Câu hỏi này liên quan đến phương trình hóa học, một nội dung quan trọng giúp học sinh rèn kỹ năng nhận diện chất tham gia, sản phẩm và cân bằng phản ứng. Hãy thử tự chọn đáp án trước, sau đó đối chiếu với phần giải thích chi tiết bên dưới.
Cho sơ đồ biến hóa sau: Cho biết: Các chất A, B, D là hợp chất của Na; Các chất M và N là hợp chất của Al; Các chất P, Q, R là hợp chất của Ba; Các chất N, Q, R không tan trong nước. X là chất khí không mùi, làm đục dung dịch nước vôi trong; Y là muối Na, dung dịch Y làm đỏ quỳ tím. Tổng phân tử khối của các chất A, B, D, Q bằng:
Đáp án đúng
A. 427
Có thể bạn cần
Tổng hợp sách, PDF, bảng tra cứu và đề luyện tập cho học sinh THCS, THPT. Lọc nhanh theo lớp, môn học hoặc nhu cầu học tập.
Giải thích chi tiết
Đây là dạng câu hỏi về phương trình hóa học. Cần chú ý bảo toàn số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế và chỉ được thay đổi hệ số, không thay đổi công thức hóa học.
Khí X không mùi, làm đục dung dịch nước vôi trong là CO2 Dung dịch muối Na mà làm đỏ quỳ tím (môi trường axit) phải là NaHSO4. (Các dung dịch muối Na khác không làm đổi màu quỳ tím hoặc quỳ tím đổi màu xanh). Dựa vào tính chất hóa học của các chất để xác định A, B, D, Q
Từ đó xác định được tổng phân tử khối của các chất trên. Khí X không mùi, làm đục dung dịch nước vôi trong là CO2 Dung dịch muối Na mà làm đỏ quỳ tím (môi trường axit) phải là NaHSO4. (Các dung dịch muối Na khác không làm đổi màu quỳ tím hoặc quỳ tím đổi màu xanh). Các chất thỏa mãn điều kiện là: Các chất có công thức tương ứng như trên. Các phương trình hóa học xảy ra là: (1) 2NaOH+ CO2 → Na2CO3+ H2O (2) Na2CO3+ CO2+ H2O → 2 NaHCO3 (3) NaHCO3+ NaOH → Na2CO3+ H2O (4) Ba(HCO3)2+ Na 2 SO4 → BaSO4 ¯+ 2NaHCO3 (5) 2NaOH+ 2Al+ 2H2O → 2NaAlO2+ 3H2 (6) NaAlO2+ CO2 dư+ 2H2O → Al(OH)3 ¯+ NaHCO3 (7) 3Na2CO3+ 2AlCl3+ 3H2O → 2Al(OH)3 ¯+ 6NaCl+ 3CO2 (8) 2NaHCO3+ Ba(OH)2 dư → BaCO3 ¯+ Na2CO3+ 2H2O (9) BaCO3+ 2NaHSO4 → BaSO4 ¯+ Na 2 SO4+ CO2+ H2O (10) Ba(HCO3)2+ 2NaHSO4 → BaSO4 ¯+ Na 2 SO4+ 2CO2+ 2H2O Ta có A là NaOH, B là Na2CO3, D là NaHCO3 và Q là BaCO3. ∑PTK (A+ B+ D+ Q) = 40+ 106+ 84+ 197 = 427
Đáp án A
Từ phân tích trên, đáp án đúng là A. 427.
Vì sao các đáp án còn lại chưa chính xác?
Kiến thức cần nhớ
Khi cân bằng phương trình hóa học, cần bảo toàn số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế. Không được thay đổi chỉ số trong công thức hóa học; chỉ được thêm hệ số thích hợp trước các chất.
Nếu cần tra cứu nhanh ký hiệu, nguyên tử khối hoặc vị trí các nguyên tố, bạn có thể xem thêm bảng tuần hoàn hóa học để học thuận tiện hơn.
Gợi ý học tiếp: Hãy luyện thêm các câu hỏi trắc nghiệm Hóa học Lớp 11 để ghi nhớ kiến thức nhanh hơn và tránh nhầm lẫn khi làm bài.

