Có 16gam oxit kim loại MO, chia thành hai phần bằng nhau:− Hòa tan phần 1 trong HCl dư, xử lý dung dịch thu được ở điều kiện thích hợp thu được 17,1g một muối X duy nhất.− Cho phần 2 tác dụng với dung dịch H2SO4 loãng dư, xử lý dung dịch sau phản ứng ở điều kiện thích hợp chỉ thu được 25g một muối Y duy nhất. Xác định công thức hai muối X và Y, biết rằng < 180g.mol−1, < 269g.mol−1

trac nghiem hoa hoc lop 9

Câu hỏi này thuộc dạng bài tính toán trong chương trình Hóa học Lớp 9, thường yêu cầu học sinh xác định đúng dữ kiện và áp dụng công thức phù hợp. Hãy thử tự chọn đáp án trước, sau đó đối chiếu với phần giải thích chi tiết bên dưới.

Có 16gam oxit kim loại MO, chia thành hai phần bằng nhau:− Hòa tan phần 1 trong HCl dư, xử lý dung dịch thu được ở điều kiện thích hợp thu được 17,1g một muối X duy nhất.− Cho phần 2 tác dụng với dung dịch H2SO4 loãng dư, xử lý dung dịch sau phản ứng ở điều kiện thích hợp chỉ thu được 25g một muối Y duy nhất. Xác định công thức hai muối X và Y, biết rằng < 180g.mol−1, < 269g.mol−1

  • A. CuCl2.2H2O và CuSO4.5H2O.
  • B. MgCl 2.2H2O và MgSO4.5H2O.
  • C. CaCl 2.2H2O và CaSO4.5H2O.
  • D. FeCl 2.4H2O và FeSO4.7H2O.

Đáp án đúng

A. CuCl2.2H2O và CuSO4.5H2O.

📚 Tài liệu học tập

Có thể bạn cần

Tổng hợp sách, PDF, bảng tra cứu và đề luyện tập cho học sinh THCS, THPT. Lọc nhanh theo lớp, môn học hoặc nhu cầu học tập.

Xem tài liệu

Giải thích chi tiết

Đây là dạng câu hỏi tính toán hóa học cơ bản. Trước hết cần xác định dữ kiện đề bài đang cho dưới dạng khối lượng, số mol hoặc thể tích khí, sau đó chọn công thức phù hợp để tìm kết quả.

Phần 1: MO+ 2HCl MCl 2+ H2O (1) Phần 2: MO+ H2SO4 MSO4+ H2O (2) ‒ Xét Trường hợp 1: Các muối thu được là muối khan. ‒ Trường hợp 2: Cả hai muối đều ngậm nước. Đặt công thức của hai muối là: MCl 2. xH2O và MSO4. yH2O. ( x, y nguyên dương )

Theo (1) ta thấy cứ 1 mol MO tham gia phản ứng tạo 1 mol MCl 2. xH2O làm khối lượng tăng thêm: 71+ 18x ‒ 16 = (55+ 18x) gam ⇒ n MO = 17,1 − 855 + 18x = (9,1)/(55+ 18x) (I)

Theo (2) ta thấy cứ 1 mol MO tham gia phản ứng tạo 1 mol MSO4. yH2O làm khối lượng tăng thêm: 96+ 18y ‒ 16 = (80+18y) gam ⇒ n MO = 25 − 880 + 18y = (17)/(80+ 18y) (II)

Từ (I) và (II) ta có: 9,155 + 18x = (17)/(80+ 18y) ⇒ y = (115+ 170x)/(91) (III) Mặt khác: M X < 180 ⇒ M+ 71+ 18x < 180 ⇒ x < 180 − 7118 = 6,05 M Y < 269 ⇒ M+ 96+ 18y < 269 ⇒ y < 269− 9618 = 11,1 Sau đó biện luận x và y → x và y →Kim loại M→ Công thức của muối Phương trình hóa học: Phần 1: MO+ 2HCl MCl 2+ H2O (1) Phần 2: MO+ H2SO4 MSO4+ H2O (2) ‒ Trường hợp 1: Các muối thu được là muối khan

Theo phương trình (1) ta có: n MO = 17,1 − 871 − 16 = 0,1654 ⇔ M MO = (8)/(0,1654) = 54 ⇒ M M = 32 (loại)

Theo phương trình (2) ta có: n MO = 25 − 896 − 16 = 0,2125 ⇔ M MO = (8)/(0,2125) = 38 ⇒ M M = 22 (loại) Học sinh có thể làm theo cách sau: 8M+ 16(M+ 17) ⇒ 8M+ 568 = 17,1M+ 273,6 ⇒ M = 32 (loai) 8M+ 16(M+ 96) = 25 ⇒ 8M+ 768 = 25M+ 400 ⇒ M = 22(loai) ‒ Trường hợp 2: Cả hai muối đều ngậm nước. Đặt công thức của hai muối là: MCl 2. xH2O và MSO4. yH2O. ( x, y nguyên dương )

Theo (1) ta thấy cứ 1 mol MO tham gia phản ứng tạo 1 mol MCl 2. xH2O làm khối lượng tăng thêm: 71+ 18x ‒ 16 = (55+ 18x) gam ⇒ n MO = 17,1 − 855 + 18x = (9,1)/(55+ 18x) (I)

Theo (2) ta thấy cứ 1 mol MO tham gia phản ứng tạo 1 mol MSO4. yH2O làm khối lượng tăng thêm: 96+ 18y ‒ 16 = (80+18y) gam ⇒ n MO = 25 − 880 + 18y = (17)/(80+ 18y) (II)

Từ (I) và (II) ta có: 9,155 + 18x = (17)/(80+ 18y) ⇒ y = (115+ 170x)/(91) (III) Mặt khác: M X < 180 ⇒ M+ 71+ 18x < 180 ⇒ x < 180 − 7118 = 6,05 M Y < 269 ⇒ M+ 96+ 18y < 269 ⇒ y < 269− 9618 = 11,1

Từ (III) ta có bảng sau:

Ta có: n MO = 1780 + 18. 5 = 0,1 mol

Vậy M+ 16 = (8)/(0,1) = 80 ⇒ M = 64

Vậy M là Cu. Công thức của hai muối là: CuCl2.2H2O và CuSO4.5H2O

Đáp án A

Từ phân tích trên, đáp án đúng là A. CuCl2.2H2O và CuSO4.5H2O..

Vì sao các đáp án còn lại chưa chính xác?

  • Đáp án B (MgCl 2.2H2O và MgSO4.5H2O.) chưa chính xác vì kết quả này không phù hợp với dữ kiện tính toán hoặc công thức liên hệ giữa số mol, khối lượng và thể tích.
  • Đáp án C (CaCl 2.2H2O và CaSO4.5H2O.) chưa chính xác vì kết quả này không phù hợp với dữ kiện tính toán hoặc công thức liên hệ giữa số mol, khối lượng và thể tích.
  • Đáp án D (FeCl 2.4H2O và FeSO4.7H2O.) chưa chính xác vì kết quả này không phù hợp với dữ kiện tính toán hoặc công thức liên hệ giữa số mol, khối lượng và thể tích.

Kiến thức cần nhớ

Khi làm bài tập về mol trong Hóa học Lớp 9, cần nhớ các công thức cơ bản: n = m/M, m = n × M và với chất khí ở điều kiện tiêu chuẩn thì V = n × 22,4. Đổi đơn vị chính xác là bước quan trọng để tránh chọn nhầm đáp án.

Nếu cần tra cứu nhanh ký hiệu, nguyên tử khối hoặc vị trí các nguyên tố, bạn có thể xem thêm bảng tuần hoàn hóa học để học thuận tiện hơn.

Gợi ý học tiếp: Hãy luyện thêm các câu hỏi trắc nghiệm Hóa học Lớp 9 để ghi nhớ kiến thức nhanh hơn và tránh nhầm lẫn khi làm bài.

Tác giả bài viết 12348 bài viết

Hồng Anh

BTV Hoá học tại bangtuanhoanhoahoc.com

Hồng Anh là biên tập viên nội dung tại BangTuanHoanHoaHoc.com, phụ trách biên soạn và rà soát các bài viết về bảng tuần hoàn hoá học, nguyên tố hoá học, kiến thức Hoá học THCS – THPT và hệ thống câu hỏi trắc nghiệm Hoá học.Các nội dung do Hồng Anh thực hiện được xây dựng theo hướng dễ hiểu, bám sát kiến thức nền tảng, ưu tiên tính chính xác và khả năng ứng dụng trong học tập.

Bảng tuần hoàn Nguyên tố hoá học Hoá học THCS - THPT Trắc nghiệm Hoá học

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *