Để chứng minh glucozo có tính oxi hóa cần cho glucozo tác dụng với các chất nào sau đây?

trac nghiem hoa hoc lop 12

Câu hỏi này giúp củng cố kiến thức nền tảng về nguyên tử, phân tử và nguyên tố hóa học trong chương trình Hóa học Lớp 12. Hãy thử tự chọn đáp án trước, sau đó đối chiếu với phần giải thích chi tiết bên dưới.

Để chứng minh glucozo có tính oxi hóa cần cho glucozo tác dụng với các chất nào sau đây?

  • A. Cu(OH)2 ở t o thường.
  • B. Nước Br 2.
  • C. AgNO3 /NH3, t o.
  • D. H2 (xúc tác Ni, t o ).

Đáp án đúng

D. H2 (xúc tác Ni, t o ).

📚 Tài liệu học tập

Có thể bạn cần

Tổng hợp sách, PDF, bảng tra cứu và đề luyện tập cho học sinh THCS, THPT. Lọc nhanh theo lớp, môn học hoặc nhu cầu học tập.

Xem tài liệu

Giải thích chi tiết

Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về nguyên tử, phân tử hoặc nguyên tố hóa học. Cần phân biệt rõ từng khái niệm để tránh nhầm lẫn khi chọn đáp án.

Chứng minh tính oxi hóa là cho glucozo phản ứng với chất khử, số oxi hóa của glucozo giảm sau phản ứng A. glucozo tác dụng với Cu(OH)2 ở t o thường để chứng minh có nhiều nhóm−OH kề nhau trong phân tử B. glucozo tác dụng với nước Br 2 thì glucozo đóng vai trò chất khử → thể hiện tính khử C. glucozo tác dụng với AgNO3 /NH3, t o để chứng minh có nhóm−CHO trong phân tử đồng thời glucozo đóng vai trò chất khử → thể hiện tính khử D. glucozo tác dụng với H2 (xúc tác Ni, t o ) glucozo đóng vai trò chất oxi hóa → thể hiện tính oxi hóa

Đáp án D

Từ phân tích trên, đáp án đúng là D. H2 (xúc tác Ni, t o )..

Vì sao các đáp án còn lại chưa chính xác?

  • Đáp án A (Cu(OH)2 ở t o thường.) chưa chính xác vì phương án này dễ gây nhầm lẫn giữa khái niệm nguyên tử, phân tử, nguyên tố hoặc chất.
  • Đáp án B (Nước Br 2.) chưa chính xác vì phương án này dễ gây nhầm lẫn giữa khái niệm nguyên tử, phân tử, nguyên tố hoặc chất.
  • Đáp án C (AgNO3 /NH3, t o.) chưa chính xác vì phương án này dễ gây nhầm lẫn giữa khái niệm nguyên tử, phân tử, nguyên tố hoặc chất.

Kiến thức cần nhớ

Nguyên tử là hạt vô cùng nhỏ và trung hòa về điện, còn phân tử là hạt đại diện cho chất và gồm một hoặc nhiều nguyên tử liên kết với nhau. Phân biệt đúng hai khái niệm này giúp tránh nhầm lẫn trong các câu hỏi lý thuyết.

Nếu cần tra cứu nhanh ký hiệu, nguyên tử khối hoặc vị trí các nguyên tố, bạn có thể xem thêm bảng tuần hoàn hóa học để học thuận tiện hơn.

Gợi ý học tiếp: Hãy luyện thêm các câu hỏi trắc nghiệm Hóa học Lớp 12 để ghi nhớ kiến thức nhanh hơn và tránh nhầm lẫn khi làm bài.

Tác giả bài viết 12348 bài viết

Hồng Anh

BTV Hoá học tại bangtuanhoanhoahoc.com

Hồng Anh là biên tập viên nội dung tại BangTuanHoanHoaHoc.com, phụ trách biên soạn và rà soát các bài viết về bảng tuần hoàn hoá học, nguyên tố hoá học, kiến thức Hoá học THCS – THPT và hệ thống câu hỏi trắc nghiệm Hoá học.Các nội dung do Hồng Anh thực hiện được xây dựng theo hướng dễ hiểu, bám sát kiến thức nền tảng, ưu tiên tính chính xác và khả năng ứng dụng trong học tập.

Bảng tuần hoàn Nguyên tố hoá học Hoá học THCS - THPT Trắc nghiệm Hoá học

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *