Bảng oxide acid thường gặp: Công thức, tên gọi, tính chất và phản ứng minh hoạ

bth og

Bảng oxide acid thường gặp trong hoá học

Oxide acid là nhóm oxide thường được tạo bởi phi kim với oxi hoặc bởi một số kim loại ở số oxi hoá cao. Khi tác dụng với nước, nhiều oxide acid tạo acid tương ứng; khi tác dụng với dung dịch base, chúng tạo muối và nước. Đây là kiến thức nền tảng khi học oxide, acid, base, muối và các phản ứng vô cơ phổ thông.

Ví dụ, CO2 là oxide acid vì tác dụng với dung dịch Ca(OH)2 tạo muối CaCO3 và nước:

CO2 + Ca(OH)2 → CaCO3↓ + H2O

Bài này nên đọc kèm oxide là gì, bảng phản ứng oxide, acid là gì, base là gì, bảng gốc acid và tên muối, bảng oxide base thường gặpbảng tuần hoàn hóa học.

Oxide acid là gì?

Oxide acid là oxide có tính chất hoá học giống “anhydride acid”: nhiều chất có thể tác dụng với nước tạo acid, tác dụng với base tạo muối và nước, tác dụng với oxide base tạo muối. Trong chương trình phổ thông, oxide acid thường là oxide của phi kim như CO2, SO2, SO3, P2O5, N2O5.

Cần lưu ý: không phải mọi oxide của phi kim đều là oxide acid. CO, NO, N2O thường được xem là oxide trung tính trong chương trình cơ bản vì không thể hiện tính acid-base rõ.

Bảng oxide acid thường gặp

Oxide acidTên thường gọiAcid tương ứngMuối tương ứngGhi nhớ nhanh
CO2Carbon dioxideH2CO3Carbonate, hydrogencarbonateLàm đục nước vôi trong
SO2Sulfur dioxideH2SO3Sulfite, hydrogensulfiteKhí mùi hắc, có tính khử
SO3Sulfur trioxideH2SO4Sulfate, hydrogensulfateTạo acid sulfuric khi gặp nước
P2O5Diphosphorus pentoxideH3PO4PhosphateHút nước mạnh, tạo acid phosphoric
N2O5Dinitrogen pentoxideHNO3NitrateOxide acid của nitrogen hoá trị V
N2O3Dinitrogen trioxideHNO2NitriteLiên quan acid nitrous
Cl2O7Dichlorine heptoxideHClO4PerchlorateKiến thức nâng cao hơn
SiO2Silicon dioxideH2SiO3SilicateKhông tan trong nước, có trong cát/thạch anh

Tính chất 1: Oxide acid tác dụng với nước

Nhiều oxide acid tác dụng với nước tạo acid tương ứng. Đây là phản ứng hoá hợp.

Oxide acidPhương trình với nướcAcid tạo thànhLưu ý
CO2CO2 + H2O ⇌ H2CO3Acid carbonicAcid yếu, không bền
SO2SO2 + H2O ⇌ H2SO3Acid sulfurousAcid yếu
SO3SO3 + H2O → H2SO4Acid sulfuricPhản ứng mạnh
P2O5P2O5 + 3H2O → 2H3PO4Acid phosphoricCần cân bằng đúng nước
N2O5N2O5 + H2O → 2HNO3Acid nitricOxide acid tương ứng của HNO3

Không phải oxide acid nào cũng phản ứng rõ với nước. SiO2 là oxide acid nhưng không tan và không phản ứng với nước trong điều kiện thường.

Tính chất 2: Oxide acid tác dụng với dung dịch base

Oxide acid tác dụng với base tạo muối và nước. Đây là tính chất quan trọng nhất trong bài tập phổ thông.

Oxide acidBasePhương trìnhHiện tượng/ý nghĩa
CO2Ca(OH)2CO2 + Ca(OH)2 → CaCO3↓ + H2ONước vôi trong vẩn đục
CO2NaOH dưCO2 + 2NaOH → Na2CO3 + H2OTạo muối carbonate
CO2NaOHCO2 + NaOH → NaHCO3Tạo muối hydrogencarbonate
SO2NaOH dưSO2 + 2NaOH → Na2SO3 + H2OTạo sulfite
SO3KOHSO3 + 2KOH → K2SO4 + H2OTạo sulfate

Với CO2 hoặc SO2 tác dụng với base, cần chú ý tỉ lệ mol. Nếu base dư thường tạo muối trung hoà; nếu oxide acid dư có thể tạo muối acid.

Tính chất 3: Oxide acid tác dụng với oxide base

Oxide acid có thể tác dụng với oxide base tạo muối:

Oxide acidOxide basePhương trìnhMuối tạo thành
CO2CaOCO2 + CaO → CaCO3Canxi carbonate
SO3Na2OSO3 + Na2O → Na2SO4Natri sulfate
P2O53CaOP2O5 + 3CaO → Ca3(PO4)2Canxi phosphate
SiO2CaOSiO2 + CaO → CaSiO3Canxi silicate

Cách gọi tên oxide acid

Ở mức phổ thông cơ bản, nhiều oxide acid được gọi bằng tên quen thuộc như carbon dioxide, sulfur dioxide, sulfur trioxide. Khi gọi tên theo số nguyên tử, có thể dùng tiền tố mono-, di-, tri-, penta-…

Công thứcTên thường gặpGhi nhớ
CO2Carbon dioxideKhí tạo khi carbonate tác dụng acid
SO2Sulfur dioxideKhí mùi hắc
SO3Sulfur trioxideTạo H2SO4
P2O5Diphosphorus pentoxideTạo H3PO4
SiO2Silicon dioxideCó trong cát, thạch anh

So sánh oxide acid, oxide base và oxide trung tính

Loại oxideVí dụTính chất đặc trưngSản phẩm chính khi phản ứng acid-base
Oxide acidCO2, SO2, SO3Tác dụng với baseMuối và nước
Oxide baseCaO, CuO, MgOTác dụng với acidMuối và nước
Oxide trung tínhCO, NOKhông thể hiện tính acid-base rõKhông tạo muối theo kiểu acid-base thông thường

Bài tập ví dụ về oxide acid

Bài 1

CO2 có phải oxide acid không? Vì sao?

Lời giải: Có. CO2 tác dụng với base như Ca(OH)2 tạo muối carbonate và nước.

Bài 2

Viết phương trình SO3 tác dụng với nước.

Lời giải: SO3 + H2O → H2SO4.

Bài 3

Dẫn CO2 vào nước vôi trong thấy hiện tượng gì?

Lời giải: Nước vôi trong vẩn đục do tạo CaCO3 kết tủa trắng.

Bài 4

Vì sao CO không được xem là oxide acid trong chương trình cơ bản?

Lời giải: CO không tác dụng với nước hoặc base để tạo acid/muối theo tính acid-base rõ rệt, nên thường được xếp là oxide trung tính.

Những lỗi thường gặp khi học oxide acid

Lỗi đầu tiên là nghĩ mọi oxide của phi kim đều là oxide acid. CO và NO là các ngoại lệ thường gặp.

Lỗi thứ hai là quên tỉ lệ khi CO2 tác dụng với NaOH, dẫn đến nhầm Na2CO3 và NaHCO3.

Lỗi thứ ba là cho rằng mọi oxide acid đều tan trong nước. SiO2 là oxide acid nhưng không tan trong nước.

Lỗi thứ tư là viết sai acid tương ứng. SO2 tương ứng H2SO3, còn SO3 tương ứng H2SO4.

Lỗi thứ năm là không cân bằng phương trình, đặc biệt với P2O5 và các phản ứng tạo phosphate.

Kết luận

Oxide acid là nhóm oxide có tính chất quan trọng: nhiều chất tác dụng với nước tạo acid, tác dụng với base tạo muối và nước, tác dụng với oxide base tạo muối. Các oxide acid cần nhớ gồm CO2, SO2, SO3, P2O5, N2O5, SiO2. Khi làm bài, hãy xác định acid tương ứng, muối tương ứng và chú ý tỉ lệ phản ứng với base.

Tài liệu tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *