Câu hỏi này liên quan đến phương trình hóa học, một nội dung quan trọng giúp học sinh rèn kỹ năng nhận diện chất tham gia, sản phẩm và cân bằng phản ứng. Hãy thử tự chọn đáp án trước, sau đó đối chiếu với phần giải thích chi tiết bên dưới.
Trong các thí nghiệm sau: (1) Cho dung dịch H2SO4 phản ứng với dung dịch Ba(HCO3)2 (2) Cho dung dịch Na2CO3 vào dung dịch AlCl3. (3) Cho Ba vào dung dịch NaHSO3 (4) Cho Mg vào dung dịch NaHSO4. (5) Cho dung dịch NaHCO3 vào dung dịch Ca(OH)2 (6) Cho Na vào dung dịch CuSO4 Số thí nghiệm vừa có khí bay ra vừa có kết tủa là
Đáp án đúng
D. 4.
Có thể bạn cần
Tổng hợp sách, PDF, bảng tra cứu và đề luyện tập cho học sinh THCS, THPT. Lọc nhanh theo lớp, môn học hoặc nhu cầu học tập.
Giải thích chi tiết
Đây là dạng câu hỏi về phương trình hóa học. Cần chú ý bảo toàn số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế và chỉ được thay đổi hệ số, không thay đổi công thức hóa học.
Viết các PTHH của các phản ứng xảy ra, chọn các phản ứng vừa thu được khí bay ra và vừa có kết tủa (1) H2SO4+ Ba(HCO3)2 → BaSO4 ↓+ 2CO2 ↑+ 2H2O (2) 3Na2CO3+ 2AlCl3+ 3H2O → 2Al(OH)3 ↓+ 3CO2 ↑+ 6NaCl (3) Ba+ 2H2O → Ba(OH)2+ H2 ↑ Ba(OH)2+ 2NaHSO3 → BaSO3 ↓+ Na 2 SO3+ 2H2O (4) Mg+ 2NaHSO4 → MgSO4+ Na 2 SO4+ H2 ↑ (5) 2NaHCO3+ Ca(OH)2 → CaCO3 ↓+ Na2CO3+ 2H2O (6) 2Na+ 2H2O → 2NaOH+ H2 ↑ 2NaOH+ CuSO4 → Cu(OH)2 ↓+ Na 2 SO4 → có 4 thí nghiệm (1), (2), (3), (6) thu được cả kết tủa và bay hơi
Đáp án D
Từ phân tích trên, đáp án đúng là D. 4..
Vì sao các đáp án còn lại chưa chính xác?
Kiến thức cần nhớ
Khi cân bằng phương trình hóa học, cần bảo toàn số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế. Không được thay đổi chỉ số trong công thức hóa học; chỉ được thêm hệ số thích hợp trước các chất.
Nếu cần tra cứu nhanh ký hiệu, nguyên tử khối hoặc vị trí các nguyên tố, bạn có thể xem thêm bảng tuần hoàn hóa học để học thuận tiện hơn.
Gợi ý học tiếp: Hãy luyện thêm các câu hỏi trắc nghiệm Hóa học Lớp 11 để ghi nhớ kiến thức nhanh hơn và tránh nhầm lẫn khi làm bài.

