Bảng dãy hoạt động hoá học của kim loại: Cách nhớ, ý nghĩa và cách dùng làm bài tập

bth og

Bảng dãy hoạt động hoá học của kim loại là gì?

Bảng dãy hoạt động hoá học của kim loại là cách sắp xếp các kim loại theo mức độ hoạt động hoá học giảm dần. Kim loại đứng trước thường hoạt động mạnh hơn kim loại đứng sau, dễ nhường electron hơn và có khả năng đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối trong điều kiện phù hợp.

Dãy hoạt động hoá học giúp học sinh dự đoán kim loại có phản ứng với nước, acid, dung dịch muối hay không. Đây là công cụ rất quan trọng khi học kim loại, phản ứng thế, phản ứng oxi hoá khử, muối và các bài toán nhận biết kim loại.

Dãy hoạt động thường dùng trong chương trình phổ thông:

K, Na, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Ni, Sn, Pb, H, Cu, Hg, Ag, Pt, Au

Trong đó H không phải kim loại, nhưng được đưa vào dãy để làm mốc so sánh khả năng kim loại phản ứng với acid giải phóng khí H2. Khi cần tra ký hiệu, nguyên tử khối hoặc vị trí nguyên tố, bạn có thể dùng bảng tuần hoàn hóa học.

Bảng dãy hoạt động hoá học của kim loại đầy đủ thường gặp

Thứ tựKim loại / mốcKý hiệuMức độ hoạt độngGhi nhớ nhanh
1KaliKRất mạnhPhản ứng mạnh với nước
2NatriNaRất mạnhPhản ứng mạnh với nước
3CanxiCaMạnhPhản ứng với nước tạo Ca(OH)2 và H2
4MagieMgMạnhPhản ứng chậm với nước lạnh, phản ứng với acid
5NhômAlKhá mạnhCó màng oxide bảo vệ
6KẽmZnTrung bìnhPhản ứng với acid loãng tạo H2
7SắtFeTrung bìnhĐẩy Cu khỏi dung dịch CuSO4
8NikenNiTrung bìnhÍt gặp hơn ở chương trình cơ bản
9ThiếcSnYếu hơn FeĐứng trước Pb và H
10ChìPbYếu hơn SnĐứng trước H nhưng có nhiều đặc điểm riêng
11HidroHMốc so sánhKim loại đứng trước H thường đẩy H khỏi acid loãng
12ĐồngCuYếuKhông đẩy H khỏi HCl loãng
13Thuỷ ngânHgYếuKim loại lỏng ở điều kiện thường
14BạcAgYếuDễ bị đẩy khỏi dung dịch AgNO3 bởi kim loại mạnh hơn
15Bạch kimPtRất yếuKim loại quý
16VàngAuRất yếuKim loại quý, rất kém hoạt động

Ý nghĩa của dãy hoạt động hoá học

Dãy hoạt động hoá học thể hiện xu hướng nhường electron của kim loại. Kim loại càng đứng trước trong dãy càng dễ nhường electron, càng dễ bị oxi hoá và thường có tính khử mạnh hơn.

Ví dụ, Zn đứng trước Cu nên Zn hoạt động mạnh hơn Cu. Khi cho Zn vào dung dịch CuSO4, Zn có thể đẩy Cu khỏi muối:

Zn + CuSO4 → ZnSO4 + Cu

Bản chất electron:

Zn → Zn2+ + 2e

Cu2+ + 2e → Cu

Zn nhường electron nên bị oxi hoá; Cu2+ nhận electron nên bị khử. Vì vậy, dãy hoạt động hoá học cũng liên hệ chặt chẽ với phản ứng oxi hoá khử.

Cách dùng dãy hoạt động để xét kim loại tác dụng với nước

Các kim loại rất mạnh như K, Na, Ca có thể phản ứng với nước ở điều kiện thường, tạo base và khí H2. Một số kim loại như Mg phản ứng rất chậm với nước lạnh nhưng phản ứng rõ hơn với nước nóng hoặc hơi nước. Nhiều kim loại đứng sau Mg không phản ứng với nước ở điều kiện thường.

Nhóm kim loạiKhả năng phản ứng với nướcVí dụ phản ứng
K, NaPhản ứng mạnh với nước lạnh2Na + 2H2O → 2NaOH + H2
CaPhản ứng với nướcCa + 2H2O → Ca(OH)2 + H2
MgPhản ứng chậm với nước lạnh, rõ hơn với nước nóng/hơi nướcMg + H2O → MgO + H2 ở điều kiện thích hợp
Al, Zn, Fe…Không phản ứng với nước lạnh thông thườngCó thể phản ứng với hơi nước ở điều kiện thích hợp

Lưu ý: nhôm là kim loại hoạt động khá mạnh nhưng có lớp Al2O3 bền bảo vệ bề mặt, nên không phản ứng dễ dàng với nước trong điều kiện thường.

Cách dùng dãy hoạt động để xét kim loại tác dụng với acid

Kim loại đứng trước H trong dãy hoạt động hoá học thường phản ứng với acid loãng như HCl, H2SO4 loãng để tạo muối và khí H2. Kim loại đứng sau H như Cu, Ag, Au không đẩy được H khỏi acid loãng thông thường.

Vị trí kim loạiKhả năng phản ứng với HCl loãng, H2SO4 loãngVí dụ
Đứng trước HThường phản ứng tạo H2Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2
Đứng sau HKhông phản ứng theo kiểu giải phóng H2 với acid loãng thông thườngCu + HCl loãng: không phản ứng

Điểm cần chú ý: HNO3 và H2SO4 đặc nóng là acid có tính oxi hoá mạnh, nên phản ứng với nhiều kim loại không theo quy tắc đơn giản “tạo H2”. Ví dụ Cu có thể phản ứng với HNO3, nhưng thường tạo khí NO hoặc NO2, không tạo H2.

Cách dùng dãy hoạt động để xét kim loại tác dụng với dung dịch muối

Kim loại đứng trước có thể đẩy kim loại đứng sau ra khỏi dung dịch muối của nó, nếu kim loại đưa vào không phản ứng mạnh với nước trước và điều kiện phản ứng phù hợp.

Dạng tổng quát:

Kim loại mạnh + muối của kim loại yếu → muối mới + kim loại yếu

Thí nghiệmCó phản ứng không?Giải thíchPhương trình
Fe vào CuSO4Fe đứng trước CuFe + CuSO4 → FeSO4 + Cu
Cu vào FeSO4KhôngCu đứng sau FeKhông phản ứng
Zn vào AgNO3Zn đứng trước AgZn + 2AgNO3 → Zn(NO3)2 + 2Ag
Ag vào CuSO4KhôngAg đứng sau CuKhông phản ứng

Với kim loại rất mạnh như Na, K, Ca, khi cho vào dung dịch muối, chúng có thể phản ứng với nước trước. Vì vậy không nên máy móc viết Na đẩy Cu khỏi CuSO4 trong dung dịch nước theo kiểu đơn giản.

Cách nhớ dãy hoạt động hoá học

Dãy phổ thông thường nhớ:

K Na Ca Mg Al Zn Fe Ni Sn Pb H Cu Hg Ag Pt Au

Có thể chia thành nhóm để dễ nhớ:

  • Nhóm rất mạnh: K, Na, Ca.
  • Nhóm phản ứng với acid mạnh hơn H: Mg, Al, Zn, Fe, Ni, Sn, Pb.
  • Mốc H: giúp xét phản ứng với acid loãng.
  • Nhóm sau H: Cu, Hg, Ag, Pt, Au.

Thay vì chỉ học vẹt, nên nhớ bằng ứng dụng: đứng trước H thì thường đẩy H khỏi acid loãng; đứng trước kim loại khác thì có thể đẩy kim loại đó khỏi dung dịch muối.

Ví dụ bài tập dùng dãy hoạt động hoá học

Bài 1

Kim loại Zn có phản ứng với dung dịch HCl không? Viết phương trình.

Lời giải: Zn đứng trước H nên phản ứng với HCl loãng tạo H2.

Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2

Bài 2

Cho Fe vào dung dịch CuSO4. Có hiện tượng gì?

Lời giải: Fe đứng trước Cu nên đẩy Cu khỏi dung dịch CuSO4. Có lớp đồng màu đỏ bám trên đinh sắt, dung dịch xanh nhạt dần.

Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu

Bài 3

Cho Cu vào dung dịch AgNO3. Có phản ứng không?

Lời giải: Có. Cu đứng trước Ag nên đẩy Ag khỏi dung dịch AgNO3.

Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2Ag

Bài 4

Cho Ag vào dung dịch HCl loãng. Có khí H2 thoát ra không?

Lời giải: Không. Ag đứng sau H nên không đẩy được H khỏi HCl loãng.

Những lỗi thường gặp khi dùng dãy hoạt động kim loại

Lỗi đầu tiên là nghĩ kim loại đứng trước luôn phản ứng trong mọi trường hợp. Thực tế cần xét môi trường, màng oxide, trạng thái chất, nồng độ và acid có tính oxi hoá hay không.

Lỗi thứ hai là dùng dãy hoạt động để kết luận Cu không phản ứng với mọi acid. Cu không phản ứng với HCl loãng theo kiểu tạo H2, nhưng có thể phản ứng với HNO3 do tính oxi hoá mạnh.

Lỗi thứ ba là cho Na hoặc K đẩy kim loại khỏi dung dịch muối mà quên chúng phản ứng mạnh với nước trước.

Lỗi thứ tư là không cân bằng phương trình sau khi dự đoán phản ứng.

Lỗi thứ năm là nhầm chiều phản ứng trong dung dịch muối. Kim loại tự do phải đứng trước kim loại trong muối thì mới có thể đẩy kim loại đó ra.

Kết luận

Bảng dãy hoạt động hoá học của kim loại giúp dự đoán phản ứng của kim loại với nước, acid và dung dịch muối. Quy tắc quan trọng: kim loại đứng trước H thường phản ứng với acid loãng tạo H2; kim loại đứng trước có thể đẩy kim loại đứng sau khỏi dung dịch muối. Tuy nhiên, cần chú ý các trường hợp đặc biệt như kim loại kiềm trong nước, nhôm có màng oxide và acid có tính oxi hoá mạnh.

Tài liệu tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *