Bảng base mạnh, base yếu thường gặp
Base mạnh và base yếu là phần kiến thức quan trọng khi học dung dịch, pH, phản ứng trung hoà, chất điện li và nhận biết môi trường acid-base. Nhiều học sinh thường nhầm “base mạnh” với “dung dịch base đậm đặc”, hoặc nghĩ base yếu thì không gây nguy hiểm. Thực tế, mạnh hay yếu nói về khả năng nhận proton hoặc mức độ tạo ion OH– trong nước; còn đậm đặc hay loãng nói về nồng độ dung dịch.
Ví dụ, NaOH là base mạnh vì phân li gần như hoàn toàn trong nước:
NaOH → Na+ + OH–
Trong khi đó, NH3 là base yếu vì phản ứng với nước chỉ xảy ra một phần:
NH3 + H2O ⇌ NH4+ + OH–
Bài này nên đọc kèm base là gì, bảng base thường gặp, bảng acid mạnh acid yếu, bảng phản ứng trung hoà, pH là gì, công thức tính nồng độ dung dịch và bảng tuần hoàn hóa học.
Base mạnh và base yếu khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Base mạnh | Base yếu |
|---|---|---|
| Mức độ tạo OH– trong nước | Tạo OH– gần như hoàn toàn nếu tan tốt | Tạo OH– một phần |
| pH ở cùng nồng độ | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
| Độ dẫn điện | Thường dẫn điện tốt hơn | Dẫn điện yếu hơn ở cùng nồng độ |
| Ví dụ | NaOH, KOH, Ba(OH)2 | NH3, một số amine, nhiều hydroxide ít tan |
| Ký hiệu mô tả | Mũi tên một chiều với base tan mạnh | Mũi tên hai chiều với cân bằng |
Cần chú ý: độ mạnh của base không chỉ phụ thuộc vào công thức có nhóm OH hay không. NH3 không có sẵn nhóm OH trong công thức, nhưng vẫn là base vì có thể nhận H+ từ nước và làm tăng nồng độ OH–.
Bảng base mạnh thường gặp
| Base mạnh | Tên gọi | Mức độ tan | Ghi nhớ quan trọng |
|---|---|---|---|
| NaOH | Natri hydroxide | Tan tốt | Kiềm mạnh, ăn mòn, rất phổ biến trong bài tập |
| KOH | Kali hydroxide | Tan tốt | Kiềm mạnh, tương tự NaOH |
| Ba(OH)2 | Bari hydroxide | Tan tương đối | Base mạnh, có thể cung cấp Ba2+ |
| Ca(OH)2 | Canxi hydroxide | Ít tan | Phần tan phân li mạnh, dung dịch gọi là nước vôi trong |
| LiOH | Lithium hydroxide | Tan | Base mạnh, ít gặp hơn NaOH/KOH ở phổ thông |
Trong chương trình phổ thông, các base mạnh cần nhớ nhất là NaOH, KOH, Ba(OH)2 và Ca(OH)2. Trong đó NaOH và KOH là hai ví dụ rõ nhất về kiềm mạnh tan tốt.
Bảng base yếu thường gặp
| Base yếu | Tên gọi | Phương trình minh hoạ | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| NH3 | Ammonia | NH3 + H2O ⇌ NH4+ + OH– | Base yếu phổ biến nhất |
| NH4OH | Amoni hydroxide, cách biểu diễn dung dịch ammonia | NH4OH ⇌ NH4+ + OH– | Thường dùng trong sách phổ thông theo cách đơn giản hoá |
| Cu(OH)2 | Đồng(II) hydroxide | Base không tan, phản ứng với acid | Kết tủa xanh, không phải kiềm |
| Fe(OH)3 | Sắt(III) hydroxide | Base không tan, phản ứng với acid | Kết tủa nâu đỏ |
| Mg(OH)2 | Magie hydroxide | Ít tan, tạo ít OH– trong nước | Base yếu/ít tan trong ngữ cảnh phổ thông |
Với các hydroxide không tan, cần phân biệt giữa “độ mạnh base” và “độ tan”. Một chất có thể có bản chất base nhưng do rất ít tan nên không tạo nhiều OH– trong dung dịch.
Base mạnh có phải lúc nào cũng nguy hiểm hơn base yếu?
Không nên đánh giá độ nguy hiểm chỉ bằng mạnh/yếu. NaOH là base mạnh và có tính ăn mòn cao. NH3 là base yếu nhưng khí NH3 vẫn gây kích ứng, có mùi khai và cần thao tác an toàn. Một số base hữu cơ hoặc hoá chất kiềm yếu cũng có thể độc hoặc gây kích ứng.
Vì vậy, trong học tập có thể dùng mạnh/yếu để dự đoán pH, phản ứng trung hoà và độ dẫn điện; nhưng trong thực hành phải xem thêm nồng độ, độc tính, khả năng bay hơi, tính ăn mòn và hướng dẫn an toàn.
Base mạnh/yếu và pH
Ở cùng nồng độ mol, base mạnh thường cho pH cao hơn base yếu vì tạo nhiều OH– hơn. Ví dụ, dung dịch NaOH 0,01 M có [OH–] xấp xỉ 0,01 M, nên pOH ≈ 2 và pH ≈ 12 ở 25°C.
Với NH3 0,01 M, chỉ một phần NH3 tạo OH–, nên [OH–] nhỏ hơn 0,01 M và pH thấp hơn NaOH cùng nồng độ.
| Dung dịch cùng nồng độ | Mức độ tạo OH– | pH tương đối | Giải thích |
|---|---|---|---|
| NaOH | Gần như hoàn toàn | Cao hơn | Base mạnh, tan tốt |
| NH3 | Một phần | Thấp hơn NaOH cùng nồng độ | Base yếu, cân bằng với nước |
Base mạnh/yếu trong phản ứng trung hoà
Cả base mạnh và base yếu đều có thể phản ứng với acid để tạo muối. Tuy nhiên, bản chất muối sau phản ứng có thể ảnh hưởng đến pH dung dịch.
| Phản ứng | Phương trình | Đặc điểm dung dịch sau phản ứng tương đương |
|---|---|---|
| Acid mạnh + base mạnh | HCl + NaOH → NaCl + H2O | Gần trung tính nếu đúng tỉ lệ |
| Acid mạnh + base yếu | HCl + NH3 → NH4Cl | Có thể có tính acid do NH4+ |
| Acid yếu + base mạnh | CH3COOH + NaOH → CH3COONa + H2O | Có thể có tính base do CH3COO– |
Ở mức cơ bản, phản ứng trung hoà được hiểu là acid + base tạo muối và nước. Ở mức chuyên sâu hơn, cần xét thêm sự thuỷ phân của ion trong muối để dự đoán pH.
Base mạnh/yếu và độ dẫn điện
Base mạnh tan tốt tạo nhiều ion nên dung dịch dẫn điện tốt. Base yếu tạo ít ion hơn nên dẫn điện yếu hơn ở cùng nồng độ. Ví dụ, NaOH tạo Na+ và OH– gần như hoàn toàn, còn NH3 chỉ tạo một phần NH4+ và OH–.
Đây là lý do trong thí nghiệm điện li, dung dịch NaOH thường làm đèn sáng mạnh hơn dung dịch NH3 cùng nồng độ.
Cách nhận biết dung dịch base trong thí nghiệm
| Thuốc thử | Hiện tượng với dung dịch base | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| Quỳ tím | Hoá xanh | Nhận biết môi trường base |
| Phenolphthalein | Chuyển hồng | Rất hay dùng với dung dịch kiềm |
| Giấy pH | pH lớn hơn 7 | Cho biết mức độ base tương đối |
| Dung dịch muối kim loại | Có thể tạo hydroxide kết tủa | Ví dụ Cu2+ tạo Cu(OH)2 xanh |
Bài tập ví dụ về base mạnh, base yếu
Bài 1
NaOH và NH3, chất nào là base mạnh hơn trong nước?
Lời giải: NaOH mạnh hơn vì phân li gần như hoàn toàn tạo OH–, còn NH3 chỉ phản ứng một phần với nước.
Bài 2
Ca(OH)2 có phải base mạnh không?
Lời giải: Phần Ca(OH)2 tan trong nước phân li mạnh, nhưng Ca(OH)2 ít tan hơn NaOH/KOH. Trong phổ thông, Ca(OH)2 thường được xếp vào nhóm base mạnh/kiềm quan trọng nhưng cần nhớ độ tan hạn chế.
Bài 3
Vì sao NH3 làm quỳ tím ẩm hoá xanh?
Lời giải: NH3 phản ứng với nước tạo một phần OH–, làm môi trường có tính base.
Bài 4
Dung dịch NaOH 0,01 M và NH3 0,01 M, dung dịch nào có pH cao hơn?
Lời giải: NaOH 0,01 M có pH cao hơn vì NaOH là base mạnh, tạo OH– nhiều hơn NH3 cùng nồng độ.
Những lỗi thường gặp khi học base mạnh/yếu
Lỗi đầu tiên là nhầm base mạnh với base đậm đặc. NaOH loãng vẫn là base mạnh, còn NH3 đậm đặc vẫn là base yếu về mức độ tạo OH–.
Lỗi thứ hai là nghĩ base phải có nhóm OH trong công thức. NH3 không có OH nhưng vẫn là base theo thuyết Brønsted vì nhận proton từ nước.
Lỗi thứ ba là gọi mọi base là kiềm. Kiềm là base tan trong nước, còn nhiều base như Cu(OH)2, Fe(OH)3 không tan.
Lỗi thứ tư là so sánh pH mà không xét nồng độ. Chỉ nên nói base mạnh có pH cao hơn base yếu khi cùng nồng độ và cùng điều kiện.
Lỗi thứ năm là bỏ qua độ tan của hydroxide. Một base có công thức M(OH)n nhưng nếu rất ít tan thì lượng OH– trong dung dịch có thể nhỏ.
Kết luận
Base mạnh là base tạo OH– gần như hoàn toàn trong nước nếu tan tốt, ví dụ NaOH, KOH, Ba(OH)2 và phần tan của Ca(OH)2. Base yếu tạo OH– một phần, ví dụ NH3. Muốn học tốt phần này, cần phân biệt mạnh/yếu với đậm đặc/loãng, phân biệt base với kiềm, hiểu mối liên hệ giữa base, pH, độ dẫn điện và phản ứng trung hoà.
Tài liệu tham khảo
- IUPAC Gold Book – Base: https://goldbook.iupac.org/terms/view/B00601
- IUPAC Gold Book – Brønsted base: https://goldbook.iupac.org/terms/view/B00746
- Royal Society of Chemistry – Strong and weak bases: https://edu.rsc.org/
- Chemistry LibreTexts – Strong and Weak Bases: https://chem.libretexts.org/Bookshelves/General_Chemistry

