Câu hỏi này liên quan đến phương trình hóa học, một nội dung quan trọng giúp học sinh rèn kỹ năng nhận diện chất tham gia, sản phẩm và cân bằng phản ứng. Hãy thử tự chọn đáp án trước, sau đó đối chiếu với phần giải thích chi tiết bên dưới.
Cho các sơ đồ phản ứng sau: A→,170^0CB+ C B+ 2H2→,t° ancol isobutylic. A+ CuO → D+ E+ C D+ 4AgNO 4+ NH3 → F+ G+ 4Ag A có công thức cấu tạo là
Đáp án đúng
B. HOCH2 CH(CH3 )CHO.
Có thể bạn cần
Tổng hợp sách, PDF, bảng tra cứu và đề luyện tập cho học sinh THCS, THPT. Lọc nhanh theo lớp, môn học hoặc nhu cầu học tập.
Giải thích chi tiết
Đây là dạng câu hỏi về phương trình hóa học. Cần chú ý bảo toàn số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế và chỉ được thay đổi hệ số, không thay đổi công thức hóa học.
Suy luận: B+ 2H2 tạo ra ancol isobutylic( CH3−CH(CH3 )-CH2−OH) ⟹ B phải là andehit không no có chứa 1 nối đôi, B có 4 nguyên tử cacbon trong phân tử A tách nước ở điều kiện H2SO4, 170 0 C tạo ra B ⟹ A phải có nhóm –OH trong phân tử ⟹ A tách nước tạo ra anken, mà B có 4 nguyên tử C trong phân tử thì A cũng phải có 4 nguyên tử C trong phân tử. D tạo ra được 4Ag nên D phải là anđêhit có 2 nhóm –CHO Kết hợp đáp án A là HOCH2 CH(CH3 )CHO B là CH2 =C(CH3 )CHO C là H2O D là OHC-CH(CH3 )CHO E là Cu F là NH4 OOC-CH(CH3 )COONH4; G là NH4 NO3
Đáp án B
Từ phân tích trên, đáp án đúng là B. HOCH2 CH(CH3 )CHO..
Vì sao các đáp án còn lại chưa chính xác?
Kiến thức cần nhớ
Khi cân bằng phương trình hóa học, cần bảo toàn số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế. Không được thay đổi chỉ số trong công thức hóa học; chỉ được thêm hệ số thích hợp trước các chất.
Nếu cần tra cứu nhanh ký hiệu, nguyên tử khối hoặc vị trí các nguyên tố, bạn có thể xem thêm bảng tuần hoàn hóa học để học thuận tiện hơn.
Gợi ý học tiếp: Hãy luyện thêm các câu hỏi trắc nghiệm Hóa học Lớp 11 để ghi nhớ kiến thức nhanh hơn và tránh nhầm lẫn khi làm bài.

