Oxi hóa 46,08g ancol đơn chức (có xúc tác) thu được hỗn hợp sản phẩm X. Chia X thành 3 phần bằng nhau: Phần 1: tác dụng vừa đủ với 160ml dung dịch KOH 1M. Phần 2: tác dụng với Na dư thu được 7,168 lít H2 (đktc). Phần 3: tác dụng với AgNO3 dư trong NH3 đun nóng thu được m gam kết tủa. Biết hiệu suất phản ứng oxi hoá ancol là 75%. Giá trị của m là:

trac nghiem hoa hoc lop 11

Câu hỏi này thuộc dạng bài tính toán trong chương trình Hóa học Lớp 11, thường yêu cầu học sinh xác định đúng dữ kiện và áp dụng công thức phù hợp. Hãy thử tự chọn đáp án trước, sau đó đối chiếu với phần giải thích chi tiết bên dưới.

Oxi hóa 46,08g ancol đơn chức (có xúc tác) thu được hỗn hợp sản phẩm X. Chia X thành 3 phần bằng nhau: Phần 1: tác dụng vừa đủ với 160ml dung dịch KOH 1M. Phần 2: tác dụng với Na dư thu được 7,168 lít H2 (đktc). Phần 3: tác dụng với AgNO3 dư trong NH3 đun nóng thu được m gam kết tủa. Biết hiệu suất phản ứng oxi hoá ancol là 75%. Giá trị của m là:

  • A. 86,4 g
  • B. 77,76 g
  • C. 120,96g
  • D. 43,2

Đáp án đúng

C. 120,96g

📚 Tài liệu học tập

Có thể bạn cần

Tổng hợp sách, PDF, bảng tra cứu và đề luyện tập cho học sinh THCS, THPT. Lọc nhanh theo lớp, môn học hoặc nhu cầu học tập.

Xem tài liệu

Giải thích chi tiết

Đây là dạng câu hỏi tính toán hóa học cơ bản. Trước hết cần xác định dữ kiện đề bài đang cho dưới dạng khối lượng, số mol hoặc thể tích khí, sau đó chọn công thức phù hợp để tìm kết quả.

Số mol ancol phản ứng bằng số mol nước sinh ra

Từ số mol KOH suy ra số mol axitcacbonxylic sinh ra

Từ số mol Na ở phần 2 suy ra số mol của ancol và suy ra công thức của ancol

Từ đó tìm ra công thức của anđehit và tính ra giá trị của m. Khi oxi hóa ancol: RCH2OH+ [O] → RCHO+ H2O RCH2OH+ 2[O] → RCOOH+ H2O → n RCH2OH pư = n H2O Hỗn hợp thu được gồm RCHO, RCOOH, H2O, RCH2OH dư Phần 1: n RCOOH = n KOH = 0,16 mol Phần 2: RCOOH → 0,5 H2 H2O → 0,5 H2 RCH2OH dư → 0,5 H2 ⟹ n RCH2OH ban đầu = 0,64− 0,16 = 0,48 mol ⟹ M RCH2OH = 46,08 / (3.0,48) = 32 (CH3 OH) Do hiệu suất phản ứng oxi hóa ancol là 75% nên: n CH3OH pư = 0,48.(75/100) = 0,36 mol n HCHO = n CH3OH pư− n HCOOH = 0,36− 0,16 = 0,2 mol Phần 3: HCHO → 4Ag 0,2 → 0,8 (mol) HCOOH → 2Ag 0,16 → 0,32 (mol) ⟹ m Ag = 108.(0,8+ 0,32) = 120,96 gam

Đáp án C

Từ phân tích trên, đáp án đúng là C. 120,96g.

Vì sao các đáp án còn lại chưa chính xác?

  • Đáp án A (86,4 g) chưa chính xác vì kết quả này không phù hợp với dữ kiện tính toán hoặc công thức liên hệ giữa số mol, khối lượng và thể tích.
  • Đáp án B (77,76 g) chưa chính xác vì kết quả này không phù hợp với dữ kiện tính toán hoặc công thức liên hệ giữa số mol, khối lượng và thể tích.
  • Đáp án D (43,2) chưa chính xác vì kết quả này không phù hợp với dữ kiện tính toán hoặc công thức liên hệ giữa số mol, khối lượng và thể tích.

Kiến thức cần nhớ

Khi làm bài tập về mol trong Hóa học Lớp 11, cần nhớ các công thức cơ bản: n = m/M, m = n × M và với chất khí ở điều kiện tiêu chuẩn thì V = n × 22,4. Đổi đơn vị chính xác là bước quan trọng để tránh chọn nhầm đáp án.

Nếu cần tra cứu nhanh ký hiệu, nguyên tử khối hoặc vị trí các nguyên tố, bạn có thể xem thêm bảng tuần hoàn hóa học để học thuận tiện hơn.

Gợi ý học tiếp: Hãy luyện thêm các câu hỏi trắc nghiệm Hóa học Lớp 11 để ghi nhớ kiến thức nhanh hơn và tránh nhầm lẫn khi làm bài.

Tác giả bài viết 12348 bài viết

Hồng Anh

BTV Hoá học tại bangtuanhoanhoahoc.com

Hồng Anh là biên tập viên nội dung tại BangTuanHoanHoaHoc.com, phụ trách biên soạn và rà soát các bài viết về bảng tuần hoàn hoá học, nguyên tố hoá học, kiến thức Hoá học THCS – THPT và hệ thống câu hỏi trắc nghiệm Hoá học.Các nội dung do Hồng Anh thực hiện được xây dựng theo hướng dễ hiểu, bám sát kiến thức nền tảng, ưu tiên tính chính xác và khả năng ứng dụng trong học tập.

Bảng tuần hoàn Nguyên tố hoá học Hoá học THCS - THPT Trắc nghiệm Hoá học

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *