Câu hỏi này liên quan đến phương trình hóa học, một nội dung quan trọng giúp học sinh rèn kỹ năng nhận diện chất tham gia, sản phẩm và cân bằng phản ứng. Hãy thử tự chọn đáp án trước, sau đó đối chiếu với phần giải thích chi tiết bên dưới.
Cho phương trình hóa học sau: Cu 2 S.FeS 2+ HNO3 → Cu(NO3 ) 2+ Fe(NO3 ) 3+ H2SO4+ NO+ H2O Tổng hệ số cân bằng của các chất trong phương trình trên là
Đáp án đúng
D. 106
Có thể bạn cần
Tổng hợp sách, PDF, bảng tra cứu và đề luyện tập cho học sinh THCS, THPT. Lọc nhanh theo lớp, môn học hoặc nhu cầu học tập.
Giải thích chi tiết
Đây là dạng câu hỏi về phương trình hóa học. Cần chú ý bảo toàn số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế và chỉ được thay đổi hệ số, không thay đổi công thức hóa học.
Cân bằng theo phương pháp thăng bằng electron Bước 1: Xác định sự thay đổi số oxi hóa của 1 số nguyên tố. ( Cu2S.FeS2. )^0+ Hmathop Nlimits^+ 5 O3 → mathop Culimits^+ 2 (NO3)_2+ mathop Felimits^+ 3 (NO3)_3+ H2mathop Slimits^+ 6 O4+ mathop Nlimits^+ 2 O+ H2O Bước 2: Viết quá trình nhường, nhận e và đặt hệ số trước mỗi quá trình sao cho tổng e chất khử nhường = tổng e chất oxi hóa nhận Bước 3: Đặt hệ số vào các chất trong phương trình 3Cu2S.FeS2+ 46Hmathop Nlimits^+ 5 O3 → 6mathop Culimits^+ 2 (NO3)_2+ mathop 3Felimits^+ 3 (NO3)_3+ 9H2mathop Slimits^+ 6 O4+ mathop 25Nlimits^+ 2 O+ 14H2O → Tổng hệ số của các chất trong phương trình trên là: 3+ 46+ 6+ 3+ 9+ 25+ 14 = 106
Đáp án D
Từ phân tích trên, đáp án đúng là D. 106.
Vì sao các đáp án còn lại chưa chính xác?
Kiến thức cần nhớ
Khi cân bằng phương trình hóa học, cần bảo toàn số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế. Không được thay đổi chỉ số trong công thức hóa học; chỉ được thêm hệ số thích hợp trước các chất.
Nếu cần tra cứu nhanh ký hiệu, nguyên tử khối hoặc vị trí các nguyên tố, bạn có thể xem thêm bảng tuần hoàn hóa học để học thuận tiện hơn.
Gợi ý học tiếp: Hãy luyện thêm các câu hỏi trắc nghiệm Hóa học Lớp 10 để ghi nhớ kiến thức nhanh hơn và tránh nhầm lẫn khi làm bài.

