Câu hỏi này thuộc dạng bài tính toán trong chương trình Hóa học Lớp 9, thường yêu cầu học sinh xác định đúng dữ kiện và áp dụng công thức phù hợp. Hãy thử tự chọn đáp án trước, sau đó đối chiếu với phần giải thích chi tiết bên dưới.
Cho biết độ tan của MgSO4 ở 20 0 C là 35,1 gam. Cho thêm 1,5 gam MgSO4 vào 150 gam dung dịch MgSO4 bão hòa ở 20 0 C thì thấy xuất hiện 2,37 gam MgSO4 kết tinh ở dạng muối ngậm nước. Công thức của muối ngậm nước là?
Đáp án đúng
D. MgSO4.7H2O.
Có thể bạn cần
Tổng hợp sách, PDF, bảng tra cứu và đề luyện tập cho học sinh THCS, THPT. Lọc nhanh theo lớp, môn học hoặc nhu cầu học tập.
Giải thích chi tiết
Đây là dạng câu hỏi tính toán hóa học cơ bản. Trước hết cần xác định dữ kiện đề bài đang cho dưới dạng khối lượng, số mol hoặc thể tích khí, sau đó chọn công thức phù hợp để tìm kết quả.
Ở 20 o C, độ tan của MgSO4 là 35,1 gam → Khối lượng MgSO4 và H2O trong 150 gam dung dịch →Khối lượng MgSO4 trong dung dịch còn lại Vì dung dịch còn lại bão hòa nên tính được m H2O (dd) → m H2O (kết tinh) Đặt công thức của muối kết tinh MgSO4.nH2O
Theo định luật thành phần không đổi: m H2Om MgSO4 = (18n)/(120) → n=7 → Công thức của muối ngậm nước Ở 20 o C, độ tan của MgSO4 là 35,1 gam → Trong 135,1 gam dung dịch có 35,1 gam MgSO4 và 100 gam H2O Trong 150 gam dung dịch có x gam MgSO4 và y gam H2O → x = (35,1.150)/(135,1) = 38,97gam m H2O (dd ở 20 0 C)= 150-38,97 = 111,03 gam Khối lượng MgSO4 trong dung dịch còn lại: 1,5+ 38,97-2,37=38,1 gam Vì dung dịch còn lại bão hòa nên m H2O (dd) = (100.38,1)/(35,1) = 108,55g Khối lượng nước có trong muối kết tinh là m H2O (kết tinh) = 111,03-108,55= 2,48 gam Đặt công thức của muối kết tinh MgSO4.nH2O
Theo định luật thành phần không đổi: m H2Om MgSO4 = (18n)/(120) = (2,48)/(2,37) → n=7 → Công thức của muối ngậm nước là MgSO4.7H2O
Đáp án D
Từ phân tích trên, đáp án đúng là D. MgSO4.7H2O..
Vì sao các đáp án còn lại chưa chính xác?
Kiến thức cần nhớ
Khi làm bài tập về mol trong Hóa học Lớp 9, cần nhớ các công thức cơ bản: n = m/M, m = n × M và với chất khí ở điều kiện tiêu chuẩn thì V = n × 22,4. Đổi đơn vị chính xác là bước quan trọng để tránh chọn nhầm đáp án.
Nếu cần tra cứu nhanh ký hiệu, nguyên tử khối hoặc vị trí các nguyên tố, bạn có thể xem thêm bảng tuần hoàn hóa học để học thuận tiện hơn.
Gợi ý học tiếp: Hãy luyện thêm các câu hỏi trắc nghiệm Hóa học Lớp 9 để ghi nhớ kiến thức nhanh hơn và tránh nhầm lẫn khi làm bài.

