Câu hỏi này liên quan đến các hợp chất vô cơ cơ bản như oxit, axit, bazơ hoặc muối, cần nắm rõ cách nhận diện và tính chất đặc trưng. Hãy thử tự chọn đáp án trước, sau đó đối chiếu với phần giải thích chi tiết bên dưới.
Tiến hành các thí nghiệm sau (1) Cho AgNO3 vào dung dịch Fe(NO3 ) 2 (2) Dẫn NH3 qua ống đựng CuO nung nóng (3) Cho Al vào dung dịch Fe 2 (SO4 ) 3 dư (4) Cho K vào dung dịch Cu(NO3 ) 2 (5) Nhiệt phân AgNO3 (6) Điện phân dung dịch CuSO4 với điện cực trơ Sau khi kết thúc phản ứng, số thí nghiệm có tạo thành kim loại là
Đáp án đúng
A. 4.
Có thể bạn cần
Tổng hợp sách, PDF, bảng tra cứu và đề luyện tập cho học sinh THCS, THPT. Lọc nhanh theo lớp, môn học hoặc nhu cầu học tập.
Giải thích chi tiết
Câu hỏi này liên quan đến các hợp chất vô cơ như oxit, axit, bazơ hoặc muối. Cần nhận diện đúng loại chất và tính chất hóa học đặc trưng của chúng.
Dựa vào kiến thức về tính chất hóa học của muối, kim loại, quy tắc α (1) AgNO3+ Fe(NO3 ) 2 → Ag↓+ Fe(NO3 ) 3 (2) 2NH3+ 3CuO buildrel t° overlongrightarrow 3Cu+ N2+ 3H2O (3) 2Al+ 3Fe 2 (SO4 ) 2 dư → Al 2 (SO4 ) 3+ 3FeSO4 (4) 2K+ 2H2O → 2KOH+ H2 ↑ 2KOH+ CuSO4 → Cu(OH)2 ↓+ K 2 SO4 (5) AgNO3 buildrel t° overlongrightarrow Ag+ NO2+ 1/2O2 ↑ (6) 2CuSO4+ 2H2O buildrel dpdd overlongrightarrow 2Cu+ 2H2SO4+ O2 ⇒ Có 4 thí nghiệm (1), (2), (5), (6) thu được kim loại
Đáp án A
Từ phân tích trên, đáp án đúng là A. 4..
Vì sao các đáp án còn lại chưa chính xác?
Kiến thức cần nhớ
Cần nắm cách nhận diện các hợp chất vô cơ cơ bản. Oxit là hợp chất của oxi với một nguyên tố khác; axit, bazơ và muối có thành phần, cách gọi tên và tính chất hóa học riêng cần phân biệt rõ.
Nếu cần tra cứu nhanh ký hiệu, nguyên tử khối hoặc vị trí các nguyên tố, bạn có thể xem thêm bảng tuần hoàn hóa học để học thuận tiện hơn.
Gợi ý học tiếp: Hãy luyện thêm các câu hỏi trắc nghiệm Hóa học Lớp 12 để ghi nhớ kiến thức nhanh hơn và tránh nhầm lẫn khi làm bài.

