Cho sơ đồ chuyển hoá (mỗi mũi tên là một phương trình phản ứng): NaOH →Fe( OH )_2→Fe2( SO4 )_3→BaSO4 Các chất X, Y, Z thỏa mãn sơ đồ trên là:

trac nghiem hoa hoc lop 12

Câu hỏi này liên quan đến phương trình hóa học, một nội dung quan trọng giúp học sinh rèn kỹ năng nhận diện chất tham gia, sản phẩm và cân bằng phản ứng. Hãy thử tự chọn đáp án trước, sau đó đối chiếu với phần giải thích chi tiết bên dưới.

Cho sơ đồ chuyển hoá (mỗi mũi tên là một phương trình phản ứng): NaOH →Fe( OH )_2→Fe2( SO4 )_3→BaSO4 Các chất X, Y, Z thỏa mãn sơ đồ trên là:

  • A. FeCl 2, H2SO4 (đặc, nóng), BaCl 2.
  • B. FeCl 2, H2SO4 (loãng), Ba(NO3 ) 2.
  • C. FeCl3, H2SO4 (đặc, nóng), BaCl 2.
  • D. FeCl3, H2SO4 (đặc, nóng), Ba(NO3 ) 2.

Đáp án đúng

A. FeCl 2, H2SO4 (đặc, nóng), BaCl 2.

📚 Tài liệu học tập

Có thể bạn cần

Tổng hợp sách, PDF, bảng tra cứu và đề luyện tập cho học sinh THCS, THPT. Lọc nhanh theo lớp, môn học hoặc nhu cầu học tập.

Xem tài liệu

Giải thích chi tiết

Đây là dạng câu hỏi về phương trình hóa học. Cần chú ý bảo toàn số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế và chỉ được thay đổi hệ số, không thay đổi công thức hóa học.

NaOH tác dụng với dung dịch X tạo ra Fe(OH) 2 nên dung dịch X phải là một muối sắt(II). Fe(OH) 2 tác dụng với dung dịch Y tạo Fe 2 (SO4 ) 3 nên dung dịch Y phải là chất có chứa nhóm SO4 2- và có tính oxi hóa mạnh. Fe 2 (SO4 ) 3 tác dụng với dung dịch Z tạo BaSO4 nên dung dịch Z phải là một muối tan của Ba 2+

Từ đó suy ra các chất X, Y, Z thỏa mãn. Dựa vào các phương án và suy luận ta có:− NaOH tác dụng với dung dịch X tạo ra Fe(OH) 2 nên dung dịch X phải là một muối sắt(II) → X là FeCl 2− Fe(OH) 2 tác dụng với dung dịch Y tạo Fe 2 (SO4 ) 3 nên dung dịch Y phải là chất có chứa nhóm SO4 2- và có tính oxi hóa mạnh → Y phải là H2SO4 đặc nóng− Fe 2 (SO4 ) 3 tác dụng với dung dịch Z tạo BaSO4 nên dung dịch Z phải là một muối tan của Ba 2+ → Z là BaCl 2 Các phương trình hóa học xảy ra là: 2NaOH+ FeCl 2 → Fe(OH) 2+ 2NaCl 2Fe(OH) 2+ 4H2SO4 đặc nóng → Fe 2 (SO4 ) 3+ SO2+ 6H2O Fe 2 (SO4 ) 3+ 3BaCl 2 → 3BaSO4+ 2FeCl3

Đáp án A

Từ phân tích trên, đáp án đúng là A. FeCl 2, H2SO4 (đặc, nóng), BaCl 2..

Vì sao các đáp án còn lại chưa chính xác?

  • Đáp án B (FeCl 2, H2SO4 (loãng), Ba(NO3 ) 2.) chưa chính xác vì phương án này chưa đảm bảo cân bằng số nguyên tử hoặc chưa phản ánh đúng chất tham gia và sản phẩm.
  • Đáp án C (FeCl3, H2SO4 (đặc, nóng), BaCl 2.) chưa chính xác vì phương án này chưa đảm bảo cân bằng số nguyên tử hoặc chưa phản ánh đúng chất tham gia và sản phẩm.
  • Đáp án D (FeCl3, H2SO4 (đặc, nóng), Ba(NO3 ) 2.) chưa chính xác vì phương án này chưa đảm bảo cân bằng số nguyên tử hoặc chưa phản ánh đúng chất tham gia và sản phẩm.

Kiến thức cần nhớ

Khi cân bằng phương trình hóa học, cần bảo toàn số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế. Không được thay đổi chỉ số trong công thức hóa học; chỉ được thêm hệ số thích hợp trước các chất.

Nếu cần tra cứu nhanh ký hiệu, nguyên tử khối hoặc vị trí các nguyên tố, bạn có thể xem thêm bảng tuần hoàn hóa học để học thuận tiện hơn.

Gợi ý học tiếp: Hãy luyện thêm các câu hỏi trắc nghiệm Hóa học Lớp 12 để ghi nhớ kiến thức nhanh hơn và tránh nhầm lẫn khi làm bài.

Tác giả bài viết 12348 bài viết

Hồng Anh

BTV Hoá học tại bangtuanhoanhoahoc.com

Hồng Anh là biên tập viên nội dung tại BangTuanHoanHoaHoc.com, phụ trách biên soạn và rà soát các bài viết về bảng tuần hoàn hoá học, nguyên tố hoá học, kiến thức Hoá học THCS – THPT và hệ thống câu hỏi trắc nghiệm Hoá học.Các nội dung do Hồng Anh thực hiện được xây dựng theo hướng dễ hiểu, bám sát kiến thức nền tảng, ưu tiên tính chính xác và khả năng ứng dụng trong học tập.

Bảng tuần hoàn Nguyên tố hoá học Hoá học THCS - THPT Trắc nghiệm Hoá học

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *