Bảng oxide thường gặp: Oxide acid, oxide base, oxide lưỡng tính và oxide trung tính

bth og

Bảng oxide thường gặp trong hoá học

Oxide là hợp chất của hai nguyên tố, trong đó có một nguyên tố là Oxi. Oxide xuất hiện rất nhiều trong hoá học phổ thông: phản ứng cháy, phản ứng hoá hợp, tính chất acid-base, phản ứng với nước, acid, base và các bài toán điều chế chất.

Ví dụ, CO2 là oxide của Cacbon, CaO là oxide của Canxi, Fe2O3 là oxide của Sắt, SO2 là oxide của Lưu huỳnh. Oxide có thể được chia thành oxide acid, oxide base, oxide lưỡng tính và oxide trung tính.

Bài này liên quan đến oxide là gì, acid, base, muối, phản ứng hoá hợpphản ứng oxi hoá khử. Khi cần tra nguyên tố tạo oxide, hãy dùng bảng tuần hoàn hóa học.

Bảng phân loại oxide

Loại oxideĐặc điểmVí dụTính chất chính
Oxide acidThường là oxide của phi kim hoặc kim loại hoá trị caoCO2, SO2, SO3, P2O5Tác dụng với base, nhiều chất tác dụng với nước tạo acid
Oxide baseThường là oxide của kim loạiNa2O, CaO, MgO, CuO, FeOTác dụng với acid tạo muối và nước
Oxide lưỡng tínhVừa tác dụng với acid vừa tác dụng với baseAl2O3, ZnOCó tính chất trung gian
Oxide trung tínhKhông thể hiện rõ tính acid/base trong điều kiện thườngCO, NO, N2OKhông tạo muối khi phản ứng với acid/base thông thường

Bảng oxide acid thường gặp

Oxide acidTên gọiAcid tương ứngPhản ứng đáng nhớ
CO2Carbon dioxideH2CO3CO2 + Ca(OH)2 → CaCO3↓ + H2O
SO2Sulfur dioxideH2SO3SO2 + H2O ⇌ H2SO3
SO3Sulfur trioxideH2SO4SO3 + H2O → H2SO4
P2O5Diphosphorus pentoxideH3PO4P2O5 + 3H2O → 2H3PO4
N2O5Dinitrogen pentoxideHNO3N2O5 + H2O → 2HNO3

Oxide acid thường tác dụng với dung dịch base tạo muối và nước. Ví dụ:

CO2 + 2NaOH → Na2CO3 + H2O

Nếu CO2 dư, có thể tạo muối acid:

CO2 + NaOH → NaHCO3

Bảng oxide base thường gặp

Oxide baseTên gọiBase tương ứngPhản ứng đáng nhớ
Na2OSodium oxideNaOHNa2O + H2O → 2NaOH
K2OPotassium oxideKOHK2O + H2O → 2KOH
CaOCalcium oxide, vôi sốngCa(OH)2CaO + H2O → Ca(OH)2
MgOMagnesium oxideMg(OH)2MgO + 2HCl → MgCl2 + H2O
CuOCopper(II) oxideCu(OH)2CuO + 2HCl → CuCl2 + H2O
FeOIron(II) oxideFe(OH)2FeO + 2HCl → FeCl2 + H2O
Fe2O3Iron(III) oxideFe(OH)3Fe2O3 + 6HCl → 2FeCl3 + 3H2O

Không phải oxide base nào cũng tác dụng với nước. Chỉ một số oxide của kim loại mạnh như Na2O, K2O, CaO, BaO phản ứng rõ với nước tạo base tan hoặc ít tan.

Bảng oxide lưỡng tính thường gặp

Oxide lưỡng tínhTác dụng với acidTác dụng với baseGhi nhớ
Al2O3Al2O3 + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2OAl2O3 + 2NaOH → 2NaAlO2 + H2OOxide của nhôm
ZnOZnO + 2HCl → ZnCl2 + H2OZnO + 2NaOH → Na2ZnO2 + H2OOxide của kẽm

Oxide lưỡng tính là phần học sinh hay nhầm. Cần nhớ hai ví dụ phổ thông quan trọng nhất: Al2O3 và ZnO. Chúng vừa phản ứng với acid, vừa phản ứng với base mạnh.

Bảng oxide trung tính thường gặp

Oxide trung tínhTên gọiĐặc điểm
COCarbon monoxideKhông tạo muối với acid/base thông thường, có tính khử
NONitrogen monoxideDễ bị oxi hoá thành NO2 trong không khí
N2ODinitrogen monoxideKhông thể hiện rõ tính acid/base trong chương trình cơ bản

Oxide trung tính không có nghĩa là hoàn toàn không phản ứng trong mọi điều kiện. Điều quan trọng ở mức phổ thông là chúng không thể hiện tính acid hoặc base rõ như CO2, SO2, CaO, CuO.

Tính chất hoá học của oxide acid

Oxide acid tác dụng với nước

Nhiều oxide acid tác dụng với nước tạo acid:

SO3 + H2O → H2SO4

CO2 + H2O ⇌ H2CO3

Oxide acid tác dụng với base

Oxide acid tác dụng với base tạo muối và nước:

SO2 + 2NaOH → Na2SO3 + H2O

Oxide acid tác dụng với oxide base

Oxide acid có thể tác dụng với oxide base tạo muối:

CaO + CO2 → CaCO3

Tính chất hoá học của oxide base

Oxide base tác dụng với acid

Đây là tính chất phổ biến nhất:

CuO + 2HCl → CuCl2 + H2O

Một số oxide base tác dụng với nước

Oxide của kim loại mạnh tác dụng với nước tạo base:

CaO + H2O → Ca(OH)2

Oxide base tác dụng với oxide acid

Ví dụ:

Na2O + CO2 → Na2CO3

Cách gọi tên oxide

Cách gọi tên oxide phụ thuộc vào nguyên tố tạo oxide và số oxi hoá. Ở mức phổ thông, có thể gọi theo tên nguyên tố kèm “oxide”. Với kim loại có nhiều hoá trị, cần ghi hoá trị.

Công thứcTên gọiGiải thích
Na2ONatri oxideNa thường có hoá trị I
CaOCanxi oxideCa thường có hoá trị II
FeOSắt(II) oxideFe có hoá trị II
Fe2O3Sắt(III) oxideFe có hoá trị III
CO2Carbon dioxideOxide của phi kim, có tiền tố chỉ số nguyên tử

Bài tập ví dụ về oxide

Bài 1

Phân loại các oxide: CO2, CaO, Al2O3, CO.

Lời giải: CO2 là oxide acid; CaO là oxide base; Al2O3 là oxide lưỡng tính; CO là oxide trung tính.

Bài 2

Viết phương trình phản ứng giữa CaO và nước.

Lời giải:

CaO + H2O → Ca(OH)2

Bài 3

Vì sao CO2 làm đục nước vôi trong?

Lời giải: CO2 tác dụng với Ca(OH)2 tạo CaCO3 kết tủa trắng.

CO2 + Ca(OH)2 → CaCO3↓ + H2O

Bài 4

CuO tác dụng với HCl tạo sản phẩm gì?

Lời giải:

CuO + 2HCl → CuCl2 + H2O

Những lỗi thường gặp khi học bảng oxide

Lỗi đầu tiên là nghĩ mọi oxide kim loại đều tác dụng với nước. Thực tế chỉ một số oxide của kim loại mạnh phản ứng rõ với nước.

Lỗi thứ hai là nhầm oxide acid với acid. CO2 là oxide acid, không phải acid; khi tan trong nước có thể tạo H2CO3.

Lỗi thứ ba là quên oxide lưỡng tính như Al2O3, ZnO.

Lỗi thứ tư là gọi tên sai oxide của kim loại nhiều hoá trị. FeO là sắt(II) oxide, Fe2O3 là sắt(III) oxide.

Lỗi thứ năm là viết sai sản phẩm khi oxide acid tác dụng với base dư hoặc thiếu. Ví dụ CO2 với NaOH có thể tạo Na2CO3 hoặc NaHCO3 tuỳ tỉ lệ.

Kết luận

Bảng oxide thường gặp giúp học sinh phân loại oxide acid, oxide base, oxide lưỡng tính và oxide trung tính. Các oxide quan trọng cần nhớ gồm CO2, SO2, SO3, P2O5, CaO, Na2O, CuO, FeO, Fe2O3, Al2O3, ZnO, CO. Muốn làm tốt bài tập oxide, cần nắm phản ứng với nước, acid, base và cách gọi tên oxide.

Tài liệu tham khảo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *