Bảng quy tắc cân bằng phương trình hoá học
Cân bằng phương trình hoá học là kỹ năng nền tảng để học tốt hoá học. Một phương trình hoá học chỉ đúng khi số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở vế trái bằng số nguyên tử của nguyên tố đó ở vế phải. Đây là biểu hiện của định luật bảo toàn khối lượng: nguyên tử không tự sinh ra hoặc mất đi trong phản ứng hoá học thông thường, mà chỉ được sắp xếp lại.
Ví dụ phương trình chưa cân bằng:
H2 + O2 → H2O
Phương trình cân bằng đúng:
2H2 + O2 → 2H2O
Bài này nên đọc kèm phương trình hoá học là gì, định luật bảo toàn khối lượng, bảng phân loại phản ứng hoá học, bảng phản ứng oxi hoá khử, bảng số oxi hoá thường gặp và công thức tính số mol.
Bảng quy tắc cân bằng phương trình hoá học nhanh
| Quy tắc | Cách hiểu | Ví dụ áp dụng |
|---|---|---|
| Không thay đổi chỉ số trong công thức | Chỉ được thêm hệ số trước chất | Không đổi H2O thành H2O2 |
| Cân bằng nguyên tố xuất hiện ít chất trước | Ưu tiên nguyên tố chỉ có trong một chất mỗi vế | Fe trong Fe + O2 → Fe2O3 |
| Cân bằng H và O sau nếu có nhiều chất chứa H/O | H, O thường xuất hiện ở nhiều chất | Phản ứng cháy hydrocarbon |
| Dùng nhóm nguyên tử nếu nhóm giữ nguyên | Cân bằng cả nhóm thay vì từng nguyên tố | SO4 trong Al2(SO4)3 |
| Sau khi cân bằng, rút gọn hệ số nếu có thể | Hệ số nên là số nguyên tối giản | 4H2 + 2O2 → 4H2O rút thành 2:1:2 |
| Kiểm tra lại từng nguyên tố | Đếm nguyên tử hai vế | Không bỏ sót nguyên tố trong nhóm |
Quy trình cân bằng phương trình hoá học cơ bản
| Bước | Cách làm | Ví dụ Fe + O2 → Fe2O3 |
|---|---|---|
| Bước 1 | Viết đúng sơ đồ phản ứng | Fe + O2 → Fe2O3 |
| Bước 2 | Đếm số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế | Fe: 1 và 2; O: 2 và 3 |
| Bước 3 | Chọn nguyên tố cần cân bằng trước | Cân bằng O bằng bội chung 6 |
| Bước 4 | Thêm hệ số trước công thức chất | 3O2 và 2Fe2O3 |
| Bước 5 | Cân bằng nguyên tố còn lại | 4Fe + 3O2 → 2Fe2O3 |
| Bước 6 | Kiểm tra lại | Fe: 4 = 4; O: 6 = 6 |
Phương pháp cân bằng bằng hệ số thử
Đây là phương pháp phổ biến nhất ở lớp 8, lớp 9. Học sinh thêm hệ số trước các chất sao cho số nguyên tử mỗi nguyên tố bằng nhau ở hai vế.
Ví dụ: Cân bằng phương trình:
Al + O2 → Al2O3
O ở vế trái là 2, vế phải là 3. Bội chung nhỏ nhất của 2 và 3 là 6, nên đặt 3 trước O2 và 2 trước Al2O3:
Al + 3O2 → 2Al2O3
Lúc này vế phải có 4 Al, nên đặt 4 trước Al:
4Al + 3O2 → 2Al2O3
Phương pháp cân bằng theo nhóm nguyên tử
Nếu một nhóm nguyên tử giữ nguyên ở cả hai vế, có thể cân bằng cả nhóm để đơn giản hơn. Ví dụ sulfate SO4 giữ nguyên trong phản ứng:
Al2(SO4)3 + NaOH → Al(OH)3 + Na2SO4
Trong Al2(SO4)3 có 3 nhóm SO4, nên đặt 3 trước Na2SO4:
Al2(SO4)3 + NaOH → Al(OH)3 + 3Na2SO4
Có 2 Al, đặt 2 trước Al(OH)3:
Al2(SO4)3 + NaOH → 2Al(OH)3 + 3Na2SO4
Vế phải có 6 Na, đặt 6 trước NaOH:
Al2(SO4)3 + 6NaOH → 2Al(OH)3 + 3Na2SO4
Phương pháp cân bằng phản ứng cháy
Phản ứng cháy của hydrocarbon hoặc hợp chất hữu cơ thường cân bằng theo thứ tự: C trước, H sau, O cuối cùng.
Ví dụ: Cân bằng phản ứng cháy methane:
CH4 + O2 → CO2 + H2O
Cân bằng C: đã có 1 C mỗi vế.
Cân bằng H: CH4 có 4 H, đặt 2 trước H2O:
CH4 + O2 → CO2 + 2H2O
Cân bằng O: vế phải có 2 O trong CO2 và 2 O trong 2H2O, tổng 4 O. Đặt 2 trước O2:
CH4 + 2O2 → CO2 + 2H2O
Phương pháp cân bằng phản ứng oxi hoá khử
Với phản ứng oxi hoá khử phức tạp, có thể cân bằng theo sự thay đổi số oxi hoá. Nguyên tắc là tổng electron nhường bằng tổng electron nhận.
Ví dụ đơn giản:
Fe + O2 → Fe2O3
Fe: 0 → +3, mỗi Fe nhường 3e.
O: 0 → -2, mỗi O nhận 2e. O2 có 2 O nên nhận 4e.
Bội chung của 3 và 4 là 12. Cần 4 Fe nhường 12e và 3 O2 nhận 12e:
4Fe + 3O2 → 2Fe2O3
Ở mức lớp 8-9, học sinh thường dùng phương pháp thử hệ số. Ở mức cao hơn, phương pháp số oxi hoá giúp cân bằng phản ứng oxi hoá khử nhanh và chắc hơn.
Bảng ví dụ cân bằng phương trình thường gặp
| Phương trình chưa cân bằng | Phương trình đã cân bằng | Loại phản ứng |
|---|---|---|
| H2 + O2 → H2O | 2H2 + O2 → 2H2O | Hoá hợp, oxi hoá khử |
| Fe + O2 → Fe2O3 | 4Fe + 3O2 → 2Fe2O3 | Hoá hợp, oxi hoá khử |
| Na + H2O → NaOH + H2 | 2Na + 2H2O → 2NaOH + H2 | Thế, oxi hoá khử |
| CaCO3 → CaO + CO2 | CaCO3 → CaO + CO2 | Phân huỷ |
| Al + HCl → AlCl3 + H2 | 2Al + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2 | Thế, oxi hoá khử |
| BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4 + NaCl | BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4 + 2NaCl | Trao đổi, kết tủa |
Cách kiểm tra phương trình đã cân bằng chưa
Sau khi đặt hệ số, hãy lập bảng đếm nguyên tử hai vế.
Ví dụ:
2Al + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2
| Nguyên tố | Vế trái | Vế phải | Kết luận |
|---|---|---|---|
| Al | 2 | 2 | Cân bằng |
| H | 6 | 6 | Cân bằng |
| Cl | 6 | 6 | Cân bằng |
Nếu tất cả nguyên tố đều có số nguyên tử bằng nhau ở hai vế, phương trình đã cân bằng.
Bài tập ví dụ cân bằng phương trình
Bài 1
Cân bằng: Mg + O2 → MgO
Lời giải:
2Mg + O2 → 2MgO
Bài 2
Cân bằng: Zn + HCl → ZnCl2 + H2
Lời giải:
Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2
Bài 3
Cân bằng: Al + O2 → Al2O3
Lời giải:
4Al + 3O2 → 2Al2O3
Bài 4
Cân bằng: C2H6 + O2 → CO2 + H2O
Lời giải:
2C2H6 + 7O2 → 4CO2 + 6H2O
Những lỗi thường gặp khi cân bằng phương trình
Lỗi đầu tiên là thay đổi chỉ số trong công thức chất. Ví dụ không được đổi H2O thành H2O2 để cân bằng O, vì như vậy đã biến nước thành chất khác.
Lỗi thứ hai là quên nhân hệ số với toàn bộ công thức. Ví dụ 2Al2O3 có 4 Al và 6 O.
Lỗi thứ ba là quên nhóm nguyên tử trong ngoặc. Ví dụ Al2(SO4)3 có 3 nhóm SO4, không phải 1.
Lỗi thứ tư là để hệ số phân số mà không nhân lên thành số nguyên tối giản trong bài phổ thông.
Lỗi thứ năm là cân bằng xong không kiểm tra lại từng nguyên tố.
Kết luận
Cân bằng phương trình hoá học là bước bắt buộc trước khi tính toán theo phương trình. Quy tắc quan trọng nhất là chỉ thêm hệ số trước công thức, không thay đổi chỉ số trong công thức chất. Hãy cân bằng nguyên tố xuất hiện ít trước, cân bằng nhóm nguyên tử nếu nhóm giữ nguyên, để H và O sau trong nhiều bài, rồi kiểm tra lại từng nguyên tố. Với phản ứng oxi hoá khử phức tạp, có thể dùng phương pháp số oxi hoá để đảm bảo electron nhường bằng electron nhận.
Tài liệu tham khảo
- IUPAC Gold Book – Chemical equation: https://goldbook.iupac.org/terms/view/C01035
- IUPAC Gold Book – Stoichiometric equation: https://goldbook.iupac.org/terms/view/S06024
- Royal Society of Chemistry – Balancing equations: https://edu.rsc.org/
- Chemistry LibreTexts – Balancing Chemical Equations: https://chem.libretexts.org/Bookshelves/Introductory_Chemistry

