Bài tập bảng tuần hoàn có lời giải
Bài tập bảng tuần hoàn giúp người học kiểm tra khả năng đọc ô nguyên tố, xác định số hiệu nguyên tử, nhóm, chu kỳ, electron hoá trị và xu hướng tính chất của nguyên tố. Nếu chỉ học lý thuyết mà không luyện bài tập, bạn sẽ khó dùng bảng tuần hoàn trong các phần như liên kết hoá học, hoá trị, phương trình hoá học và phản ứng oxi hoá – khử.
Bài viết này tổng hợp các dạng bài tập cơ bản có lời giải, phù hợp với người mới học bảng tuần hoàn hóa học. Trước khi làm bài, bạn nên nắm các khái niệm như ô nguyên tố, số hiệu nguyên tử, chu kỳ, nhóm nguyên tố và electron hoá trị.
Dạng 1: Xác định số proton, electron từ số hiệu nguyên tử
Kiến thức cần nhớ: số hiệu nguyên tử bằng số proton. Với nguyên tử trung hoà, số proton bằng số electron.
Bài 1
Nguyên tố Oxi có số hiệu nguyên tử là 8. Hỏi nguyên tử Oxi trung hoà có bao nhiêu proton và electron?
Lời giải: Số hiệu nguyên tử của Oxi là 8, nên Oxi có 8 proton. Vì nguyên tử trung hoà có số proton bằng số electron, Oxi có 8 electron.
Bài 2
Nguyên tố Natri có số hiệu nguyên tử là 11. Hỏi nguyên tử Natri trung hoà có bao nhiêu electron?
Lời giải: Natri có số hiệu nguyên tử 11 nên có 11 proton. Nguyên tử trung hoà có 11 electron.
Dạng 2: Xác định nguyên tố từ số hiệu nguyên tử
Bài 3
Một nguyên tử có số hiệu nguyên tử là 6. Đó là nguyên tố nào?
Lời giải: Số hiệu nguyên tử 6 thuộc về Cacbon. Vậy nguyên tố cần tìm là Cacbon, ký hiệu C.
Bài 4
Một nguyên tử trung hoà có 17 electron. Nguyên tố đó là gì?
Lời giải: Nguyên tử trung hoà có số electron bằng số proton. Vậy nguyên tử có 17 proton, số hiệu nguyên tử là 17. Nguyên tố số hiệu 17 là Clo, ký hiệu Cl.
Dạng 3: Xác định chu kỳ
Kiến thức cần nhớ: với nhiều bài học cơ bản, số thứ tự chu kỳ cho biết số lớp electron của nguyên tử.
Bài 5
Natri thuộc chu kỳ 3. Hỏi nguyên tử Natri có mấy lớp electron?
Lời giải: Natri thuộc chu kỳ 3 nên nguyên tử Natri có 3 lớp electron.
Bài 6
Oxi thuộc chu kỳ 2. Hỏi nguyên tử Oxi có mấy lớp electron?
Lời giải: Oxi thuộc chu kỳ 2 nên nguyên tử Oxi có 2 lớp electron.
Để học kỹ hơn, xem bài Chu kỳ trong bảng tuần hoàn là gì?.
Dạng 4: Xác định nhóm nguyên tố
Bài 7
Natri thuộc nhóm 1. Hỏi Natri thường có xu hướng nhường hay nhận electron?
Lời giải: Natri thuộc nhóm 1, có 1 electron lớp ngoài cùng. Natri thường dễ nhường 1 electron để tạo ion Na+. Vì vậy, Natri có tính kim loại mạnh và thuộc Kim loại kiềm.
Bài 8
Clo thuộc nhóm 17. Hỏi Clo thường có xu hướng nhường hay nhận electron?
Lời giải: Clo thuộc nhóm 17, thường có 7 electron lớp ngoài cùng. Clo có xu hướng nhận thêm 1 electron để tạo ion Cl–. Clo thuộc nhóm Halogen.
Dạng 5: Xác định electron hoá trị
Bài 9
Oxi thuộc nhóm 16. Hỏi Oxi thường có bao nhiêu electron hoá trị?
Lời giải: Với nguyên tố nhóm chính, nhóm 16 thường có 6 electron hoá trị. Vì vậy, Oxi có 6 electron hoá trị.
Bài 10
Canxi thuộc nhóm 2. Hỏi Canxi thường có bao nhiêu electron hoá trị và tạo ion gì?
Lời giải: Canxi thuộc nhóm 2 nên có 2 electron hoá trị. Canxi thường nhường 2 electron để tạo ion Ca2+.
Để hiểu rõ hơn, xem bài Electron hoá trị là gì?.
Dạng 6: So sánh tính kim loại và tính phi kim
Bài 11
Trong chu kỳ 3, tính kim loại thay đổi như thế nào từ Natri đến Clo?
Lời giải: Trong một chu kỳ, tính kim loại thường giảm từ trái sang phải. Vì vậy, từ Natri đến Clo, tính kim loại giảm dần, còn tính phi kim tăng dần.
Bài 12
Trong nhóm kim loại kiềm, tính kim loại thay đổi như thế nào từ Lithium xuống Kali?
Lời giải: Trong một nhóm kim loại, tính kim loại thường tăng từ trên xuống dưới. Vì vậy, tính kim loại tăng từ Lithium xuống Natri rồi Kali.
Dạng 7: So sánh bán kính nguyên tử
Bài 13
So sánh bán kính nguyên tử của Natri và Clo trong cùng chu kỳ 3.
Lời giải: Trong một chu kỳ, bán kính nguyên tử thường giảm từ trái sang phải. Natri nằm bên trái Clo, nên Natri có bán kính nguyên tử lớn hơn Clo.
Bài 14
So sánh bán kính nguyên tử của Oxi và Lưu huỳnh trong cùng nhóm 16.
Lời giải: Trong một nhóm, bán kính nguyên tử thường tăng từ trên xuống dưới. Lưu huỳnh nằm dưới Oxi, nên Lưu huỳnh có bán kính nguyên tử lớn hơn Oxi.
Dạng 8: So sánh độ âm điện
Bài 15
Trong chu kỳ 2, độ âm điện thường thay đổi như thế nào từ Lithium đến Fluor?
Lời giải: Trong một chu kỳ, độ âm điện thường tăng từ trái sang phải. Vì vậy, độ âm điện tăng từ Lithium đến Fluor.
Bài 16
So sánh độ âm điện của Fluor và Iod trong nhóm halogen.
Lời giải: Trong một nhóm, độ âm điện thường giảm từ trên xuống dưới. Fluor nằm trên Iod, nên Fluor có độ âm điện lớn hơn Iod.
Dạng 9: Viết công thức ion đơn giản
Bài 17
Natri tạo ion Na+, Clo tạo ion Cl–. Công thức hợp chất tạo thành là gì?
Lời giải: Na+ và Cl– có điện tích +1 và -1, kết hợp theo tỉ lệ 1:1. Công thức là NaCl.
Bài 18
Canxi tạo ion Ca2+, Clo tạo ion Cl–. Công thức hợp chất tạo thành là gì?
Lời giải: Cần hai ion Cl– để trung hoà điện tích của một ion Ca2+. Công thức là CaCl2.
Dạng 10: Câu hỏi tổng hợp
Bài 19
Nguyên tố X có số hiệu nguyên tử 12, thuộc nhóm 2 và chu kỳ 3. Hãy cho biết X là nguyên tố nào, có bao nhiêu proton và có xu hướng tạo ion gì?
Lời giải: Số hiệu nguyên tử 12 là Magie, ký hiệu Mg. Magie có 12 proton. Vì thuộc nhóm 2, Magie thường nhường 2 electron để tạo ion Mg2+.
Bài 20
Nguyên tố Y có số hiệu nguyên tử 17, thuộc nhóm 17. Hãy cho biết Y là nguyên tố nào và có xu hướng tạo ion gì?
Lời giải: Số hiệu nguyên tử 17 là Clo. Clo thuộc nhóm 17, thường nhận 1 electron để tạo ion Cl–.
Kết luận
Bài tập bảng tuần hoàn thường xoay quanh số hiệu nguyên tử, proton, electron, nhóm, chu kỳ, electron hoá trị và xu hướng tính chất. Muốn làm tốt, bạn cần hiểu bản chất thay vì học thuộc rời rạc.
Hãy luyện từ bài cơ bản đến bài tổng hợp, đồng thời liên hệ với các bài như số hiệu nguyên tử, nhóm nguyên tố, chu kỳ, độ âm điện, bán kính nguyên tử và tính kim loại. Khi hiểu quy luật, bảng tuần hoàn sẽ trở thành công cụ hỗ trợ mạnh mẽ cho việc học hoá học.
Tài liệu tham khảo
- IUPAC Periodic Table of Elements: https://iupac.org/what-we-do/periodic-table-of-elements/
- Royal Society of Chemistry Periodic Table: https://periodic-table.rsc.org/
- PubChem Periodic Table: https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/periodic-table/
- Chemistry LibreTexts – Periodic Trends: https://chem.libretexts.org/Bookshelves/General_Chemistry
