Bảng phản ứng trung hoà acid-base: Công thức, ví dụ, cách tính và bài tập

bth og

Bảng phản ứng trung hoà acid-base

Phản ứng trung hoà là phản ứng giữa acid và base tạo muối và nước. Đây là một trong những dạng phản ứng quan trọng nhất trong hoá học phổ thông, xuất hiện trong bài acid-base, bài toán dung dịch, chuẩn độ, tính nồng độ mol, pH và nhận biết chất.

Ví dụ cơ bản:

HCl + NaOH → NaCl + H2O

Bản chất ion của phản ứng trung hoà giữa acid mạnh và base mạnh là:

H+ + OH → H2O

Bài này liên quan đến acid là gì, base là gì, muối là gì, pH là gì, nồng độ mol, công thức tính nồng độ dung dịchbảng acid thường gặp.

Bảng phản ứng trung hoà thường gặp

AcidBasePhương trìnhMuối tạo thành
HClNaOHHCl + NaOH → NaCl + H2ONatri chloride
HClKOHHCl + KOH → KCl + H2OKali chloride
HClCa(OH)22HCl + Ca(OH)2 → CaCl2 + 2H2OCanxi chloride
H2SO4NaOHH2SO4 + 2NaOH → Na2SO4 + 2H2ONatri sulfate
H2SO4Ba(OH)2H2SO4 + Ba(OH)2 → BaSO4↓ + 2H2OBari sulfate kết tủa
HNO3NaOHHNO3 + NaOH → NaNO3 + H2ONatri nitrate
CH3COOHNaOHCH3COOH + NaOH → CH3COONa + H2ONatri acetate

Bản chất của phản ứng trung hoà

Trong dung dịch, acid cung cấp H+, base cung cấp OH. Khi H+ và OH kết hợp, chúng tạo thành nước:

H+ + OH → H2O

Ví dụ với HCl và NaOH:

HCl → H+ + Cl

NaOH → Na+ + OH

Phản ứng đầy đủ:

H+ + Cl + Na+ + OH → Na+ + Cl + H2O

Na+ và Cl là ion khán giả, nên phương trình ion rút gọn là:

H+ + OH → H2O

Cách viết phương trình trung hoà

Để viết đúng phản ứng trung hoà, học sinh nên làm theo 4 bước:

BướcCách làmVí dụ H2SO4 + NaOH
1Xác định acid và gốc acidH2SO4 có gốc SO42-
2Xác định base và cationNaOH có Na+
3Ghép cation với gốc acid để tạo muốiNa2SO4
4Cân bằng H và OH để tạo nướcH2SO4 + 2NaOH → Na2SO4 + 2H2O

Muốn viết muối chính xác, nên nắm chắc bảng gốc acid và tên muối.

Trung hoà acid một nấc, hai nấc, ba nấc

Số nấc acid ảnh hưởng đến tỉ lệ mol giữa acid và base.

Loại acidVí dụTrung hoà hoàn toàn với NaOHTỉ lệ mol acid : NaOH
Acid một nấcHCl, HNO3, CH3COOHHCl + NaOH → NaCl + H2O1 : 1
Acid hai nấcH2SO4, H2CO3H2SO4 + 2NaOH → Na2SO4 + 2H2O1 : 2
Acid ba nấcH3PO4H3PO4 + 3NaOH → Na3PO4 + 3H2O1 : 3

Nếu base không đủ để trung hoà hoàn toàn acid nhiều nấc, có thể tạo muối acid như NaHSO4, NaHCO3, NaH2PO4.

Trung hoà base một OH, hai OH, ba OH

BaseSố nhóm OHVí dụ trung hoà với HClTỉ lệ mol base : HCl
NaOH, KOH1NaOH + HCl → NaCl + H2O1 : 1
Ca(OH)2, Ba(OH)22Ca(OH)2 + 2HCl → CaCl2 + 2H2O1 : 2
Al(OH)33Al(OH)3 + 3HCl → AlCl3 + 3H2O1 : 3

Công thức tính toán phản ứng trung hoà

Trong bài toán trung hoà, công thức quan trọng nhất là:

n = CM × V

Trong đó V tính bằng lít. Sau đó dùng tỉ lệ phương trình để tính số mol chất còn lại.

Ví dụ: Tính thể tích NaOH 1 M cần để trung hoà 100 mL HCl 0,5 M.

HCl + NaOH → NaCl + H2O

nHCl = 0,5 × 0,1 = 0,05 mol

Theo phương trình, nNaOH = 0,05 mol.

VNaOH = n/CM = 0,05/1 = 0,05 L = 50 mL

Cách nhận biết điểm trung hoà

Trong thí nghiệm chuẩn độ hoặc bài thực hành, điểm trung hoà thường được nhận biết bằng chất chỉ thị acid-base.

Chỉ thịMôi trường acidMôi trường baseỨng dụng
Quỳ tímĐỏXanhNhận biết acid/base cơ bản
PhenolphthaleinKhông màuHồngHay dùng trong chuẩn độ acid-base
Giấy pHpH < 7pH > 7Ước lượng pH

Với acid mạnh và base mạnh, dung dịch sau trung hoà hoàn toàn thường gần trung tính. Tuy nhiên, với acid yếu hoặc base yếu, pH tại điểm tương đương có thể khác 7 do sự thuỷ phân của muối tạo thành.

Phản ứng trung hoà có luôn tạo dung dịch trung tính không?

Không phải lúc nào sau phản ứng trung hoà dung dịch cũng có pH = 7. Điều này phụ thuộc vào acid, base và muối tạo thành.

Trường hợpVí dụpH dung dịch sau tương đươngGiải thích
Acid mạnh + base mạnhHCl + NaOHGần 7Muối không thuỷ phân đáng kể
Acid yếu + base mạnhCH3COOH + NaOHLớn hơn 7Ion acetate có tính base yếu
Acid mạnh + base yếuHCl + NH3Nhỏ hơn 7Ion ammonium có tính acid yếu

Ở chương trình cơ bản, học sinh thường xét phản ứng trung hoà tạo muối và nước. Ở mức chuyên sâu hơn, cần xét thêm bản chất acid-base của muối.

Bài tập ví dụ phản ứng trung hoà

Bài 1

Viết phương trình phản ứng giữa HCl và Ca(OH)2.

Lời giải:

2HCl + Ca(OH)2 → CaCl2 + 2H2O

Bài 2

Tính số mol NaOH cần để trung hoà 0,2 mol H2SO4.

Lời giải:

H2SO4 + 2NaOH → Na2SO4 + 2H2O

nNaOH = 2 × 0,2 = 0,4 mol.

Bài 3

Trung hoà 200 mL HCl 0,5 M bằng NaOH 1 M. Tính thể tích NaOH cần dùng.

Lời giải:

nHCl = 0,5 × 0,2 = 0,1 mol.

Tỉ lệ HCl : NaOH = 1 : 1, nên nNaOH = 0,1 mol.

VNaOH = 0,1 / 1 = 0,1 L = 100 mL.

Bài 4

CH3COOH tác dụng với NaOH tạo muối gì?

Lời giải: Tạo CH3COONa, gọi là natri acetate.

Những lỗi thường gặp khi học phản ứng trung hoà

Lỗi đầu tiên là quên cân bằng số H và OH. Ví dụ H2SO4 cần 2 mol NaOH để trung hoà hoàn toàn 1 mol acid.

Lỗi thứ hai là viết sai công thức muối. Cần ghép cation của base với gốc acid và cân bằng điện tích.

Lỗi thứ ba là quên đổi mL sang L khi dùng n = CMV.

Lỗi thứ tư là cho rằng mọi phản ứng trung hoà đều có pH cuối bằng 7. Điều này chỉ đúng đơn giản nhất với acid mạnh và base mạnh ở tỉ lệ tương đương.

Lỗi thứ năm là không phân biệt trung hoà hoàn toàn và trung hoà một phần. Acid nhiều nấc có thể tạo muối acid nếu base không đủ.

Kết luận

Phản ứng trung hoà là phản ứng giữa acid và base tạo muối và nước. Công thức bản chất là H+ + OH → H2O. Muốn làm tốt dạng bài này, học sinh cần viết đúng muối, cân bằng phương trình, tính mol bằng n = CMV và dùng đúng tỉ lệ acid-base. Với bài chuyên sâu hơn, cần xét acid mạnh/yếu, base mạnh/yếu và pH của dung dịch muối sau phản ứng.

Tài liệu tham khảo

Tác giả bài viết 12348 bài viết

Hồng Anh

BTV Hoá học tại bangtuanhoanhoahoc.com

Hồng Anh là biên tập viên nội dung tại BangTuanHoanHoaHoc.com, phụ trách biên soạn và rà soát các bài viết về bảng tuần hoàn hoá học, nguyên tố hoá học, kiến thức Hoá học THCS – THPT và hệ thống câu hỏi trắc nghiệm Hoá học.Các nội dung do Hồng Anh thực hiện được xây dựng theo hướng dễ hiểu, bám sát kiến thức nền tảng, ưu tiên tính chính xác và khả năng ứng dụng trong học tập.

Bảng tuần hoàn Nguyên tố hoá học Hoá học THCS - THPT Trắc nghiệm Hoá học

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *