Liên kết cộng hoá trị là gì?

Liên kết cộng hoá trị là gì?

Liên kết cộng hoá trị là liên kết hoá học được hình thành khi hai nguyên tử dùng chung một hoặc nhiều cặp electron. Loại liên kết này thường xuất hiện giữa các nguyên tử phi kim, khi các nguyên tử không chuyển hẳn electron cho nhau mà chia sẻ electron để đạt trạng thái bền hơn.

Khi học bảng tuần hoàn hóa học, liên kết cộng hoá trị giúp giải thích vì sao các phi kim như Hidro, Cacbon, Nitơ, Oxi, Clo có thể tạo nên rất nhiều phân tử và hợp chất. Nước H2O, khí carbon dioxide CO2, methane CH4, ammonia NH3 đều là những ví dụ quen thuộc có liên kết cộng hoá trị.

Ví dụ, trong phân tử H2O, Oxi dùng chung electron với hai nguyên tử Hidro. Trong phân tử CO2, Cacbon dùng chung electron với hai nguyên tử Oxi. Việc dùng chung electron giúp các nguyên tử đạt cấu hình electron bền hơn theo quy tắc octet hoặc duet.

Liên kết cộng hoá trị hình thành như thế nào?

Liên kết cộng hoá trị hình thành khi hai nguyên tử cùng góp electron để tạo cặp electron chung. Cặp electron này bị hút bởi hạt nhân của cả hai nguyên tử, giúp giữ các nguyên tử lại với nhau.

Ví dụ, trong phân tử H2, mỗi nguyên tử Hidro có 1 electron. Hai nguyên tử Hidro góp chung hai electron để tạo một cặp electron liên kết. Nhờ đó, mỗi Hidro đạt cấu hình bền với 2 electron ở lớp ngoài cùng.

Trong phân tử Cl2, mỗi nguyên tử Clo có 7 electron hoá trị. Hai nguyên tử Clo dùng chung một cặp electron, nhờ đó mỗi nguyên tử được xem như có 8 electron ở lớp ngoài cùng trong mô hình Lewis.

Liên kết cộng hoá trị thường gặp giữa những nguyên tố nào?

Liên kết cộng hoá trị thường gặp giữa các nguyên tố phi kim. Các phi kim thường không dễ nhường electron như kim loại, nên khi kết hợp với nhau, chúng có xu hướng dùng chung electron.

Các nguyên tố thuộc Phi kim như Hidro, Cacbon, Nitơ, Oxi, Photpho, Lưu huỳnh và các nguyên tố thuộc Halogen có thể tạo nhiều hợp chất cộng hoá trị. Cacbon đặc biệt quan trọng vì có 4 electron hoá trị và có khả năng tạo nhiều liên kết cộng hoá trị, là nền tảng của hoá học hữu cơ.

Nguyên tốElectron hoá trị thường gặpVí dụ hợp chất cộng hoá trị
Hidro1H2, H2O, CH4
Cacbon4CH4, CO2
Nitơ5N2, NH3
Oxi6O2, H2O, CO2
Clo7Cl2, HCl

Liên kết cộng hoá trị và quy tắc octet

Quy tắc octet giúp giải thích sự hình thành nhiều liên kết cộng hoá trị. Các nguyên tử phi kim dùng chung electron để đạt 8 electron ở lớp ngoài cùng. Riêng Hidro thường theo quy tắc duet, tức đạt 2 electron ở lớp ngoài cùng.

Ví dụ, Oxi có 6 electron hoá trị. Khi tạo hai liên kết cộng hoá trị với hai nguyên tử Hidro trong H2O, Oxi được xem như có 8 electron xung quanh. Mỗi Hidro dùng chung một cặp electron với Oxi và đạt cấu hình 2 electron.

Cacbon có 4 electron hoá trị. Trong CH4, Cacbon tạo 4 liên kết đơn với 4 nguyên tử Hidro. Nhờ đó, Cacbon đạt octet và mỗi Hidro đạt duet.

Liên kết cộng hoá trị đơn, đôi và ba

Tuỳ số cặp electron dùng chung, liên kết cộng hoá trị có thể là liên kết đơn, liên kết đôi hoặc liên kết ba.

Loại liên kếtSố cặp electron dùng chungVí dụ
Liên kết đơn1 cặp electronH-H trong H2, O-H trong H2O
Liên kết đôi2 cặp electronO=O trong O2, C=O trong CO2
Liên kết ba3 cặp electronN≡N trong N2

Liên kết đôi và liên kết ba thường bền hơn và ngắn hơn liên kết đơn giữa cùng hai nguyên tố, nhưng cách so sánh cụ thể còn phụ thuộc vào cấu trúc phân tử.

Liên kết cộng hoá trị không phân cực và phân cực

Liên kết cộng hoá trị có thể không phân cực hoặc phân cực tuỳ vào sự chênh lệch độ âm điện giữa hai nguyên tử.

Nếu hai nguyên tử giống nhau, chúng có độ âm điện bằng nhau và cặp electron liên kết được chia sẻ đều. Ví dụ, H2, O2, N2, Cl2 có liên kết cộng hoá trị không phân cực.

Nếu hai nguyên tử khác nhau có độ âm điện khác nhau, cặp electron bị hút lệch về phía nguyên tử có độ âm điện lớn hơn. Khi đó, liên kết cộng hoá trị phân cực hình thành. Ví dụ, liên kết O-H trong nước phân cực vì Oxi hút electron mạnh hơn Hidro.

Độ âm điện ảnh hưởng đến liên kết cộng hoá trị như thế nào?

Độ âm điện là khả năng hút electron của nguyên tử trong liên kết. Trong liên kết cộng hoá trị, độ âm điện quyết định cặp electron chung được chia sẻ đều hay bị lệch về một phía.

Ví dụ, trong HCl, Clo có độ âm điện lớn hơn Hidro nên cặp electron liên kết bị hút lệch về phía Clo. Vì vậy, HCl có liên kết cộng hoá trị phân cực. Trong Cl2, hai nguyên tử Clo giống nhau nên cặp electron được chia sẻ đều hơn.

Độ âm điện cũng giúp phân biệt liên kết cộng hoá trị với liên kết ion. Nếu chênh lệch độ âm điện rất lớn, liên kết có tính ion rõ hơn. Nếu chênh lệch vừa phải, liên kết thường là cộng hoá trị phân cực.

Tính chất của chất có liên kết cộng hoá trị

Các chất cộng hoá trị có tính chất rất đa dạng. Nhiều chất cộng hoá trị phân tử có nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi thấp hơn hợp chất ion, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Một số chất có mạng cộng hoá trị khổng lồ như kim cương hoặc silicon dioxide có nhiệt độ nóng chảy rất cao.

Loại chất cộng hoá trịVí dụTính chất thường gặp
Phân tử nhỏH2O, CO2, CH4Tính chất phụ thuộc vào lực giữa các phân tử
Phân tử không phân cựcO2, N2, Cl2Thường tan kém trong nước phân cực
Mạng cộng hoá trịKim cương, SiO2Rất bền, nhiệt độ nóng chảy cao

Vì vậy, không nên kết luận quá đơn giản rằng mọi chất cộng hoá trị đều có nhiệt độ nóng chảy thấp hoặc không dẫn điện. Cần xét cấu trúc cụ thể của từng chất.

Phân biệt liên kết cộng hoá trị và liên kết ion

Liên kết cộng hoá trị hình thành do dùng chung electron, còn liên kết ion hình thành do sự chuyển electron và lực hút giữa các ion trái dấu.

Tiêu chíLiên kết cộng hoá trịLiên kết ion
Bản chất electronDùng chung electronChuyển electron
Thường gặp giữaPhi kim và phi kimKim loại và phi kim
Ví dụH2O, CO2, CH4NaCl, MgO, CaCl2
Cấu trúc thường gặpPhân tử hoặc mạng cộng hoá trịMạng tinh thể ion

Để học tổng quan trước, bạn có thể đọc bài Liên kết hoá học là gì?. Sau đó, học riêng từng loại liên kết sẽ dễ hiểu hơn.

Ví dụ phân tích liên kết cộng hoá trị

Ví dụ 1: H2.

Mỗi nguyên tử Hidro có 1 electron. Hai nguyên tử Hidro dùng chung một cặp electron để tạo liên kết đơn H-H. Mỗi Hidro đạt cấu hình duet với 2 electron.

Ví dụ 2: H2O.

Oxi có 6 electron hoá trị, mỗi Hidro có 1 electron. Oxi tạo hai liên kết đơn với hai nguyên tử Hidro. Do Oxi có độ âm điện lớn hơn Hidro, hai liên kết O-H là liên kết cộng hoá trị phân cực.

Ví dụ 3: CO2.

Cacbon có 4 electron hoá trị, mỗi Oxi có 6 electron hoá trị. Cacbon tạo hai liên kết đôi với hai nguyên tử Oxi. Phân tử CO2 có cấu trúc thẳng, nên dù liên kết C=O phân cực, toàn phân tử có thể không phân cực do tính đối xứng.

Những lỗi thường gặp khi học liên kết cộng hoá trị

Lỗi đầu tiên là nghĩ liên kết cộng hoá trị luôn không phân cực. Thực tế, nhiều liên kết cộng hoá trị là phân cực, ví dụ O-H, N-H, H-Cl.

Lỗi thứ hai là nghĩ mọi hợp chất cộng hoá trị đều là phân tử nhỏ. Một số chất như kim cương hoặc SiO2 có mạng cộng hoá trị rất bền, không tồn tại dưới dạng phân tử nhỏ đơn giản.

Lỗi thứ ba là nhầm dùng chung electron với chuyển electron. Nếu electron được chuyển rõ rệt tạo ion, đó là liên kết ion. Nếu electron được chia sẻ giữa các nguyên tử, đó là liên kết cộng hoá trị.

Kết luận

Liên kết cộng hoá trị là liên kết hình thành khi các nguyên tử dùng chung cặp electron. Loại liên kết này thường gặp giữa các phi kim và có vai trò rất quan trọng trong nước, khí, hợp chất hữu cơ, vật liệu và sinh học.

Khi học liên kết cộng hoá trị, hãy liên hệ với electron hoá trị, quy tắc octet, độ âm điện, tính phi kim và cấu trúc phân tử. Đây là cách học giúp bạn hiểu bản chất thay vì chỉ ghi nhớ định nghĩa.

Tài liệu tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *