Bảng phản ứng trao đổi trong hoá học: Điều kiện xảy ra, ví dụ và bài tập

bth og

Bảng phản ứng trao đổi trong hoá học

Phản ứng trao đổi là phản ứng giữa hai hợp chất, trong đó các ion hoặc nhóm nguyên tử đổi chỗ cho nhau để tạo ra các hợp chất mới. Đây là dạng phản ứng rất quan trọng trong chương trình phổ thông, đặc biệt khi học acid, base, muối, phản ứng kết tủa, phản ứng tạo khí và phản ứng trung hoà.

Dạng tổng quát của phản ứng trao đổi:

AB + CD → AD + CB

Ví dụ:

BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4↓ + 2NaCl

Bài này nên đọc kèm phản ứng trao đổi là gì, bảng tính tan đầy đủ, bảng phản ứng tạo kết tủa, bảng phản ứng tạo khí, bảng phản ứng trung hoà, bảng gốc acid và tên muối.

Điều kiện để phản ứng trao đổi xảy ra

Trong dung dịch, phản ứng trao đổi thường xảy ra rõ rệt nếu sản phẩm tạo thành có ít nhất một trong các dấu hiệu sau:

Điều kiệnÝ nghĩaVí dụDấu hiệu
Tạo kết tủaSản phẩm có chất ít tan/không tanAgNO3 + NaCl → AgCl↓ + NaNO3Dung dịch vẩn đục, có chất rắn
Tạo khíSản phẩm có khí thoát raNa2CO3 + 2HCl → 2NaCl + CO2↑ + H2OSủi bọt khí
Tạo nước/chất điện li yếuIon H+ kết hợp OHHCl + NaOH → NaCl + H2OPhản ứng trung hoà
Tạo chất yếu/ít phân li khácLàm giảm ion trong dung dịchMột số phản ứng acid yếu/base yếuTuỳ bài học nâng cao

Nếu sau khi trao đổi, tất cả chất tạo thành đều tan mạnh và không có khí, kết tủa hoặc chất điện li yếu, phản ứng thường không xảy ra rõ rệt trong dung dịch.

Bảng phản ứng trao đổi tạo kết tủa

Chất tham giaPhương trìnhKết tủaMàu sắc
AgNO3 + NaClAgNO3 + NaCl → AgCl↓ + NaNO3AgClTrắng
BaCl2 + Na2SO4BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4↓ + 2NaClBaSO4Trắng
CuSO4 + NaOHCuSO4 + 2NaOH → Cu(OH)2↓ + Na2SO4Cu(OH)2Xanh lam
FeCl3 + NaOHFeCl3 + 3NaOH → Fe(OH)3↓ + 3NaClFe(OH)3Nâu đỏ
Pb(NO3)2 + KIPb(NO3)2 + 2KI → PbI2↓ + 2KNO3PbI2Vàng

Muốn dự đoán phản ứng tạo kết tủa, cần tra tính tan của các sản phẩm sau trao đổi. Bài liên quan: bảng màu kết tủa.

Bảng phản ứng trao đổi tạo khí

Dạng phản ứngPhương trìnhKhí tạo thànhCách nhận biết khí
Carbonate + acidNa2CO3 + 2HCl → 2NaCl + CO2↑ + H2OCO2Làm đục nước vôi trong
Hydrogencarbonate + acidNaHCO3 + HCl → NaCl + CO2↑ + H2OCO2Sủi bọt khí
Sulfite + acidNa2SO3 + 2HCl → 2NaCl + SO2↑ + H2OSO2Khí mùi hắc
Sulfide + acidFeS + 2HCl → FeCl2 + H2S↑H2SMùi trứng thối, độc
Muối ammonium + baseNH4Cl + NaOH → NH3↑ + NaCl + H2ONH3Làm quỳ tím ẩm hoá xanh

Bảng phản ứng trao đổi tạo nước

Phản ứng acid-base tạo nước là trường hợp quan trọng nhất của phản ứng trao đổi tạo chất điện li yếu.

AcidBasePhương trìnhBản chất ion
HClNaOHHCl + NaOH → NaCl + H2OH+ + OH → H2O
HNO3KOHHNO3 + KOH → KNO3 + H2OTrung hoà
H2SO4NaOHH2SO4 + 2NaOH → Na2SO4 + 2H2OAcid hai nấc
CH3COOHNaOHCH3COOH + NaOH → CH3COONa + H2OAcid yếu + base mạnh

Cách dự đoán phản ứng trao đổi có xảy ra không

Khi gặp hai chất trong dung dịch, có thể làm theo quy trình:

BướcCách làmVí dụ BaCl2 + Na2SO4
1Tách các chất tan thành ionBa2+, Cl, Na+, SO42-
2Trao đổi cation và anionBaSO4, NaCl
3Kiểm tra sản phẩm có kết tủa, khí, nước khôngBaSO4 không tan
4Nếu có, viết phương trình và cân bằngBaCl2 + Na2SO4 → BaSO4↓ + 2NaCl

Phương trình ion rút gọn trong phản ứng trao đổi

Phương trình ion rút gọn giúp thể hiện bản chất của phản ứng trao đổi. Ví dụ:

AgNO3 + NaCl → AgCl↓ + NaNO3

Tách ion:

Ag+ + NO3 + Na+ + Cl → AgCl↓ + Na+ + NO3

Lược bỏ ion khán giả Na+, NO3:

Ag+ + Cl → AgCl↓

Ion khán giả là ion có mặt trong dung dịch nhưng không trực tiếp tạo sản phẩm mới như kết tủa, khí hoặc nước.

Các cặp ion thường tạo kết tủa trong phản ứng trao đổi

Cặp ionKết tủaMàuỨng dụng
Ag+ + ClAgClTrắngNhận biết chloride
Ba2+ + SO42-BaSO4TrắngNhận biết sulfate
Ca2+ + CO32-CaCO3TrắngNhận biết carbonate/CO2
Cu2+ + OHCu(OH)2Xanh lamNhận biết Cu2+
Fe3+ + OHFe(OH)3Nâu đỏNhận biết Fe3+

Bài tập ví dụ phản ứng trao đổi

Bài 1

Trộn dung dịch NaCl và AgNO3. Phản ứng có xảy ra không?

Lời giải: Có, vì tạo kết tủa trắng AgCl.

NaCl + AgNO3 → AgCl↓ + NaNO3

Bài 2

Trộn dung dịch KNO3 và NaCl. Có phản ứng trao đổi rõ rệt không?

Lời giải: Không có phản ứng rõ rệt vì các sản phẩm có thể tạo thành đều tan, không có kết tủa, khí hoặc nước.

Bài 3

Viết phương trình ion rút gọn của phản ứng BaCl2 với Na2SO4.

Lời giải:

Ba2+ + SO42- → BaSO4

Bài 4

Vì sao Na2CO3 phản ứng với HCl?

Lời giải: Vì phản ứng tạo khí CO2 và nước, làm phản ứng xảy ra rõ rệt.

Những lỗi thường gặp khi học phản ứng trao đổi

Lỗi đầu tiên là cho rằng cứ trộn hai dung dịch là có phản ứng. Thực tế cần có kết tủa, khí, nước hoặc chất điện li yếu tạo thành.

Lỗi thứ hai là không dùng bảng tính tan để xét sản phẩm.

Lỗi thứ ba là viết sai công thức sản phẩm do không cân bằng điện tích ion. Ví dụ Ba2+ và SO42- tạo BaSO4, còn Al3+ và SO42- tạo Al2(SO4)3.

Lỗi thứ tư là nhầm phản ứng trao đổi với phản ứng oxi hoá khử. Phản ứng trao đổi thường không có sự thay đổi số oxi hoá.

Lỗi thứ năm là không viết phương trình ion rút gọn khi đề yêu cầu nêu bản chất phản ứng.

Kết luận

Phản ứng trao đổi là phản ứng giữa hai hợp chất đổi thành phần cho nhau. Trong dung dịch, phản ứng trao đổi xảy ra rõ khi tạo kết tủa, khí hoặc chất điện li yếu như nước. Muốn làm tốt dạng bài này, cần biết cách viết sản phẩm sau trao đổi, dùng bảng tính tan, nhận biết khí/kết tủa và viết phương trình ion rút gọn.

Tài liệu tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *