Bảng công thức tính nồng độ dung dịch: C%, CM, pha loãng, trộn dung dịch và bài tập

bth og

Bảng công thức tính nồng độ dung dịch

Nồng độ dung dịch cho biết lượng chất tan có trong một lượng dung dịch nhất định. Đây là phần kiến thức rất quan trọng trong hoá học phổ thông, đặc biệt khi học dung dịch, acid-base, phản ứng trung hoà, pha loãng, trộn dung dịch và tính theo phương trình hoá học.

Hai loại nồng độ thường gặp nhất là nồng độ phần trăm C% và nồng độ mol CM. Ngoài ra, học sinh cần biết công thức pha loãng, công thức liên hệ khối lượng dung dịch với khối lượng riêng và cách đổi giữa C% và CM trong một số bài nâng cao.

Bài này nên đọc kèm nồng độ dung dịch là gì, nồng độ mol, dung dịch, bảng công thức tính số mol, bảng phản ứng trung hoàtổng hợp công thức hoá học lớp 9.

Bảng công thức nồng độ dung dịch thường gặp

Đại lượngCông thứcĐơn vịKhi dùng?
Nồng độ phần trămC% = mct / mdd × 100%%Biết khối lượng chất tan và khối lượng dung dịch
Khối lượng chất tanmct = C% × mdd / 100gBiết C% và mdd
Khối lượng dung dịchmdd = mct × 100 / C%gBiết C% và mct
Nồng độ molCM = n / Vmol/L hoặc MBiết số mol chất tan và thể tích dung dịch
Số mol chất tann = CM × VmolBiết CM và V
Thể tích dung dịchV = n / CMLBiết n và CM
Khối lượng dung dịch từ khối lượng riêngmdd = D × VgD g/mL, V mL
Pha loãngC1V1 = C2V2Cùng loại nồng độKhi thêm dung môi, số mol chất tan không đổi

Công thức nồng độ phần trăm C%

Nồng độ phần trăm cho biết trong 100 gam dung dịch có bao nhiêu gam chất tan.

Công thức:

C% = mct / mdd × 100%

Trong đó:

  • mct: khối lượng chất tan, đơn vị gam.
  • mdd: khối lượng dung dịch, đơn vị gam.
  • C%: nồng độ phần trăm.

Ví dụ: Hoà tan 20 gam NaCl vào 180 gam nước. Tính nồng độ phần trăm dung dịch.

mdd = 20 + 180 = 200 gam

C% = 20/200 × 100% = 10%

Lưu ý: mẫu số là khối lượng dung dịch, không phải khối lượng nước.

Công thức nồng độ mol CM

Nồng độ mol cho biết số mol chất tan có trong 1 lít dung dịch.

Công thức:

CM = n / V

Trong đó V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Ví dụ: Tính nồng độ mol của dung dịch chứa 0,2 mol NaOH trong 500 mL dung dịch.

500 mL = 0,5 L

CM = 0,2 / 0,5 = 0,4 M

Công thức biến đổi:

n = CMV

V = n/CM

Công thức pha loãng dung dịch

Khi pha loãng bằng cách thêm nước, lượng chất tan không đổi, chỉ thể tích dung dịch tăng và nồng độ giảm.

Công thức:

C1V1 = C2V2

Ví dụ: Pha loãng 100 mL dung dịch HCl 2 M thành 500 mL. Tính nồng độ sau pha loãng.

C2 = C1V1/V2 = 2×100/500 = 0,4 M

Công thức này chỉ dùng khi không có phản ứng hoá học làm thay đổi lượng chất tan.

Công thức trộn hai dung dịch cùng chất tan

Khi trộn hai dung dịch cùng chất tan, tổng số mol chất tan bằng tổng số mol ban đầu:

nsau = C1V1 + C2V2

Nồng độ sau trộn:

Csau = nsau / Vsau

Ví dụ: Trộn 100 mL NaCl 1 M với 200 mL NaCl 0,5 M. Tính nồng độ sau trộn.

n = 1×0,1 + 0,5×0,2 = 0,1 + 0,1 = 0,2 mol

V = 0,1 + 0,2 = 0,3 L

C = 0,2/0,3 ≈ 0,667 M

Nếu hai dung dịch phản ứng với nhau, không được dùng công thức trộn cùng chất tan theo cách này mà phải viết phương trình phản ứng.

Công thức liên hệ khối lượng dung dịch, thể tích và khối lượng riêng

Nếu biết khối lượng riêng D và thể tích dung dịch V:

mdd = D × V

Trong đó D thường tính bằng g/mL, V tính bằng mL, mdd tính bằng gam.

Ví dụ: Dung dịch có D = 1,2 g/mL, thể tích 250 mL. Tính khối lượng dung dịch.

mdd = 1,2 × 250 = 300 gam

Công thức đổi C% sang CM

Nếu biết C%, khối lượng riêng D và khối lượng mol M của chất tan, có thể tính CM theo công thức:

CM = 10 × D × C% / M

Trong đó:

  • D tính bằng g/mL.
  • C% là số phần trăm, ví dụ 36,5 chứ không phải 0,365.
  • M tính bằng g/mol.

Ví dụ: Dung dịch HCl 36,5%, D = 1,2 g/mL. Tính CM. Biết MHCl = 36,5 g/mol.

CM = 10×1,2×36,5/36,5 = 12 M

Đây là dạng bài nâng cao, thường gặp khi pha dung dịch từ dung dịch đặc.

Nồng độ dung dịch trong phản ứng trung hoà

Ví dụ: Tính thể tích NaOH 1 M cần để trung hoà 200 mL HCl 0,5 M.

Phương trình:

HCl + NaOH → NaCl + H2O

nHCl = CMV = 0,5×0,2 = 0,1 mol

Theo phương trình, nNaOH = nHCl = 0,1 mol

VNaOH = n/CM = 0,1/1 = 0,1 L = 100 mL

Trong bài trung hoà, bước quan trọng là đổi dung dịch về số mol, rồi dùng tỉ lệ phương trình acid-base.

Bảng so sánh C% và CM

Tiêu chíC%CM
Cho biếtKhối lượng chất tan trong 100 g dung dịchSố mol chất tan trong 1 L dung dịch
Công thức chínhC% = mct/mdd×100%CM = n/V
Đơn vị dữ kiệnGamMol và lít
Thường dùng trongPha chế theo khối lượngPhản ứng dung dịch, trung hoà, kết tủa

Bài tập luyện tập

Bài 1

Hoà tan 10 gam đường vào 90 gam nước. Tính C% dung dịch.

Lời giải: mdd = 10 + 90 = 100 g. C% = 10/100×100% = 10%.

Bài 2

Tính CM của dung dịch chứa 0,3 mol NaOH trong 600 mL dung dịch.

Lời giải: 600 mL = 0,6 L. CM = 0,3/0,6 = 0,5 M.

Bài 3

Tính số mol HCl trong 250 mL dung dịch HCl 2 M.

Lời giải: 250 mL = 0,25 L. n = 2×0,25 = 0,5 mol.

Bài 4

Pha loãng 50 mL NaOH 4 M thành 200 mL. Tính nồng độ mới.

Lời giải: C2 = 4×50/200 = 1 M.

Những lỗi thường gặp khi tính nồng độ dung dịch

Lỗi đầu tiên là quên đổi mL sang L khi tính CM.

Lỗi thứ hai là dùng khối lượng dung môi thay cho khối lượng dung dịch khi tính C%.

Lỗi thứ ba là dùng công thức pha loãng C1V1 = C2V2 cho bài có phản ứng hoá học.

Lỗi thứ tư là cộng thể tích dung dịch trong mọi trường hợp mà không xét giả thiết. Ở bài phổ thông thường cho phép cộng thể tích nếu không nói khác, nhưng bài nâng cao có thể cần khối lượng riêng.

Lỗi thứ năm là nhầm C% với CM. C% dùng khối lượng, CM dùng số mol và thể tích lít.

Kết luận

Các công thức nồng độ dung dịch quan trọng nhất gồm C% = mct/mdd×100%, CM = n/V, n = CMV, mdd = D×V và C1V1 = C2V2 khi pha loãng. Muốn làm đúng bài tập, hãy xác định đề đang cho khối lượng hay thể tích, đổi đúng đơn vị và nếu có phản ứng thì phải viết phương trình trước khi tính.

Tài liệu tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *