tăng dần. Điều đó có liên quan đến sự thay đổi lực hút giữa hạt nhân nguyên tử và electron lớp ngoài cùng. Nguyên tử càng có xu hướng hút electron mạnh trong liên kết thì tính phi kim thường càng rõ.

Do đó, khi học bảng tuần hoàn, bạn không nên chỉ nhớ nguyên tố nào nằm ở ô nào. Điều quan trọng hơn là hiểu được vì sao vị trí đó lại gắn với tính chất hoá học của nguyên tố. Đây cũng là lý do bảng tuần hoàn được xem như một “bản đồ dự đoán tính chất” chứ không chỉ là bảng liệt kê tên nguyên tố.

Tính chất vật lý của phi kim

Tính chất vật lý của phi kim khá đa dạng. Không giống kim loại thường có nhiều đặc điểm tương đối giống nhau như dẫn điện tốt, có ánh kim, dễ dát mỏng và kéo sợi, các phi kim có thể tồn tại ở nhiều trạng thái khác nhau và có biểu hiện vật lý rất khác nhau.

Trạng thái tồn tại của phi kim

Ở điều kiện thường, một số phi kim tồn tại ở thể khí, trong khi một số khác tồn tại ở thể rắn. Hidro, nitơ và oxi là các phi kim ở thể khí. Cacbon, photpho, lưu huỳnh và selen thường gặp ở thể rắn. Điều này cho thấy không thể chỉ dựa vào trạng thái vật lý để kết luận một nguyên tố có phải phi kim hay không.

Ví dụ, oxi là chất khí không màu, rất cần thiết cho sự hô hấp và sự cháy. Nitơ cũng là chất khí không màu, chiếm phần lớn không khí nhưng kém hoạt động hơn oxi ở điều kiện thường. Trong khi đó, cacbon có thể tồn tại ở nhiều dạng thù hình như kim cương, graphite hoặc than vô định hình, mỗi dạng lại có tính chất vật lý khác nhau.

Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt

Phần lớn phi kim dẫn điện và dẫn nhiệt kém hơn kim loại. Đây là một trong những đặc điểm thường dùng để phân biệt phi kim với kim loại trong chương trình hoá học phổ thông. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây không phải quy tắc tuyệt đối.

Một ngoại lệ nổi bật là cacbon ở dạng graphite. Graphite có cấu trúc lớp, trong đó có các electron có thể di chuyển tương đối tự do trong từng lớp, nên có khả năng dẫn điện. Vì vậy, khi học về phi kim, bạn nên ghi nhớ rằng “phần lớn phi kim dẫn điện kém”, thay vì kết luận “tất cả phi kim đều không dẫn điện”.

Chính các ngoại lệ như graphite giúp việc học hoá học trở nên chính xác hơn. Chúng cũng cho thấy tính chất của một nguyên tố không chỉ phụ thuộc vào tên nguyên tố, mà còn phụ thuộc vào dạng tồn tại, cấu trúc và điều kiện cụ thể.

Màu sắc, ánh kim và tính giòn

Nhiều phi kim không có ánh kim như kim loại. Một số phi kim ở thể rắn có thể giòn, dễ vỡ và không thể dát mỏng hoặc kéo sợi. Điều này trái ngược với các kim loại như đồng, nhôm hay vàng, vốn có tính dẻo và dễ gia công thành dây, lá hoặc tấm mỏng.

Tuy vậy, nhóm phi kim vẫn có sự đa dạng đáng kể. Lưu huỳnh thường có màu vàng đặc trưng. Cacbon ở dạng kim cương trong suốt và rất cứng, còn ở dạng graphite lại mềm hơn, có màu xám đen và có thể để lại vết trên giấy. Photpho cũng có nhiều dạng thù hình, trong đó photpho trắng và photpho đỏ có tính chất khác nhau rõ rệt.

Vì vậy, cách học đúng không phải là tìm một đặc điểm duy nhất áp dụng cho mọi phi kim, mà là nắm các xu hướng chung, sau đó ghi nhớ thêm những trường hợp đặc biệt quan trọng.

Tính chất hoá học của phi kim

Tính chất hoá học của phi kim gắn chặt với xu hướng nhận electron hoặc dùng chung electron. Khi tham gia phản ứng, phi kim có thể tạo hợp chất ion với kim loại, tạo hợp chất cộng hoá trị với phi kim khác, hoặc tham gia các phản ứng oxi hoá – khử tuỳ điều kiện.

Phi kim có xu hướng nhận electron hoặc dùng chung electron

Nhiều phi kim có độ âm điện tương đối cao, nghĩa là chúng có khả năng hút electron trong liên kết hoá học. Khi phản ứng với kim loại, phi kim thường nhận electron từ kim loại để tạo ion âm. Khi phản ứng với phi kim khác, các nguyên tử thường góp chung electron để tạo liên kết cộng hoá trị.

Ví dụ, trong phân tử nước H2O, oxi liên kết cộng hoá trị với hidro. Trong phân tử khí nitơ N2, hai nguyên tử nitơ liên kết với nhau bằng liên kết ba rất bền. Trong khí cacbonic CO2, cacbon tạo liên kết với hai nguyên tử oxi. Những ví dụ này cho thấy phi kim xuất hiện trong rất nhiều phân tử quan trọng của tự nhiên và đời sống.

Phi kim phản ứng với kim loại

Nhiều phi kim có thể phản ứng với kim loại để tạo thành hợp chất ion hoặc hợp chất có tính ion rõ rệt. Trong các phản ứng này, kim loại thường nhường electron, còn phi kim thường nhận electron.

Ví dụ, lưu huỳnh có thể phản ứng với sắt khi đun nóng để tạo sắt(II) sulfide:

Fe + S → FeS

Phản ứng này minh hoạ sự kết hợp giữa một kim loại và một phi kim. Sắt là kim loại, còn lưu huỳnh là phi kim. Sản phẩm tạo thành có tính chất khác với cả hai chất ban đầu. Đây là điểm rất quan trọng trong hoá học: khi các nguyên tố kết hợp với nhau, hợp chất tạo thành có thể có tính chất hoàn toàn mới.

Phi kim phản ứng với oxi

Nhiều phi kim có thể phản ứng với oxi tạo thành oxide acid. Đây là phần kiến thức thường gặp trong chương trình hoá học phổ thông, đặc biệt khi học về oxit, axit và phản ứng cháy.

Ví dụ, cacbon cháy trong oxi tạo khí cacbonic:

C + O2 → CO2

Lưu huỳnh cháy trong oxi tạo lưu huỳnh dioxide:

S + O2 → SO2

Photpho cháy trong oxi tạo diphotpho pentoxide:

4P + 5O2 → 2P2O5

Các oxide tạo bởi phi kim thường có liên hệ với axit tương ứng. Ví dụ, CO2 tan một phần trong nước tạo môi trường acid yếu do hình thành H2CO3. SO2 cũng là một oxide acid và có liên quan đến các vấn đề môi trường như ô nhiễm không khí và mưa acid.

Phi kim phản ứng với hidro

Một số phi kim có thể tạo hợp chất với hidro. Các hợp chất này rất quen thuộc trong hoá học và đời sống. Oxi kết hợp với hidro tạo nước. Nitơ kết hợp với hidro tạo amoniac trong điều kiện thích hợp. Lưu huỳnh có thể tạo hidro sulfide, một khí có mùi trứng thối và có độc tính.

Phản ứng tổng hợp amoniac từ nitơ và hidro là một ví dụ quan trọng:

N2 + 3H2 ⇌ 2NH3

Amoniac là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất phân bón và nhiều hoá chất công nghiệp. Từ ví dụ này, có thể thấy phi kim không chỉ là kiến thức trong sách giáo khoa mà còn liên quan trực tiếp đến nông nghiệp, công nghiệp và đời sống hằng ngày.

Xu hướng biến đổi tính phi kim trong bảng tuần hoàn

Một trong những lợi ích lớn nhất của bảng tuần hoàn là giúp người học dự đoán xu hướng tính chất của nguyên tố. Với phi kim, các xu hướng quan trọng thường liên quan đến tính phi kim, độ âm điện, bán kính nguyên tử và năng lượng ion hoá.

Tính phi kim trong một chu kỳ

Trong một chu kỳ, tính phi kim thường tăng dần từ trái sang phải. Nguyên nhân là khi đi từ trái sang phải, số proton trong hạt nhân tăng, lực hút giữa hạt nhân và electron lớp ngoài cùng thường tăng, làm nguyên tử có xu hướng hút electron mạnh hơn.

Ví dụ ở chu kỳ 2, ta có thể quan sát sự chuyển biến từ các nguyên tố có tính kim loại hoặc á kim ở bên trái sang các phi kim rõ hơn ở bên phải. Cacbon, nitơ và oxi đều là những nguyên tố quan trọng nằm trong chu kỳ này, nhưng mức độ hút electron và kiểu liên kết của chúng không hoàn toàn giống nhau.

Hiểu xu hướng theo chu kỳ giúp bạn giải thích được vì sao các nguyên tố gần nhau trong bảng tuần hoàn có thể có tính chất khác nhau dần dần, thay vì thay đổi một cách ngẫu nhiên.

Tính phi kim trong một nhóm

Trong một nhóm, tính phi kim thường giảm dần từ trên xuống dưới. Khi đi xuống dưới, số lớp electron tăng lên, bán kính nguyên tử thường lớn hơn, lực hút của hạt nhân đối với electron lớp ngoài cùng bị che chắn nhiều hơn. Vì vậy, khả năng hút thêm electron của nguyên tử có thể giảm.

Ví dụ, oxi, lưu huỳnh và selen đều nằm trong nhóm 16. Chúng có một số điểm giống nhau về cấu hình electron lớp ngoài cùng, nhưng tính chất không hoàn toàn giống nhau. Oxi là chất khí rất quen thuộc trong sự hô hấp và sự cháy. Lưu huỳnh là chất rắn màu vàng, thường gặp trong khoáng vật và hợp chất sulfide, sulfate. Selen có tính chất gần với lưu huỳnh nhưng ít phổ biến hơn và thường được nhắc đến như một nguyên tố vi lượng.

Như vậy, cùng một nhóm không có nghĩa là mọi nguyên tố giống hệt nhau. Các nguyên tố trong cùng nhóm thường có điểm tương đồng, nhưng vẫn thay đổi theo chiều từ trên xuống dưới.

Mối liên hệ giữa tính phi kim và độ âm điện

Độ âm điện là khả năng hút electron của nguyên tử khi tham gia liên kết hoá học. Phi kim thường có độ âm điện tương đối cao so với kim loại. Vì vậy, độ âm điện là một trong những yếu tố quan trọng giúp giải thích vì sao phi kim dễ tạo liên kết cộng hoá trị phân cực hoặc dễ nhận electron trong một số phản ứng.

Oxi và nitơ là hai ví dụ quen thuộc về các phi kim có độ âm điện lớn. Trong nhiều phân tử, sự chênh lệch độ âm điện giữa các nguyên tử làm xuất hiện liên kết phân cực. Điều này ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hoá học của hợp chất, chẳng hạn như khả năng tan trong nước, nhiệt độ sôi, cấu trúc phân tử và hoạt tính hoá học.

Khi học phần này, bạn nên liên hệ với các khái niệm như liên kết ion, liên kết cộng hoá trị, liên kết cộng hoá trị phân cực và số oxi hoá. Việc học theo mối liên hệ sẽ giúp kiến thức dễ nhớ hơn nhiều so với học từng khái niệm riêng lẻ.

So sánh phi kim, kim loại và á kim

Để hiểu rõ phi kim, cách hiệu quả nhất là đặt phi kim cạnh kim loại và á kim. Ba nhóm này tạo nên một bức tranh tổng thể về sự biến đổi tính chất trong bảng tuần hoàn.

Tiêu chíKim loạiPhi kimÁ kim
Vị trí trong bảng tuần hoànChủ yếu ở bên trái và giữa bảng tuần hoànChủ yếu ở phía bên phải, trừ hidroNằm gần ranh giới giữa kim loại và phi kim
Khả năng dẫn điệnThường dẫn điện tốtThường dẫn điện kém, graphite là ngoại lệ quan trọngCó thể có tính bán dẫn
Xu hướng electronThường dễ nhường electronThường nhận electron hoặc dùng chung electronCó tính chất trung gian
Liên kết thường gặpLiên kết kim loại, liên kết ionLiên kết cộng hoá trị, liên kết ion trong hợp chất với kim loạiTuỳ nguyên tố và hợp chất cụ thể
Ví dụSắt, đồng, nhôm, natriHidro, cacbon, nitơ, oxi, lưu huỳnhBo, silic, germanium

Bảng so sánh trên cho thấy phi kim không nên được học tách rời. Khi hiểu phi kim trong mối quan hệ với kim loại và á kim, người học sẽ dễ nhận ra quy luật biến đổi tính chất trong bảng tuần hoàn hơn.

Ví dụ, kim loại thường nhường electron để tạo ion dương, còn nhiều phi kim lại có xu hướng nhận electron để tạo ion âm. Khi kim loại và phi kim phản ứng với nhau, hợp chất ion có thể được hình thành. Khi hai phi kim liên kết với nhau, chúng thường dùng chung electron để tạo liên kết cộng hoá trị.

Vai trò của phi kim trong đời sống

Phi kim xuất hiện ở khắp nơi trong đời sống. Không khí, nước, cơ thể sống, thực phẩm, nhiên liệu, phân bón, vật liệu, thuốc và nhiều sản phẩm công nghiệp đều có liên quan đến các nguyên tố phi kim. Vì vậy, học về phi kim không chỉ giúp hiểu bảng tuần hoàn mà còn giúp giải thích nhiều hiện tượng quen thuộc xung quanh chúng ta.

Oxi và nitơ trong không khí

Oxi là nguyên tố rất quan trọng đối với sự sống của phần lớn sinh vật trên Trái Đất. Con người và nhiều loài động vật cần oxi cho quá trình hô hấp tế bào. Oxi cũng tham gia vào sự cháy và nhiều phản ứng oxi hoá trong tự nhiên.

Nitơ chiếm phần lớn thể tích không khí, nhưng ở điều kiện thường khí nitơ khá bền do phân tử N2 có liên kết ba rất mạnh. Dù vậy, nitơ vẫn là nguyên tố thiết yếu của sự sống vì có mặt trong protein, axit nucleic và nhiều hợp chất sinh học quan trọng.

Trong nông nghiệp, các hợp chất chứa nitơ có vai trò lớn trong phân bón. Cây trồng cần nitơ để tổng hợp protein và phát triển. Đây là lý do chu trình nitơ trong tự nhiên là một chủ đề quan trọng khi học hoá học, sinh học và môi trường.

Cacbon trong sự sống và vật liệu

Cacbon là một trong những phi kim quan trọng nhất. Điểm đặc biệt của cacbon là khả năng tạo bốn liên kết cộng hoá trị, từ đó hình thành vô số hợp chất hữu cơ. Các hợp chất chứa cacbon là nền tảng của cơ thể sống, bao gồm carbohydrate, lipid, protein và axit nucleic.

Cacbon cũng có nhiều dạng thù hình nổi bật. Kim cương rất cứng và trong suốt, được dùng trong trang sức và công cụ cắt mài. Graphite mềm hơn, có khả năng dẫn điện và được dùng trong ruột bút chì, điện cực và một số vật liệu kỹ thuật. Than hoạt tính có khả năng hấp phụ tốt, được dùng trong lọc nước, lọc khí và một số ứng dụng xử lý môi trường.

Sự đa dạng của cacbon cho thấy cùng một nguyên tố có thể tạo ra các vật liệu có tính chất hoàn toàn khác nhau nếu cấu trúc sắp xếp nguyên tử khác nhau. Đây là một ý tưởng rất quan trọng trong hoá học vật liệu.

Photpho và lưu huỳnh trong sinh học

Photpho là nguyên tố có vai trò quan trọng trong cơ thể sống. Nó có mặt trong ATP, phân tử liên quan đến trao đổi năng lượng của tế bào. Photpho cũng có trong ADN, ARN và khoáng chất của xương, răng. Trong nông nghiệp, các hợp chất photphat là thành phần quan trọng của nhiều loại phân bón.

Lưu huỳnh cũng là một phi kim có vai trò sinh học. Nguyên tố này có mặt trong một số amino acid như cysteine và methionine. Các liên kết chứa lưu huỳnh có thể ảnh hưởng đến cấu trúc protein. Ngoài ra, lưu huỳnh và các hợp chất của nó còn được sử dụng trong công nghiệp hoá chất, sản xuất axit sulfuric, cao su và nhiều lĩnh vực khác.

Khi học về photpho và lưu huỳnh, cần phân biệt vai trò sinh học cần thiết với nguy cơ từ một số dạng hợp chất. Không phải hợp chất nào chứa photpho hoặc lưu huỳnh cũng an toàn; tính chất phụ thuộc vào dạng chất, nồng độ và điều kiện tiếp xúc.

Selen và vai trò vi lượng

Selen là một phi kim ít được nhắc đến hơn oxi, cacbon hay nitơ, nhưng vẫn có vai trò nhất định trong sinh học. Selen được xem là nguyên tố vi lượng, nghĩa là cơ thể chỉ cần với lượng rất nhỏ. Một số hợp chất chứa selen liên quan đến enzyme và hoạt động chống oxi hoá trong sinh vật.

Tuy nhiên, selen cũng là ví dụ tốt để thấy rằng “cần thiết” không đồng nghĩa với “càng nhiều càng tốt”. Với các nguyên tố vi lượng, khoảng cần thiết và khoảng gây hại có thể khá gần nhau. Vì vậy, nội dung về selen nên được hiểu theo hướng kiến thức hoá học và sinh học cơ bản, không nên tự ý diễn giải thành lời khuyên sức khoẻ.

Một số phi kim tiêu biểu cần nhớ

Khi học nhóm phi kim, bạn không nhất thiết phải ghi nhớ quá nhiều dữ kiện cùng lúc. Cách học hiệu quả hơn là nắm một số nguyên tố tiêu biểu, hiểu vai trò của chúng, sau đó mở rộng sang các hợp chất và phản ứng liên quan.

Hidro

Hidro là nguyên tố nhẹ nhất trong bảng tuần hoàn. Dù thường được đặt ở nhóm 1 vì có 1 electron lớp ngoài cùng, hidro không phải kim loại kiềm. Trong nhiều hợp chất, hidro tạo liên kết cộng hoá trị với các phi kim khác, chẳng hạn như trong H2O, NH3 và CH4.

Hidro cũng được quan tâm trong lĩnh vực năng lượng vì có thể được sử dụng làm nhiên liệu trong một số công nghệ pin nhiên liệu. Tuy nhiên, việc sản xuất, lưu trữ và sử dụng hidro cần điều kiện kỹ thuật phù hợp do khí hidro dễ cháy.

Cacbon

Cacbon là nền tảng của hoá học hữu cơ. Khả năng tạo nhiều liên kết cộng hoá trị giúp cacbon hình thành mạch thẳng, mạch nhánh, mạch vòng và nhiều cấu trúc phức tạp. Đây là lý do số lượng hợp chất hữu cơ chứa cacbon vô cùng lớn.

Cacbon cũng là nguyên tố trung tâm trong chu trình carbon của Trái Đất. CO2 trong khí quyển, carbon trong sinh vật, carbon trong đại dương và carbon trong nhiên liệu hoá thạch đều liên hệ với nhau thông qua các quá trình tự nhiên và hoạt động của con người.

Nitơ

Nitơ là thành phần chính của không khí và là nguyên tố quan trọng trong protein, ADN, ARN. Dù khí nitơ khá bền ở điều kiện thường, các hợp chất của nitơ lại rất phong phú và có nhiều ứng dụng.

Amoniac là một hợp chất quan trọng của nitơ, được dùng nhiều trong sản xuất phân bón. Các muối nitrate cũng có vai trò trong nông nghiệp. Tuy nhiên, việc sử dụng hợp chất chứa nitơ cần được kiểm soát hợp lý để tránh gây ô nhiễm nước và mất cân bằng dinh dưỡng trong môi trường.

Oxi

Oxi là phi kim rất quen thuộc. Nó cần cho sự hô hấp của con người và nhiều sinh vật, đồng thời tham gia vào sự cháy và nhiều phản ứng oxi hoá. Trong nước, oxi kết hợp với hidro tạo thành H2O, hợp chất thiết yếu đối với sự sống.

Oxi cũng có mặt trong nhiều oxide, acid, base, muối và hợp chất hữu cơ. Khi học hoá học, oxi thường xuất hiện trong nhiều dạng bài: lập phương trình phản ứng cháy, xác định số oxi hoá, phân loại oxide và cân bằng phương trình hoá học.

Photpho

Photpho là phi kim có nhiều dạng thù hình, trong đó photpho trắng và photpho đỏ thường được nhắc đến trong chương trình học. Photpho có vai trò quan trọng trong sinh học do có mặt trong ATP, ADN, ARN và hợp chất khoáng trong xương.

Trong nông nghiệp, photpho là một trong các nguyên tố dinh dưỡng chính của cây trồng. Các hợp chất photphat được dùng trong phân bón để hỗ trợ sự phát triển của rễ, hoa và quả. Tuy nhiên, dư thừa photphat trong môi trường nước có thể góp phần gây phú dưỡng.

Lưu huỳnh

Lưu huỳnh là phi kim thường gặp ở dạng chất rắn màu vàng. Nguyên tố này xuất hiện trong nhiều khoáng vật sulfide, sulfate và các hợp chất sinh học. Lưu huỳnh có thể phản ứng với oxi tạo SO2, một khí có liên quan đến ô nhiễm không khí nếu phát thải với lượng lớn.

Trong công nghiệp, lưu huỳnh là nguyên liệu quan trọng để sản xuất axit sulfuric, một trong những hoá chất cơ bản được dùng rộng rãi. Lưu huỳnh cũng có vai trò trong quá trình lưu hoá cao su và một số ứng dụng nông nghiệp.

Selen

Selen có tính chất gần với lưu huỳnh và thường được xếp trong nhóm 16. Đây là nguyên tố ít phổ biến hơn trong chương trình phổ thông nhưng vẫn đáng chú ý vì có vai trò vi lượng và một số ứng dụng trong vật liệu, điện tử, thuỷ tinh và sắc tố.

Khi học selen, bạn nên liên hệ với lưu huỳnh để thấy sự giống và khác nhau giữa các nguyên tố trong cùng nhóm. Cách học theo cặp hoặc theo nhóm như vậy giúp ghi nhớ tốt hơn so với học từng nguyên tố rời rạc.

Những lưu ý khi học về phi kim

Phi kim là nhóm kiến thức xuất hiện nhiều trong chương trình hoá học, nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn nếu chỉ học thuộc lòng. Dưới đây là một số lưu ý giúp bạn học chính xác hơn.

Không phải phi kim nào cũng có tính chất giống nhau

Cacbon là chất rắn, oxi là chất khí, lưu huỳnh có màu vàng, nitơ khá bền ở điều kiện thường, còn photpho có nhiều dạng thù hình. Những ví dụ này cho thấy nhóm phi kim rất đa dạng. Vì vậy, khi gặp câu hỏi về phi kim, cần xem xét nguyên tố cụ thể thay vì áp dụng máy móc một nhận định chung.

Hidro là trường hợp đặc biệt

Hidro thường nằm ở nhóm 1 trên bảng tuần hoàn nhưng không được xem là kim loại kiềm. Nguyên tố này có thể mất electron trong một số trường hợp, nhưng cũng thường tạo liên kết cộng hoá trị như một phi kim. Vì vậy, hidro là ví dụ tốt cho thấy vị trí trong bảng tuần hoàn cần được hiểu cùng với tính chất hoá học thực tế.

Graphite là ngoại lệ quan trọng về khả năng dẫn điện

Khi nói phi kim dẫn điện kém, cần nhớ ngoại lệ graphite. Đây là dạng thù hình của cacbon có khả năng dẫn điện do cấu trúc lớp đặc biệt. Ngoại lệ này thường xuất hiện trong các câu hỏi phân biệt kim loại và phi kim, vì vậy người học nên ghi nhớ.

Nên học phi kim cùng với liên kết hoá học

Phi kim liên quan chặt chẽ đến liên kết cộng hoá trị, liên kết ion, độ âm điện và số oxi hoá. Nếu chỉ học danh sách nguyên tố phi kim mà không học liên kết hoá học, bạn sẽ khó hiểu vì sao chúng phản ứng theo những cách khác nhau.

Ví dụ, oxi thường tạo hai liên kết trong nhiều hợp chất, nitơ có thể tạo ba liên kết, cacbon thường tạo bốn liên kết. Các đặc điểm này đều liên quan đến electron hoá trị và xu hướng đạt cấu hình bền vững hơn.

Nên học phi kim trong mối liên hệ với đời sống

Phi kim không phải kiến thức xa rời thực tế. Oxi liên quan đến sự hô hấp và sự cháy. Nitơ liên quan đến không khí, phân bón và protein. Cacbon liên quan đến sự sống, nhiên liệu và vật liệu. Photpho liên quan đến năng lượng tế bào và nông nghiệp. Lưu huỳnh liên quan đến khoáng vật, công nghiệp hoá chất và môi trường.

Khi liên hệ kiến thức với đời sống, người học sẽ nhớ lâu hơn và hiểu bản chất hơn. Đây cũng là cách học phù hợp với bảng tuần hoàn: không chỉ nhớ ký hiệu hoá học, mà còn hiểu mỗi nguyên tố có vai trò gì trong tự nhiên và ứng dụng của con người.

Cách ghi nhớ nhóm phi kim hiệu quả

Để ghi nhớ nhóm phi kim, trước hết hãy chia chúng thành các nhóm nhỏ theo mức độ quen thuộc. Hidro, cacbon, nitơ và oxi là các nguyên tố xuất hiện rất thường xuyên, nên cần nắm chắc trước. Sau đó, bạn học thêm photpho, lưu huỳnh và selen để hoàn thiện nhóm phi kim theo danh sách trên trang này.

Một cách học hiệu quả là tạo bảng gồm tên nguyên tố, ký hiệu, số hiệu nguyên tử, nhóm, chu kỳ, trạng thái ở điều kiện thường và ứng dụng tiêu biểu. Khi ôn tập, bạn không chỉ đọc tên nguyên tố mà nên tự hỏi: nguyên tố này thường tạo liên kết gì, có vai trò gì trong đời sống, có phản ứng đặc trưng nào và có ngoại lệ nào cần nhớ không.

Nguyên tốKý hiệuĐiểm cần nhớ
HidroHNguyên tố nhẹ nhất, thường tạo liên kết cộng hoá trị, là trường hợp đặc biệt ở nhóm 1
CacbonCNền tảng của hoá học hữu cơ, có nhiều dạng thù hình như kim cương và graphite
NitơNThành phần chính của không khí, có trong protein và axit nucleic
OxiOCần cho hô hấp, tham gia sự cháy và nhiều phản ứng oxi hoá
PhotphoPCó trong ATP, ADN, ARN và phân bón photphat
Lưu huỳnhSCó trong amino acid, khoáng vật sulfide, sulfate và công nghiệp axit sulfuric
SelenSeNguyên tố vi lượng, có tính chất gần với lưu huỳnh

Sau khi nắm bảng trên, bạn có thể học sâu hơn bằng cách so sánh từng cặp nguyên tố. Ví dụ: so sánh oxi với lưu huỳnh để hiểu nhóm 16; so sánh nitơ với photpho để hiểu nhóm 15; so sánh kim cương với graphite để thấy vai trò của cấu trúc trong tính chất vật liệu.

Kết luận

Phi kim là nhóm nguyên tố quan trọng trong bảng tuần hoàn, có mặt trong không khí, nước, cơ thể sống, hợp chất hữu cơ, phân bón, vật liệu và nhiều quá trình tự nhiên. Điểm chung của nhiều phi kim là xu hướng nhận electron hoặc dùng chung electron khi tạo liên kết hoá học. Tuy nhiên, mỗi phi kim vẫn có những đặc điểm riêng, vì vậy cần học theo cả quy luật chung lẫn ví dụ cụ thể.

Khi học phi kim, bạn nên chú ý đến vị trí trong bảng tuần hoàn, số electron lớp ngoài cùng, tính chất vật lý, tính chất hoá học, xu hướng biến đổi và ứng dụng thực tế. Việc so sánh phi kim với kim loại và á kim cũng giúp bạn hiểu sâu hơn về cách bảng tuần hoàn phản ánh quy luật biến đổi tính chất của các nguyên tố.

Nếu mới bắt đầu, hãy ưu tiên ghi nhớ các phi kim quen thuộc như hidro, cacbon, nitơ, oxi, photpho, lưu huỳnh và selen. Sau đó, bạn có thể mở rộng sang các nhóm liên quan như halogen, khí hiếm, kim loại và á kim để có cái nhìn đầy đủ hơn về bảng tuần hoàn hoá học.

Tài liệu tham khảo