Bảng nguyên tử khối các nguyên tố thường gặp

Bảng nguyên tử khối các nguyên tố thường gặp

Bảng nguyên tử khối các nguyên tố thường gặp giúp người học tra nhanh giá trị dùng trong bài tập tính phân tử khối, khối lượng mol, số mol và phương trình hoá học. Nguyên tử khối là khối lượng tương đối của nguyên tử, thường được dùng ở dạng làm tròn trong chương trình phổ thông.

Khi học bảng tuần hoàn hóa học, nguyên tử khối thường xuất hiện trong mỗi ô nguyên tố, bên cạnh số hiệu nguyên tử, ký hiệu hoá học và tên nguyên tố. Ví dụ, Oxi thường dùng nguyên tử khối 16, Cacbon 12, Natri 23, Canxi 40, Sắt 56.

Bài viết này tổng hợp các nguyên tử khối thường dùng, kèm ví dụ áp dụng vào bài tập.

Bảng nguyên tử khối thường dùng trong bài tập

Nguyên tốKý hiệuNguyên tử khối thường dùngGhi nhớ nhanh
HidroH1Nhẹ nhất
CacbonC12Hợp chất hữu cơ
NitơN14Không khí
OxiO16Hô hấp, sự cháy
NatriNa23Muối ăn
MagieMg24Kim loại kiềm thổ
NhômAl27Kim loại nhẹ
SilicSi28Bán dẫn, thủy tinh
PhotphoP31Phân bón, sinh học
Lưu huỳnhS32Phi kim
CloCl35,5Halogen
KaliK39Kim loại kiềm
CanxiCa40Đá vôi, xương
SắtFe56Thép
ĐồngCu64Dây điện, hợp kim
KẽmZn65Mạ kẽm
BạcAg108Kim loại quý
BariBa137Kim loại kiềm thổ

Nguyên tử khối dùng để làm gì?

Nguyên tử khối được dùng để tính phân tử khối và khối lượng mol của chất. Khi biết công thức hoá học, bạn cộng nguyên tử khối của tất cả nguyên tử trong công thức để tìm phân tử khối.

Ví dụ, nước có công thức H2O. Nếu H = 1 và O = 16, phân tử khối của H2O là:

2 × 1 + 16 = 18

Khí carbon dioxide có công thức CO2. Nếu C = 12 và O = 16, phân tử khối là:

12 + 2 × 16 = 44

Ví dụ tính phân tử khối

ChấtCông thứcCách tínhPhân tử khối
NướcH2O2 × 1 + 1618
Carbon dioxideCO212 + 2 × 1644
Muối ănNaCl23 + 35,558,5
Calcium carbonateCaCO340 + 12 + 3 × 16100
Aluminium oxideAl2O32 × 27 + 3 × 16102

Vì sao nguyên tử khối trong bảng tuần hoàn có thể là số thập phân?

Nhiều nguyên tố tồn tại trong tự nhiên dưới dạng hỗn hợp các đồng vị. Mỗi đồng vị có khối lượng khác nhau, nên nguyên tử khối trong bảng tuần hoàn thường là giá trị trung bình theo tỉ lệ đồng vị tự nhiên.

Ví dụ, Clo thường có nguyên tử khối xấp xỉ 35,5 chứ không phải số nguyên 35 hoặc 36. Trong bài tập phổ thông, giá trị này thường được làm tròn hoặc cho sẵn để tính toán.

Điều quan trọng là không nhầm nguyên tử khối với số hiệu nguyên tử. Số hiệu nguyên tử cho biết số proton; nguyên tử khối dùng trong tính toán khối lượng.

Cách học bảng nguyên tử khối hiệu quả

Không cần học thuộc ngay nguyên tử khối của tất cả nguyên tố. Hãy bắt đầu với các nguyên tố thường xuất hiện trong công thức và bài tập: H, C, N, O, Na, Mg, Al, S, Cl, K, Ca, Fe, Cu, Zn.

Học nguyên tử khối qua ví dụ sẽ dễ nhớ hơn. Ví dụ, H = 1 và O = 16 để tính H2O; C = 12 và O = 16 để tính CO2; Ca = 40, C = 12, O = 16 để tính CaCO3.

Bạn cũng nên học cùng với ký hiệu hoá học. Ví dụ, Natri là Na, nguyên tử khối 23; Sắt là Fe, nguyên tử khối 56; Canxi là Ca, nguyên tử khối 40.

Những lỗi thường gặp khi dùng nguyên tử khối

Lỗi đầu tiên là nhầm nguyên tử khối với số hiệu nguyên tử. Ví dụ, Natri có số hiệu nguyên tử 11 nhưng nguyên tử khối thường dùng là 23.

Lỗi thứ hai là quên nhân với chỉ số trong công thức. Ví dụ, CO2 có 2 nguyên tử Oxi nên phải tính 2 × 16, không phải chỉ cộng 16 một lần.

Lỗi thứ ba là dùng sai giá trị làm tròn so với yêu cầu đề bài. Nếu đề bài cho sẵn nguyên tử khối, hãy dùng đúng giá trị đề bài cho.

Kết luận

Bảng nguyên tử khối là công cụ quan trọng giúp tính phân tử khối, khối lượng mol và làm bài tập hoá học. Người học nên nắm chắc nguyên tử khối của các nguyên tố thường gặp trước, sau đó mở rộng dần.

Khi dùng nguyên tử khối, hãy đọc đúng công thức hoá học, nhân đúng chỉ số và phân biệt rõ với số hiệu nguyên tử. Đây là nền tảng quan trọng để học tốt mol, phương trình hoá học và tính toán hoá học.

Tài liệu tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *