Bảng phản ứng tạo khí thường gặp trong hoá học
Phản ứng tạo khí là phản ứng hoá học trong đó có sản phẩm ở trạng thái khí thoát ra khỏi dung dịch hoặc hỗn hợp phản ứng. Dấu hiệu thường gặp là sủi bọt, có khí bay lên, có mùi đặc trưng hoặc khí làm thay đổi thuốc thử nhận biết. Đây là dạng phản ứng rất quan trọng trong bài nhận biết chất, phản ứng acid với kim loại, acid với muối carbonate, điều chế khí và bài tập phương trình hoá học.
Ví dụ, khi cho kẽm tác dụng với dung dịch HCl, khí H2 thoát ra:
Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2↑
Bài này liên quan đến phản ứng hoá học, acid, muối, bảng thuốc thử hoá học, bảng nhận biết acid-base-muối và dãy hoạt động hoá học của kim loại. Khi cần tra nguyên tố khí như Hidro, Oxi, Nitơ, hãy dùng bảng tuần hoàn hóa học.
Bảng các khí thường gặp và cách nhận biết
| Khí | Công thức | Dấu hiệu/thuốc thử nhận biết | Hiện tượng |
|---|---|---|---|
| Hidro | H2 | Que đóm đang cháy | Cháy với tiếng nổ nhỏ “bụp” |
| Oxi | O2 | Que đóm còn than hồng | Que đóm bùng cháy |
| Carbon dioxide | CO2 | Nước vôi trong | Làm đục nước vôi trong |
| Ammonia | NH3 | Quỳ tím ẩm | Làm quỳ tím ẩm hoá xanh, có mùi khai |
| Sulfur dioxide | SO2 | Mùi hắc, tính khử | Có mùi hắc, có thể làm mất màu một số chất oxi hoá phù hợp |
| Hydrogen sulfide | H2S | Mùi trứng thối, muối chì | Tạo PbS đen với ion Pb2+ |
| Chlorine | Cl2 | Giấy quỳ ẩm | Có thể làm mất màu giấy quỳ ẩm sau khi đổi màu |
Bảng phản ứng tạo H2
Khí Hidro thường được tạo khi kim loại đứng trước H trong dãy hoạt động hoá học phản ứng với acid loãng như HCl hoặc H2SO4 loãng.
| Phản ứng | Phương trình | Điều kiện/lưu ý |
|---|---|---|
| Zn với HCl | Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2↑ | Phản ứng điều chế H2 phổ biến |
| Fe với HCl | Fe + 2HCl → FeCl2 + H2↑ | Fe tạo muối sắt(II) với HCl loãng |
| Mg với H2SO4 loãng | Mg + H2SO4 → MgSO4 + H2↑ | Kim loại đứng trước H |
| Na với nước | 2Na + 2H2O → 2NaOH + H2↑ | Phản ứng mạnh, cần an toàn |
Lưu ý: HNO3 và H2SO4 đặc nóng thường không tạo H2 khi phản ứng với kim loại vì chúng có tính oxi hoá mạnh.
Bảng phản ứng tạo CO2
CO2 thường tạo ra khi acid tác dụng với muối carbonate hoặc hydrogencarbonate. Đây là phản ứng nhận biết ion CO32- và HCO3–.
| Chất phản ứng | Phương trình | Dấu hiệu |
|---|---|---|
| CaCO3 + HCl | CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + CO2↑ + H2O | Sủi khí, khí làm đục nước vôi trong |
| Na2CO3 + HCl | Na2CO3 + 2HCl → 2NaCl + CO2↑ + H2O | Sủi khí mạnh |
| NaHCO3 + HCl | NaHCO3 + HCl → NaCl + CO2↑ + H2O | Phản ứng của bicarbonate |
| Nhiệt phân CaCO3 | CaCO3 → CaO + CO2↑ | Cần nhiệt độ cao |
Nhận biết CO2:
CO2 + Ca(OH)2 → CaCO3↓ + H2O
Nếu sục CO2 dư, kết tủa CaCO3 có thể tan dần do tạo Ca(HCO3)2.
Bảng phản ứng tạo NH3
Khí NH3 thường được tạo khi muối ammonium tác dụng với base mạnh, đặc biệt khi đun nóng nhẹ.
| Phản ứng | Phương trình | Dấu hiệu |
|---|---|---|
| NH4Cl với NaOH | NH4Cl + NaOH → NH3↑ + NaCl + H2O | Khí mùi khai, làm quỳ tím ẩm hoá xanh |
| (NH4)2SO4 với NaOH | (NH4)2SO4 + 2NaOH → 2NH3↑ + Na2SO4 + 2H2O | Tạo ammonia |
| NH4NO3 với NaOH | NH4NO3 + NaOH → NH3↑ + NaNO3 + H2O | Nhận biết NH4+ |
Phương trình ion rút gọn:
NH4+ + OH– → NH3↑ + H2O
Bảng phản ứng tạo O2
Oxi thường được điều chế bằng cách phân huỷ một số hợp chất giàu Oxi trong điều kiện thích hợp.
| Phản ứng | Phương trình | Điều kiện |
|---|---|---|
| Phân huỷ H2O2 | 2H2O2 → 2H2O + O2↑ | Có thể dùng xúc tác MnO2 |
| Nhiệt phân KMnO4 | 2KMnO4 → K2MnO4 + MnO2 + O2↑ | Đun nóng |
| Nhiệt phân KClO3 | 2KClO3 → 2KCl + 3O2↑ | Đun nóng, xúc tác MnO2 |
Nhận biết O2: dùng que đóm còn than hồng, que đóm bùng cháy trở lại.
Bảng phản ứng tạo SO2 và H2S
| Khí | Cách tạo thường gặp | Phương trình minh hoạ | Dấu hiệu |
|---|---|---|---|
| SO2 | Sulfite tác dụng với acid | Na2SO3 + 2HCl → 2NaCl + SO2↑ + H2O | Khí mùi hắc |
| H2S | Sulfide tác dụng với acid | FeS + 2HCl → FeCl2 + H2S↑ | Mùi trứng thối, độc |
Hai khí này cần được xử lý cẩn thận trong thí nghiệm vì có mùi khó chịu và có thể gây hại nếu hít phải.
Cách nhận biết phản ứng tạo khí trong bài tập
Khi nhìn phương trình hoặc đề bài, có thể dự đoán khí tạo thành bằng các dấu hiệu sau:
| Dạng chất phản ứng | Khí thường tạo thành | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kim loại trước H + acid loãng | H2 | Zn + HCl |
| Carbonate + acid | CO2 | CaCO3 + HCl |
| Muối ammonium + base | NH3 | NH4Cl + NaOH |
| Sulfite + acid | SO2 | Na2SO3 + HCl |
| Sulfide + acid | H2S | FeS + HCl |
| Chất giàu Oxi bị phân huỷ | O2 | KMnO4, KClO3, H2O2 |
Bài tập ví dụ về phản ứng tạo khí
Bài 1
Cho Mg tác dụng với HCl loãng. Khí nào thoát ra?
Lời giải: Mg đứng trước H nên phản ứng với HCl tạo H2.
Mg + 2HCl → MgCl2 + H2↑
Bài 2
Cho Na2CO3 vào dung dịch HCl. Hiện tượng là gì?
Lời giải: Có khí CO2 thoát ra, dung dịch sủi bọt.
Na2CO3 + 2HCl → 2NaCl + CO2↑ + H2O
Bài 3
Làm thế nào nhận biết khí CO2?
Lời giải: Dẫn khí vào nước vôi trong. Nếu nước vôi trong vẩn đục, khí là CO2.
CO2 + Ca(OH)2 → CaCO3↓ + H2O
Bài 4
Muối NH4Cl phản ứng với NaOH tạo khí gì?
Lời giải: Tạo khí NH3 có mùi khai, làm quỳ tím ẩm hoá xanh.
Những lỗi thường gặp khi học phản ứng tạo khí
Lỗi đầu tiên là nhầm khí với kết tủa. Khí thoát ra dạng bọt hoặc bay lên; kết tủa là chất rắn lắng hoặc làm đục dung dịch.
Lỗi thứ hai là cho rằng mọi kim loại tác dụng với acid đều tạo H2. Kim loại sau H không phản ứng với acid loãng kiểu này; acid oxi hoá như HNO3 lại có quy luật khác.
Lỗi thứ ba là không kiểm chứng khí. Ví dụ CO2 cần được nhận biết bằng nước vôi trong, O2 bằng que đóm than hồng, H2 bằng tiếng nổ nhỏ khi cháy.
Lỗi thứ tư là ngửi trực tiếp khí độc hoặc khí mùi mạnh. Trong thí nghiệm thật, phải tuân thủ quy tắc an toàn, không hít trực tiếp khí thoát ra.
Kết luận
Bảng phản ứng tạo khí giúp học sinh nhận biết nhanh các khí H2, CO2, NH3, O2, SO2, H2S trong bài tập. Các dạng quan trọng cần nhớ gồm kim loại trước H tác dụng acid loãng tạo H2, carbonate tác dụng acid tạo CO2, muối ammonium tác dụng base tạo NH3, một số chất giàu Oxi phân huỷ tạo O2. Khi làm bài, luôn ghi rõ hiện tượng và cách nhận biết khí.
Tài liệu tham khảo
- IUPAC Gold Book – Gas: https://goldbook.iupac.org/terms/view/G02589
- IUPAC Gold Book – Chemical reaction: https://goldbook.iupac.org/terms/view/C01033
- Royal Society of Chemistry – Gas tests: https://edu.rsc.org/
- Chemistry LibreTexts – Gas-forming reactions: https://chem.libretexts.org/Bookshelves/General_Chemistry

