Bảng base thường gặp trong hoá học: Công thức, tên gọi, tính tan và tính chất

bth og

Bảng base thường gặp trong hoá học

Base là nhóm hợp chất quan trọng trong hoá học phổ thông, thường gồm một cation kim loại hoặc NH4+ liên kết với ion hydroxide OH. Nhiều base có khả năng làm quỳ tím hoá xanh, phenolphthalein chuyển hồng và phản ứng với acid tạo muối và nước.

Bảng base thường gặp giúp học sinh nhớ công thức, tên gọi, tính tan, màu kết tủa và các phản ứng quan trọng. Bài này liên quan đến base là gì, acid, muối, phản ứng trung hoà, bảng tính tan, bảng màu kết tủa. Khi cần tra kim loại trong base, hãy dùng bảng tuần hoàn hóa học.

Bảng base thường gặp

Công thứcTên gọiTính tanMàu/trạng thái thường gặpGhi nhớ nhanh
NaOHSodium hydroxide, natri hydroxideTanRắn trắng, dung dịch không màuKiềm mạnh, ăn mòn
KOHPotassium hydroxide, kali hydroxideTanRắn trắng, dung dịch không màuKiềm mạnh
Ca(OH)2Calcium hydroxide, canxi hydroxideÍt tanDung dịch nước vôi trongNhận biết CO2
Ba(OH)2Barium hydroxide, bari hydroxideTan tương đốiDung dịch không màuBase mạnh, cung cấp Ba2+
Mg(OH)2Magnesium hydroxide, magie hydroxideÍt tan/không tanKết tủa trắngBase ít tan
Al(OH)3Aluminium hydroxide, nhôm hydroxideKhông tanKết tủa trắng keoHydroxide lưỡng tính
Zn(OH)2Zinc hydroxide, kẽm hydroxideKhông tanKết tủa trắngHydroxide lưỡng tính
Cu(OH)2Copper(II) hydroxide, đồng(II) hydroxideKhông tanKết tủa xanh lamDùng nhận biết Cu2+
Fe(OH)2Iron(II) hydroxide, sắt(II) hydroxideKhông tanTrắng xanh, dễ chuyển nâuDễ bị oxi hoá
Fe(OH)3Iron(III) hydroxide, sắt(III) hydroxideKhông tanKết tủa nâu đỏDùng nhận biết Fe3+
NH3 trong nướcDung dịch ammoniaTanDung dịch có mùi khaiBase yếu

Base tan và base không tan

Base tan trong nước thường được gọi là kiềm. Các kiềm quen thuộc gồm NaOH, KOH, Ba(OH)2 và Ca(OH)2 ở mức độ nhất định. Base không tan thường xuất hiện dưới dạng kết tủa hydroxide khi cho dung dịch kiềm tác dụng với muối kim loại.

Nhóm baseVí dụTính chất đáng nhớ
Base tan, kiềmNaOH, KOH, Ba(OH)2, Ca(OH)2Làm quỳ tím hoá xanh, phenolphthalein hoá hồng
Base không tanCu(OH)2, Fe(OH)3, Mg(OH)2Thường là kết tủa, phản ứng với acid
Hydroxide lưỡng tínhAl(OH)3, Zn(OH)2Phản ứng được với acid và base mạnh

Cần chú ý: không phải base nào cũng tan. Vì vậy, không phải base nào cũng được gọi là kiềm.

Tính chất hoá học chung của base

Base làm đổi màu chất chỉ thị

Dung dịch base tan thường làm quỳ tím hoá xanh và phenolphthalein chuyển hồng. Base không tan thường không dùng trực tiếp để thử chỉ thị nếu không tạo dung dịch rõ ràng.

Base tác dụng với acid

Base phản ứng với acid tạo muối và nước. Đây là phản ứng trung hoà:

NaOH + HCl → NaCl + H2O

Cu(OH)2 + 2HCl → CuCl2 + 2H2O

Base tan tác dụng với muối

Dung dịch base tan như NaOH, KOH có thể tác dụng với dung dịch muối nếu tạo base không tan hoặc chất khí.

Ví dụ tạo kết tủa:

CuSO4 + 2NaOH → Cu(OH)2↓ + Na2SO4

Ví dụ tạo khí ammonia:

NH4Cl + NaOH → NH3↑ + NaCl + H2O

Base không tan bị nhiệt phân

Một số base không tan bị phân huỷ khi đun nóng, tạo oxide kim loại và nước:

Cu(OH)2 → CuO + H2O

2Fe(OH)3 → Fe2O3 + 3H2O

Bảng màu hydroxide kết tủa thường gặp

Ion kim loạiBase tạo thành với OHMàu kết tủaÝ nghĩa nhận biết
Cu2+Cu(OH)2Xanh lamNhận biết ion đồng(II)
Fe2+Fe(OH)2Trắng xanh, chuyển nâuNhận biết ion sắt(II)
Fe3+Fe(OH)3Nâu đỏNhận biết ion sắt(III)
Mg2+Mg(OH)2TrắngBase ít tan
Al3+Al(OH)3Trắng keoTan trong kiềm dư
Zn2+Zn(OH)2TrắngTan trong kiềm dư

Base mạnh và base yếu

Base mạnh là base phân li mạnh trong nước, tạo nhiều ion OH. Base yếu phân li không hoàn toàn hoặc chỉ tạo môi trường base yếu.

NhómVí dụGhi chú
Base mạnhNaOH, KOH, Ba(OH)2Phân li mạnh trong nước
Base yếuNH3 trong nước, nhiều hydroxide ít tanTạo ít OH hơn hoặc ít tan

Không nên nhầm base mạnh với dung dịch base đậm đặc. Base mạnh nói về mức độ phân li; dung dịch đậm đặc nói về nồng độ.

Hydroxide lưỡng tính: Al(OH)3 và Zn(OH)2

Một số hydroxide vừa phản ứng với acid vừa phản ứng với base mạnh, gọi là hydroxide lưỡng tính. Hai chất phổ biến nhất trong chương trình phổ thông là Al(OH)3 và Zn(OH)2.

Al(OH)3 tác dụng với acid:

Al(OH)3 + 3HCl → AlCl3 + 3H2O

Al(OH)3 tác dụng với NaOH:

Al(OH)3 + NaOH → NaAlO2 + 2H2O

Ở một số chương trình hiện đại, sản phẩm trong dung dịch có thể được biểu diễn bằng phức aluminate. Khi làm bài, nên theo cách viết được giáo viên hoặc sách giáo khoa sử dụng.

Ứng dụng của một số base thường gặp

BaseỨng dụngLưu ý an toàn
NaOHSản xuất xà phòng, giấy, xử lý dầu mỡĂn mòn mạnh, gây bỏng
Ca(OH)2Làm vôi tôi, xử lý đất chua, nhận biết CO2Có tính kiềm, tránh tiếp xúc mắt
Mg(OH)2Dùng trong một số thuốc kháng acidKhông tự ý dùng hoá chất thí nghiệm
NH3 trong nướcLàm dung dịch ammonia, chất tẩy rửa trong một số sản phẩmMùi khai, gây kích ứng

Bài tập ví dụ về bảng base

Bài 1

Base nào làm phenolphthalein chuyển hồng: NaOH hay Cu(OH)2 rắn?

Lời giải: Dung dịch NaOH làm phenolphthalein chuyển hồng vì NaOH tan và tạo môi trường base rõ. Cu(OH)2 không tan nên không dùng như dung dịch kiềm thông thường.

Bài 2

Viết phương trình phản ứng giữa HCl và Mg(OH)2.

Lời giải:

Mg(OH)2 + 2HCl → MgCl2 + 2H2O

Bài 3

Dung dịch FeCl3 tác dụng với NaOH tạo kết tủa màu gì?

Lời giải: Tạo Fe(OH)3 kết tủa nâu đỏ.

FeCl3 + 3NaOH → Fe(OH)3↓ + 3NaCl

Bài 4

Vì sao Al(OH)3 được gọi là hydroxide lưỡng tính?

Lời giải: Vì Al(OH)3 phản ứng được với cả acid và base mạnh.

Những lỗi thường gặp khi học bảng base

Lỗi đầu tiên là nghĩ base nào cũng tan. Thực tế nhiều base không tan, ví dụ Cu(OH)2, Fe(OH)3, Mg(OH)2.

Lỗi thứ hai là nhầm base với kiềm. Kiềm là base tan trong nước, còn base là khái niệm rộng hơn.

Lỗi thứ ba là viết sai công thức hydroxide. Cần dựa vào hoá trị hoặc điện tích ion: Fe3+ tạo Fe(OH)3, Cu2+ tạo Cu(OH)2.

Lỗi thứ tư là nhầm màu kết tủa: Cu(OH)2 xanh, Fe(OH)3 nâu đỏ, Al(OH)3 trắng keo.

Kết luận

Bảng base thường gặp giúp học sinh nắm công thức, tên gọi, tính tan và tính chất của NaOH, KOH, Ca(OH)2, Ba(OH)2, Mg(OH)2, Cu(OH)2, Fe(OH)2, Fe(OH)3, Al(OH)3, Zn(OH)2. Muốn học tốt phần base, cần phân biệt base tan và không tan, nhớ màu kết tủa hydroxide, phản ứng trung hoà và phản ứng của base tan với muối.

Tài liệu tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *