Bảng phương trình điện li thường gặp: Acid, base, muối và cách viết đúng

bth og

Bảng phương trình điện li thường gặp trong hoá học

Phương trình điện li mô tả quá trình một chất phân li thành ion khi tan trong nước hoặc ở trạng thái nóng chảy. Đây là kiến thức nền tảng khi học chất điện li, phản ứng ion, pH, acid-base, muối và phản ứng trao đổi trong dung dịch.

Ví dụ, NaCl là muối tan và là chất điện li mạnh nên viết:

NaCl → Na+ + Cl

Còn CH3COOH là acid yếu nên viết bằng mũi tên hai chiều:

CH3COOH ⇌ H+ + CH3COO

Bài này nên đọc kèm chất điện li là gì, bảng chất điện li mạnh yếu, bảng ion thường gặp, bảng acid thường gặp, bảng base thường gặp, bảng muối thường gặpbảng phương trình ion rút gọn.

Phương trình điện li là gì?

Phương trình điện li là phương trình biểu diễn sự phân li của chất điện li thành các ion. Với chất điện li mạnh, quá trình phân li gần như hoàn toàn, thường dùng mũi tên một chiều. Với chất điện li yếu, quá trình phân li chỉ xảy ra một phần, thường dùng mũi tên hai chiều.

Loại chấtCách viếtVí dụÝ nghĩa
Điện li mạnhDùng →HCl → H+ + ClPhân li gần như hoàn toàn
Điện li yếuDùng ⇌HF ⇌ H+ + FPhân li một phần, có cân bằng
Không điện liKhông viết phân li ionĐường, ethanolTồn tại chủ yếu dạng phân tử

Bảng phương trình điện li acid mạnh

AcidTên gọiPhương trình điện liGốc acid tạo thành
HClAcid hydrochloricHCl → H+ + ClCl
HBrAcid hydrobromicHBr → H+ + BrBr
HIAcid hydroiodicHI → H+ + II
HNO3Acid nitricHNO3 → H+ + NO3NO3
HClO4Acid perchloricHClO4 → H+ + ClO4ClO4

Phương trình điện li của H2SO4

H2SO4 là acid hai nấc. Trong chương trình phổ thông, nấc đầu thường xem là mạnh, nấc thứ hai yếu hơn.

Nấc điện liPhương trìnhGhi nhớ
Nấc 1H2SO4 → H+ + HSO4Phân li mạnh
Nấc 2HSO4 ⇌ H+ + SO42-Phân li yếu hơn
Cách viết đơn giản trong nhiều bài cơ bảnH2SO4 → 2H+ + SO42-Dùng khi bài không xét chi tiết từng nấc

Bảng phương trình điện li acid yếu

Acid yếuTên gọiPhương trình điện liLưu ý
CH3COOHAcid aceticCH3COOH ⇌ H+ + CH3COOAcid yếu rất thường gặp
HFAcid hydrofluoricHF ⇌ H+ + FYếu về phân li nhưng rất nguy hiểm
H2CO3Acid carbonicH2CO3 ⇌ H+ + HCO3Không bền, liên quan CO2 tan trong nước
HCO3HydrogencarbonateHCO3 ⇌ H+ + CO32-Nấc điện li thứ hai của H2CO3
H2SAcid hydrosulfuricH2S ⇌ H+ + HSAcid yếu, khí H2S độc
H3PO4Acid phosphoricH3PO4 ⇌ H+ + H2PO4Acid yếu, ba nấc

Bảng phương trình điện li base mạnh

BaseTên gọiPhương trình điện liSố ion OH tạo ra
NaOHNatri hydroxideNaOH → Na+ + OH1
KOHKali hydroxideKOH → K+ + OH1
Ba(OH)2Bari hydroxideBa(OH)2 → Ba2+ + 2OH2
Ca(OH)2Canxi hydroxideCa(OH)2 → Ca2+ + 2OH2, nhưng chất ít tan

Với Ca(OH)2, cần phân biệt độ tan và độ điện li. Phần Ca(OH)2 tan trong nước phân li mạnh, nhưng bản thân Ca(OH)2 ít tan.

Bảng phương trình điện li base yếu

Base yếuPhương trình điện li/phản ứng với nướcIon tạo môi trường baseGhi nhớ
NH3NH3 + H2O ⇌ NH4+ + OHOHBase yếu phổ biến nhất
NH4OHNH4OH ⇌ NH4+ + OHOHCách viết thường dùng trong sách phổ thông

Bảng phương trình điện li muối tan

MuốiTên gọiPhương trình điện liGhi nhớ
NaClNatri chlorideNaCl → Na+ + ClMuối tan, điện li mạnh
KNO3Kali nitrateKNO3 → K+ + NO3Nitrate thường tan
Na2SO4Natri sulfateNa2SO4 → 2Na+ + SO42-Chú ý hệ số 2Na+
CaCl2Canxi chlorideCaCl2 → Ca2+ + 2ClChú ý 2Cl
AlCl3Nhôm chlorideAlCl3 → Al3+ + 3ClChú ý 3Cl
Al2(SO4)3Nhôm sulfateAl2(SO4)3 → 2Al3+ + 3SO42-Rất hay sai hệ số ion
(NH4)2SO4Ammonium sulfate(NH4)2SO4 → 2NH4+ + SO42-Muối ammonium tan

Những chất không nên tách thành ion trong phương trình điện li

Khi viết phương trình điện li hoặc phương trình ion, không phải chất nào cũng tách thành ion. Cần tránh tách các chất không tan, khí, chất điện li yếu và chất không điện li.

Nhóm chấtVí dụCách xử lý
Kết tủaAgCl, BaSO4, CaCO3Không tách thành ion trong phương trình ion rút gọn
KhíCO2, SO2, NH3Giữ dạng phân tử
Chất điện li yếuCH3COOH, HF, H2OKhông tách hoàn toàn
Chất không điện liĐường, ethanolKhông viết ion

Bài tập ví dụ về phương trình điện li

Bài 1

Viết phương trình điện li của CaCl2.

Lời giải: CaCl2 → Ca2+ + 2Cl.

Bài 2

Viết phương trình điện li của Na2CO3.

Lời giải: Na2CO3 → 2Na+ + CO32-.

Bài 3

Vì sao CH3COOH dùng mũi tên hai chiều?

Lời giải: Vì CH3COOH là acid yếu, chỉ phân li một phần trong nước.

Bài 4

Viết phương trình điện li của Ba(OH)2.

Lời giải: Ba(OH)2 → Ba2+ + 2OH.

Những lỗi thường gặp khi viết phương trình điện li

Lỗi đầu tiên là quên hệ số ion. Ví dụ Al2(SO4)3 phải tạo 2Al3+ và 3SO42-.

Lỗi thứ hai là viết acid yếu bằng mũi tên một chiều. Với CH3COOH, HF, H2CO3 nên dùng mũi tên hai chiều.

Lỗi thứ ba là tách chất kết tủa như BaSO4, AgCl thành ion trong phương trình ion rút gọn.

Lỗi thứ tư là quên điện tích ion, ví dụ viết SO4 thay vì SO42-.

Lỗi thứ năm là nhầm chất tan với chất điện li. Đường tan trong nước nhưng không điện li.

Kết luận

Bảng phương trình điện li thường gặp giúp học sinh viết đúng quá trình phân li của acid, base và muối trong nước. Acid mạnh, base mạnh tan và muối tan viết bằng mũi tên một chiều; acid yếu và base yếu viết bằng mũi tên hai chiều. Khi viết, cần cân bằng số nguyên tử, cân bằng điện tích và ghi đúng hệ số ion.

Tài liệu tham khảo

Tác giả bài viết 12348 bài viết

Hồng Anh

BTV Hoá học tại bangtuanhoanhoahoc.com

Hồng Anh là biên tập viên nội dung tại BangTuanHoanHoaHoc.com, phụ trách biên soạn và rà soát các bài viết về bảng tuần hoàn hoá học, nguyên tố hoá học, kiến thức Hoá học THCS – THPT và hệ thống câu hỏi trắc nghiệm Hoá học.Các nội dung do Hồng Anh thực hiện được xây dựng theo hướng dễ hiểu, bám sát kiến thức nền tảng, ưu tiên tính chính xác và khả năng ứng dụng trong học tập.

Bảng tuần hoàn Nguyên tố hoá học Hoá học THCS - THPT Trắc nghiệm Hoá học

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *