Bảng oxide base thường gặp trong hoá học
Oxide base là oxide thường được tạo bởi kim loại với oxi và có tính chất đặc trưng là tác dụng với acid tạo muối và nước. Một số oxide base của kim loại mạnh còn tác dụng với nước tạo base tương ứng. Đây là nhóm chất quan trọng khi học oxide, base, muối, phản ứng trung hoà và tính chất của kim loại.
Ví dụ, CuO là oxide base vì tác dụng với HCl tạo CuCl2 và nước:
CuO + 2HCl → CuCl2 + H2O
Bài này nên đọc kèm oxide là gì, bảng phản ứng oxide, bảng oxide acid thường gặp, base là gì, muối là gì, bảng kim loại tác dụng với acid và bảng tuần hoàn hóa học.
Oxide base là gì?
Oxide base là oxide có tính chất base: tác dụng với acid tạo muối và nước. Nhiều oxide base là oxide của kim loại như Na2O, CaO, MgO, CuO, FeO, Fe2O3. Tuy nhiên không phải mọi oxide kim loại đều chỉ là oxide base; Al2O3 và ZnO là oxide lưỡng tính vì tác dụng được với cả acid và base mạnh.
Bảng oxide base thường gặp
| Oxide base | Tên gọi | Base tương ứng nếu có | Tính tan/phản ứng với nước | Ghi nhớ nhanh |
|---|---|---|---|---|
| Na2O | Natri oxide | NaOH | Tác dụng mạnh với nước | Oxide của kim loại kiềm |
| K2O | Kali oxide | KOH | Tác dụng mạnh với nước | Tạo kiềm mạnh |
| CaO | Canxi oxide, vôi sống | Ca(OH)2 | Tác dụng với nước, toả nhiệt | Dùng điều chế nước vôi |
| BaO | Bari oxide | Ba(OH)2 | Tác dụng với nước | Tạo base mạnh |
| MgO | Magie oxide | Mg(OH)2 | Không phản ứng rõ với nước lạnh | Tác dụng với acid |
| CuO | Đồng(II) oxide | Cu(OH)2 | Không tan trong nước | Chất rắn màu đen |
| FeO | Sắt(II) oxide | Fe(OH)2 | Không tan trong nước | Tạo muối sắt(II) với acid |
| Fe2O3 | Sắt(III) oxide | Fe(OH)3 | Không tan trong nước | Màu nâu đỏ, thành phần gỉ sắt |
Tính chất 1: Oxide base tác dụng với acid
Đây là tính chất quan trọng nhất của oxide base. Sản phẩm thường là muối và nước.
| Oxide base | Acid | Phương trình | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| CuO | HCl | CuO + 2HCl → CuCl2 + H2O | CuO đen tan, dung dịch có màu xanh |
| MgO | H2SO4 | MgO + H2SO4 → MgSO4 + H2O | Tạo muối sulfate |
| CaO | HCl | CaO + 2HCl → CaCl2 + H2O | Phản ứng acid-base |
| FeO | HCl | FeO + 2HCl → FeCl2 + H2O | Tạo muối sắt(II) |
| Fe2O3 | HCl | Fe2O3 + 6HCl → 2FeCl3 + 3H2O | Tạo muối sắt(III) |
Khi viết phương trình oxide base với acid, cần xác định đúng hoá trị kim loại để viết đúng muối. FeO tạo muối Fe(II), còn Fe2O3 tạo muối Fe(III).
Tính chất 2: Một số oxide base tác dụng với nước
Chỉ một số oxide base của kim loại mạnh tác dụng với nước tạo base tan hoặc base ít tan.
| Oxide base | Phương trình với nước | Base tạo thành | Hiện tượng/lưu ý |
|---|---|---|---|
| Na2O | Na2O + H2O → 2NaOH | NaOH | Tạo dung dịch kiềm mạnh |
| K2O | K2O + H2O → 2KOH | KOH | Tạo dung dịch kiềm mạnh |
| CaO | CaO + H2O → Ca(OH)2 | Ca(OH)2 | Toả nhiệt, tạo vôi tôi |
| BaO | BaO + H2O → Ba(OH)2 | Ba(OH)2 | Tạo base mạnh |
Các oxide như CuO, FeO, Fe2O3, MgO thường không phản ứng rõ với nước ở điều kiện thường trong chương trình phổ thông.
Tính chất 3: Oxide base tác dụng với oxide acid
Oxide base có thể tác dụng với oxide acid tạo muối:
| Oxide base | Oxide acid | Phương trình | Muối tạo thành |
|---|---|---|---|
| CaO | CO2 | CaO + CO2 → CaCO3 | Canxi carbonate |
| Na2O | SO3 | Na2O + SO3 → Na2SO4 | Natri sulfate |
| CaO | SiO2 | CaO + SiO2 → CaSiO3 | Canxi silicate |
Oxide base tan và oxide base không tan
| Nhóm | Ví dụ | Đặc điểm | Cách nhận biết tính chất |
|---|---|---|---|
| Oxide base phản ứng với nước | Na2O, K2O, CaO, BaO | Tạo base tương ứng | Dung dịch sau phản ứng có tính base |
| Oxide base không phản ứng rõ với nước | CuO, FeO, Fe2O3, MgO | Vẫn tác dụng với acid | Tạo muối và nước |
Không nên kết luận “oxide base là oxide tan trong nước”. Nhiều oxide base không tan trong nước nhưng vẫn có tính base vì tác dụng với acid.
Oxide base và oxide lưỡng tính khác nhau thế nào?
| Loại oxide | Ví dụ | Tác dụng với acid | Tác dụng với base mạnh |
|---|---|---|---|
| Oxide base | CuO, MgO, CaO | Có | Thường không |
| Oxide lưỡng tính | Al2O3, ZnO | Có | Có |
Al2O3 và ZnO thường là hai oxide lưỡng tính quan trọng nhất cần nhớ ở chương trình phổ thông.
Bài tập ví dụ về oxide base
Bài 1
CuO có phải oxide base không? Viết phương trình minh hoạ.
Lời giải: Có. CuO tác dụng với acid tạo muối và nước: CuO + 2HCl → CuCl2 + H2O.
Bài 2
Viết phương trình CaO tác dụng với nước.
Lời giải: CaO + H2O → Ca(OH)2.
Bài 3
Fe2O3 tác dụng với HCl tạo muối gì?
Lời giải: Tạo FeCl3: Fe2O3 + 6HCl → 2FeCl3 + 3H2O.
Bài 4
Vì sao Al2O3 không nên xếp đơn giản là oxide base?
Lời giải: Vì Al2O3 là oxide lưỡng tính, tác dụng được với cả acid và base mạnh.
Những lỗi thường gặp khi học oxide base
Lỗi đầu tiên là nghĩ mọi oxide kim loại đều là oxide base. Al2O3, ZnO là oxide lưỡng tính.
Lỗi thứ hai là nghĩ mọi oxide base đều tác dụng với nước. Thực tế chỉ một số oxide của kim loại mạnh phản ứng rõ với nước.
Lỗi thứ ba là viết sai muối của kim loại nhiều hoá trị. FeO tạo FeCl2, Fe2O3 tạo FeCl3.
Lỗi thứ tư là quên sản phẩm nước khi oxide base tác dụng với acid.
Lỗi thứ năm là không cân bằng phương trình, đặc biệt với Fe2O3, Al2O3 và các acid nhiều H.
Kết luận
Oxide base là oxide có tính chất đặc trưng là tác dụng với acid tạo muối và nước. Các oxide base thường gặp gồm Na2O, K2O, CaO, BaO, MgO, CuO, FeO, Fe2O3. Một số oxide base như Na2O, K2O, CaO, BaO tác dụng với nước tạo base; nhiều oxide khác không tan trong nước nhưng vẫn phản ứng với acid. Cần phân biệt oxide base với oxide lưỡng tính như Al2O3 và ZnO.
Tài liệu tham khảo
- IUPAC Gold Book – Oxide: https://goldbook.iupac.org/terms/view/O04350
- IUPAC Gold Book – Base: https://goldbook.iupac.org/terms/view/B00601
- Royal Society of Chemistry – Basic oxides: https://edu.rsc.org/
- Chemistry LibreTexts – Acidic and Basic Oxides: https://chem.libretexts.org/Bookshelves/Inorganic_Chemistry

