Câu hỏi này liên quan đến phương trình hóa học, một nội dung quan trọng giúp học sinh rèn kỹ năng nhận diện chất tham gia, sản phẩm và cân bằng phản ứng. Hãy thử tự chọn đáp án trước, sau đó đối chiếu với phần giải thích chi tiết bên dưới.
Cho phương trình Cu+ H2SO4 → CuSO4+ SO2+ H2O. Tổng hệ số cân bằng của phương trình là
Đáp án đúng
B. 7.
Có thể bạn cần
Tổng hợp sách, PDF, bảng tra cứu và đề luyện tập cho học sinh THCS, THPT. Lọc nhanh theo lớp, môn học hoặc nhu cầu học tập.
Giải thích chi tiết
Đây là dạng câu hỏi về phương trình hóa học. Cần chú ý bảo toàn số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế và chỉ được thay đổi hệ số, không thay đổi công thức hóa học.
Dựa vào các bước cân bằng phản ứng oxi hóa khử Xác định số oxi hóa của các nguyên tố thay đổi Viết quá trình oxi hóa, quá trình khử, cân bằng hệ số hai quá trình này sao cho số e nhường = số e nhân Điền hệ số cố định vào phương trình, điền các chất còn lại dựa vào các chất cố định đã điền trước đó. mathop Culimits^0+ H2mathop Slimits^+ 6 O4buildrel overlongrightarrow mathop Culimits^+ 2 SO4+ mathop Slimits^+ 4 O2+ H2O matrix1 × cr 1 × cr | matrixCu^0 → Cu^+ 2+ 2e hfill cr S^+ 6+ 2e → S^+ 4 hfill cr. → mathop Culimits^0+ 2H2mathop Slimits^+ 6 O4buildrel overlongrightarrow mathop Culimits^+ 2 SO4+ mathop Slimits^+ 4 O2+ 2H2O Tổng hệ số cân bằng trong phương trình trên là 1+ 2+ 1+ 1+ 2 = 7
Đáp án B
Từ phân tích trên, đáp án đúng là B. 7..
Vì sao các đáp án còn lại chưa chính xác?
Kiến thức cần nhớ
Khi cân bằng phương trình hóa học, cần bảo toàn số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế. Không được thay đổi chỉ số trong công thức hóa học; chỉ được thêm hệ số thích hợp trước các chất.
Nếu cần tra cứu nhanh ký hiệu, nguyên tử khối hoặc vị trí các nguyên tố, bạn có thể xem thêm bảng tuần hoàn hóa học để học thuận tiện hơn.
Gợi ý học tiếp: Hãy luyện thêm các câu hỏi trắc nghiệm Hóa học Lớp 10 để ghi nhớ kiến thức nhanh hơn và tránh nhầm lẫn khi làm bài.

