Bảng pH dung dịch thường gặp: Acid, base, muối, cách nhớ và bài tập

bth og

Bảng pH dung dịch thường gặp trong hoá học

pH là thang đo mức độ acid hoặc base của dung dịch. Trong chương trình hoá học phổ thông, pH giúp học sinh nhận biết môi trường dung dịch, so sánh độ acid-base, dự đoán màu chất chỉ thị và giải các bài tập liên quan đến acid, base, muối, phản ứng trung hoà.

Ở 25°C, thang pH thường được hiểu đơn giản như sau: pH < 7 là môi trường acid, pH = 7 là trung tính, pH > 7 là môi trường base. Tuy nhiên, để học sâu hơn, cần hiểu pH phụ thuộc vào nồng độ H+, độ mạnh acid-base, nồng độ dung dịch và sự thuỷ phân của muối.

Bài này nên đọc kèm pH là gì, acid, base, bảng acid mạnh acid yếu, bảng base mạnh base yếu, bảng chất chỉ thị acid-basebảng phản ứng trung hoà.

Bảng phân loại môi trường theo pH

Khoảng pHMôi trườngÝ nghĩaVí dụ thường gặp
0 – dưới 3Acid mạnh hoặc acid khá đậmNồng độ H+ caoHCl, HNO3 loãng vừa phải
3 – dưới 7Acid yếu hoặc acid loãngCó tính acidCH3COOH loãng, nước có CO2
7Trung tính[H+] và [OH] cân bằng ở 25°CNước tinh khiết ở 25°C
Trên 7 – 11Base yếu hoặc base loãngCó tính baseNH3 loãng, dung dịch muối có tính base
Trên 11 – 14Base mạnh hoặc base khá đậmNồng độ OH caoNaOH, KOH

Thang pH 0-14 là cách mô tả phổ thông cho dung dịch nước loãng. Với dung dịch rất đậm đặc hoặc điều kiện đặc biệt, pH có thể nằm ngoài khoảng này, nhưng không cần dùng trong hầu hết bài phổ thông.

Bảng pH một số dung dịch quen thuộc

Dung dịch/chấtpH tham khảoMôi trườngGhi nhớ
Dung dịch HClRất thấp, tuỳ nồng độAcidAcid mạnh
Dung dịch HNO3Rất thấp, tuỳ nồng độAcidAcid mạnh, có tính oxi hoá
Dung dịch CH3COOHNhỏ hơn 7AcidAcid yếu
Nước tinh khiếtKhoảng 7 ở 25°CTrung tínhMốc so sánh phổ thông
Dung dịch NaClGần 7Gần trung tínhMuối của acid mạnh và base mạnh
Dung dịch NH3Lớn hơn 7BaseBase yếu
Dung dịch NaOHCao, tuỳ nồng độBaseBase mạnh
Nước vôi trong Ca(OH)2Lớn hơn 7BaseDùng nhận biết CO2

pH thực tế phụ thuộc mạnh vào nồng độ. Vì vậy không nên học thuộc một số pH cố định cho mọi dung dịch. Ví dụ HCl 1 M, HCl 0,1 M và HCl 0,001 M đều là acid mạnh nhưng pH khác nhau.

Công thức pH cơ bản cần nhớ

Ở mức phổ thông nâng cao, pH được định nghĩa theo nồng độ ion H+:

pH = -log[H+]

Với dung dịch base, thường dùng thêm:

pOH = -log[OH]

Ở 25°C:

pH + pOH = 14

Đại lượngCông thứcKhi dùng
pHpH = -log[H+]Khi biết nồng độ H+
pOHpOH = -log[OH]Khi biết nồng độ OH
Liên hệ pH-pOHpH + pOH = 14Dung dịch nước ở 25°C

pH của acid mạnh

Với acid mạnh một nấc như HCl, HNO3, nếu nồng độ acid là C mol/L thì có thể xem [H+] ≈ C.

Ví dụ: Tính pH của dung dịch HCl 0,01 M.

HCl → H+ + Cl

[H+] = 0,01 = 10-2 M

pH = -log(10-2) = 2

Với H2SO4, cần thận trọng hơn vì acid có hai nấc phân li; trong bài phổ thông cơ bản đôi khi chỉ xét nấc đầu mạnh hoặc theo hướng dẫn của đề.

pH của base mạnh

Với base mạnh như NaOH, nếu nồng độ NaOH là C mol/L thì [OH] ≈ C. Sau đó tính pOH rồi suy ra pH.

Ví dụ: Tính pH của dung dịch NaOH 0,001 M ở 25°C.

[OH] = 0,001 = 10-3 M

pOH = 3

pH = 14 – 3 = 11

Nếu base có nhiều nhóm OH như Ba(OH)2, cần nhân theo hệ số phân li. Ví dụ Ba(OH)2 0,01 M tạo khoảng 0,02 M OH nếu phân li hoàn toàn.

pH của acid yếu và base yếu

Acid yếu và base yếu không phân li hoàn toàn, nên không thể lấy [H+] hoặc [OH] đơn giản bằng nồng độ ban đầu như acid/base mạnh. Cần dùng hằng số phân li acid Ka hoặc hằng số base Kb nếu đề yêu cầu tính chính xác.

Ở mức nhận biết, chỉ cần nhớ:

Dung dịch cùng nồng độpH tương đốiGiải thích
HCl và CH3COOHHCl có pH thấp hơnHCl là acid mạnh, tạo nhiều H+
NaOH và NH3NaOH có pH cao hơnNaOH là base mạnh, tạo nhiều OH

pH của dung dịch muối

Dung dịch muối không phải lúc nào cũng trung tính. pH của muối phụ thuộc vào acid và base tạo nên muối đó.

Loại muốiVí dụpH dự đoánGiải thích
Acid mạnh + base mạnhNaCl, KNO3Gần 7Ion hầu như không thuỷ phân
Acid yếu + base mạnhCH3COONa, Na2CO3Lớn hơn 7Anion có tính base
Acid mạnh + base yếuNH4ClNhỏ hơn 7Cation NH4+ có tính acid

Ở chương trình cơ bản, nhiều bài chỉ xét muối như NaCl là gần trung tính. Nhưng nếu học sâu, cần nhớ muối có thể làm dung dịch acid hoặc base do thuỷ phân.

Bảng màu chỉ thị theo pH

Chỉ thịpH acidpH trung tínhpH baseỨng dụng
Quỳ tímĐỏTímXanhNhận biết acid/base nhanh
PhenolphthaleinKhông màuKhông màuHồngNhận biết môi trường kiềm, chuẩn độ
Giấy pHMàu theo thang pHMàu gần pH 7Màu theo thang pHƯớc lượng pH rộng hơn

Muốn dùng chỉ thị đúng, cần hiểu khoảng chuyển màu. Một số chỉ thị chỉ đổi màu rõ trong khoảng pH nhất định, không phải cứ acid-base là đổi màu giống nhau.

Bài tập ví dụ về pH

Bài 1

Dung dịch có pH = 3 là acid, base hay trung tính?

Lời giải: pH = 3 nhỏ hơn 7 nên dung dịch có môi trường acid.

Bài 2

Dung dịch có pH = 12 làm quỳ tím đổi màu gì?

Lời giải: pH = 12 là môi trường base, làm quỳ tím hoá xanh.

Bài 3

Tính pH của HCl 0,001 M.

Lời giải: HCl là acid mạnh một nấc nên [H+] = 10-3 M. pH = 3.

Bài 4

Tính pH của NaOH 0,01 M ở 25°C.

Lời giải: [OH] = 10-2 M nên pOH = 2. pH = 14 – 2 = 12.

Bài 5

NaCl và CH3COONa, dung dịch nào có tính base hơn?

Lời giải: CH3COONa có tính base hơn do ion CH3COO là gốc của acid yếu và có thể thuỷ phân tạo môi trường base.

Những lỗi thường gặp khi học pH

Lỗi đầu tiên là nghĩ pH luôn từ 0 đến 14 trong mọi trường hợp. Trong chương trình phổ thông, thang 0-14 là mô hình đơn giản cho dung dịch nước loãng.

Lỗi thứ hai là kết luận acid mạnh chỉ dựa vào pH mà không xét nồng độ. Acid mạnh rất loãng có thể có pH không quá thấp.

Lỗi thứ ba là quên đổi pOH sang pH khi tính base mạnh.

Lỗi thứ tư là nghĩ mọi muối có pH = 7. Một số muối có môi trường acid hoặc base do thuỷ phân.

Lỗi thứ năm là dùng giấy pH như phép đo tuyệt đối chính xác. Giấy pH chỉ cho giá trị gần đúng; muốn đo chính xác hơn cần pH meter.

Kết luận

Bảng pH dung dịch giúp học sinh phân loại nhanh môi trường acid, trung tính và base. pH nhỏ hơn 7 là acid, pH bằng 7 gần trung tính, pH lớn hơn 7 là base ở điều kiện phổ thông. Muốn học sâu, cần hiểu pH liên quan đến [H+], pOH liên quan đến [OH], acid/base mạnh phân li nhiều hơn acid/base yếu, và dung dịch muối có thể không trung tính do thuỷ phân.

Tài liệu tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *