Bảng acid thường gặp trong hoá học
Acid là nhóm hợp chất quan trọng trong hoá học phổ thông, thường có khả năng tạo ion H+ trong dung dịch nước, làm quỳ tím hoá đỏ và phản ứng với base tạo muối và nước. Việc nắm bảng acid thường gặp giúp học sinh viết phương trình nhanh hơn, gọi tên chất chính xác hơn và làm tốt bài tập nhận biết, trung hoà, tính pH, phản ứng với kim loại, oxide base, base và muối.
Bài này tổng hợp các acid thường gặp theo công thức, tên gọi, gốc acid, độ mạnh, số nấc phân li và tính chất quan trọng. Bạn nên đọc kèm các bài acid là gì, base là gì, muối là gì, pH là gì, phản ứng trung hoà và bảng gốc acid và tên muối. Khi cần tra nguyên tố trong acid, hãy dùng bảng tuần hoàn hóa học.
Bảng acid vô cơ thường gặp
| Công thức acid | Tên thường gọi | Gốc acid tạo muối | Hoá trị gốc acid | Ghi nhớ nhanh |
|---|---|---|---|---|
| HCl | Acid hydrochloric | Cl–, chloride | I | Acid mạnh, không có Oxi |
| HBr | Acid hydrobromic | Br–, bromide | I | Acid mạnh |
| HI | Acid hydroiodic | I–, iodide | I | Acid mạnh |
| HF | Acid hydrofluoric | F–, fluoride | I | Acid yếu hơn HCl nhưng rất nguy hiểm |
| H2SO4 | Acid sulfuric | SO42-, sulfate | II | Acid mạnh, háo nước, công nghiệp quan trọng |
| H2SO3 | Acid sulfurous | SO32-, sulfite | II | Acid yếu, liên quan SO2 |
| HNO3 | Acid nitric | NO3–, nitrate | I | Acid mạnh, có tính oxi hoá |
| HNO2 | Acid nitrous | NO2–, nitrite | I | Acid yếu |
| H2CO3 | Acid carbonic | CO32-, carbonate | II | Acid yếu, không bền, liên quan CO2 |
| H3PO4 | Acid phosphoric | PO43-, phosphate | III | Acid trung bình/yếu, có 3 nấc |
| H2S | Acid hydrosulfuric | S2-, sulfide | II | Acid yếu, khí H2S mùi trứng thối |
| HClO | Acid hypochlorous | ClO–, hypochlorite | I | Liên quan nước Javel |
| HClO3 | Acid chloric | ClO3–, chlorate | I | Acid chứa Oxi của Clo |
| HClO4 | Acid perchloric | ClO4–, perchlorate | I | Acid rất mạnh |
Bảng acid hữu cơ thường gặp
| Công thức | Tên gọi | Gốc acid | Ứng dụng/ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| HCOOH | Acid formic | HCOO–, formate | Có trong nọc kiến, acid hữu cơ đơn giản |
| CH3COOH | Acid acetic | CH3COO–, acetate | Thành phần tạo vị chua của giấm |
| C6H8O7 | Acid citric | Citrate | Có trong chanh, cam |
| C2H2O4 | Acid oxalic | Oxalate C2O42- | Có thể tạo muối oxalate ít tan |
Trong chương trình phổ thông cơ bản, acid acetic CH3COOH là acid hữu cơ thường gặp nhất. Đây là acid yếu, phân li không hoàn toàn trong nước.
Phân loại acid theo số nguyên tử Hidro có thể thay thế
Acid có thể được phân loại theo số nguyên tử H có thể bị kim loại thay thế hoặc số H có thể phân li thành H+. Cách này giúp viết công thức muối và cân bằng phản ứng trung hoà.
| Loại acid | Đặc điểm | Ví dụ | Gốc acid chính |
|---|---|---|---|
| Acid một nấc | Có 1 H acid | HCl, HNO3, CH3COOH | Cl–, NO3–, CH3COO– |
| Acid hai nấc | Có 2 H acid | H2SO4, H2CO3, H2S | SO42-, CO32-, S2- |
| Acid ba nấc | Có 3 H acid | H3PO4 | PO43- |
Ví dụ, H2SO4 là acid hai nấc nên có thể tạo muối acid như NaHSO4 hoặc muối trung hoà như Na2SO4.
Phân loại acid mạnh và acid yếu
Acid mạnh là acid phân li gần như hoàn toàn trong nước, tạo nhiều ion H+. Acid yếu phân li không hoàn toàn, nên ở cùng nồng độ mol, thường có pH cao hơn acid mạnh.
| Nhóm | Acid thường gặp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Acid mạnh | HCl, HBr, HI, HNO3, HClO4, H2SO4 nấc 1 | Phân li mạnh trong nước |
| Acid yếu | HF, H2CO3, H2S, H3PO4, CH3COOH | Phân li không hoàn toàn |
Không nên nhầm acid mạnh với acid đậm đặc. “Mạnh/yếu” nói về mức độ phân li; “đậm đặc/loãng” nói về nồng độ dung dịch.
Tính chất hoá học chung của acid
Acid làm đổi màu chất chỉ thị
Dung dịch acid thường làm quỳ tím hoá đỏ. Đây là cách nhận biết acid đơn giản nhất trong phòng thí nghiệm phổ thông.
Acid tác dụng với kim loại
Nhiều acid phản ứng với kim loại đứng trước Hidro trong dãy hoạt động hoá học, tạo muối và khí H2. Ví dụ:
Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2↑
Lưu ý: HNO3 và H2SO4 đặc nóng có tính oxi hoá mạnh, thường không giải phóng H2 như acid thông thường.
Acid tác dụng với base
Acid tác dụng với base tạo muối và nước. Đây là phản ứng trung hoà:
HCl + NaOH → NaCl + H2O
Acid tác dụng với oxide base
Acid phản ứng với oxide base tạo muối và nước:
CuO + 2HCl → CuCl2 + H2O
Acid tác dụng với muối
Acid có thể tác dụng với muối nếu tạo khí, kết tủa hoặc acid yếu hơn. Ví dụ acid tác dụng với carbonate tạo CO2:
Na2CO3 + 2HCl → 2NaCl + CO2↑ + H2O
Bảng acid và gốc acid tương ứng
| Acid | Gốc acid | Tên gốc acid | Ví dụ muối |
|---|---|---|---|
| HCl | Cl– | Chloride | NaCl, CaCl2 |
| HNO3 | NO3– | Nitrate | KNO3, AgNO3 |
| H2SO4 | SO42- | Sulfate | Na2SO4, BaSO4 |
| H2CO3 | CO32- | Carbonate | CaCO3, Na2CO3 |
| H3PO4 | PO43- | Phosphate | Ca3(PO4)2, Na3PO4 |
| CH3COOH | CH3COO– | Acetate | CH3COONa |
Cách gọi tên muối từ acid
Nhiều tên muối được hình thành từ tên kim loại hoặc cation cộng với tên gốc acid. Ví dụ:
- NaCl: sodium chloride hoặc natri chloride.
- CaCO3: calcium carbonate hoặc canxi carbonate.
- BaSO4: barium sulfate hoặc bari sulfate.
- AgNO3: silver nitrate hoặc bạc nitrate.
Nếu kim loại có nhiều hoá trị, cần ghi hoá trị trong tên gọi theo quy ước phù hợp. Ví dụ FeCl2 là iron(II) chloride, FeCl3 là iron(III) chloride.
Bài tập ví dụ về bảng acid
Bài 1
Acid H2SO4 tạo gốc acid nào?
Lời giải: H2SO4 tạo gốc sulfate SO42-.
Bài 2
Viết phương trình phản ứng giữa HCl và NaOH.
Lời giải:
HCl + NaOH → NaCl + H2O
Bài 3
Acid nào tạo muối nitrate?
Lời giải: Acid nitric HNO3 tạo gốc nitrate NO3– và các muối nitrate.
Bài 4
Vì sao HCl và CH3COOH đều là acid nhưng độ mạnh khác nhau?
Lời giải: HCl là acid mạnh, phân li gần như hoàn toàn trong nước. CH3COOH là acid yếu, phân li không hoàn toàn.
Những lỗi thường gặp khi học bảng acid
Lỗi đầu tiên là nhầm acid mạnh với acid đậm đặc. Acid mạnh là acid phân li mạnh; acid đậm đặc là dung dịch có nồng độ cao.
Lỗi thứ hai là viết sai gốc acid. Ví dụ H2SO4 tạo SO42-, không phải SO4–.
Lỗi thứ ba là quên acid nhiều nấc có thể tạo muối acid. H2SO4 có thể tạo NaHSO4 và Na2SO4.
Lỗi thứ tư là áp dụng phản ứng acid với kim loại cho mọi acid. HNO3 có tính oxi hoá mạnh nên phản ứng với kim loại thường không tạo H2.
Kết luận
Bảng acid thường gặp giúp học sinh ghi nhớ công thức, tên gọi, gốc acid, độ mạnh và tính chất của các acid quan trọng như HCl, H2SO4, HNO3, H2CO3, H3PO4, CH3COOH. Muốn học tốt phần acid, cần nắm gốc acid, phản ứng trung hoà, phản ứng với kim loại, oxide base, base và muối carbonate.
Tài liệu tham khảo
- IUPAC Gold Book – Acid: https://goldbook.iupac.org/terms/view/A00071
- IUPAC Gold Book – Brønsted acid: https://goldbook.iupac.org/terms/view/B00745
- Royal Society of Chemistry – Acids and bases: https://edu.rsc.org/
- Chemistry LibreTexts – Acids and Bases: https://chem.libretexts.org/Bookshelves/General_Chemistry

