Bảng tính tan là gì?
Bảng tính tan là bảng cho biết một chất tan, ít tan hay không tan trong nước. Trong hoá học phổ thông, bảng tính tan thường dùng cho acid, base và muối. Đây là công cụ quan trọng để dự đoán phản ứng trao đổi có xảy ra không, có tạo kết tủa không, và chất nào còn tồn tại dưới dạng ion trong dung dịch.
Ví dụ, khi trộn dung dịch BaCl2 với Na2SO4, sản phẩm trao đổi là BaSO4 và NaCl. Vì BaSO4 rất ít tan nên tạo kết tủa trắng:
BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4↓ + 2NaCl
Bảng tính tan liên quan trực tiếp đến kết tủa, bảng màu kết tủa, phản ứng trao đổi, acid, base, muối và bảng tuần hoàn hóa học.
Ký hiệu thường gặp trong bảng tính tan
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Cách hiểu khi làm bài |
|---|---|---|
| T | Tan | Chất hoà tan tốt trong nước |
| I | Ít tan | Tan rất ít, thường có thể xem là kết tủa ở mức phổ thông |
| K | Không tan | Tạo kết tủa hoặc không hoà tan đáng kể |
| — | Không tồn tại hoặc bị phân huỷ | Không xét như chất bền thông thường |
Quy tắc tính tan cần nhớ nhanh
| Nhóm chất | Tính tan thường gặp | Ví dụ/ngoại lệ cần nhớ |
|---|---|---|
| Muối nitrate NO3– | Hầu hết tan | NaNO3, AgNO3, Ba(NO3)2 |
| Muối của Na+, K+, NH4+ | Hầu hết tan | NaCl, K2SO4, NH4Cl |
| Muối chloride Cl– | Phần lớn tan | AgCl không tan, PbCl2 ít tan |
| Muối sulfate SO42- | Nhiều chất tan | BaSO4 không tan, CaSO4 ít tan |
| Muối carbonate CO32- | Phần lớn không tan | Trừ muối Na+, K+, NH4+ |
| Muối phosphate PO43- | Phần lớn không tan | Trừ muối Na+, K+, NH4+ |
| Hydroxide OH– | Nhiều hydroxide không tan | NaOH, KOH tan; Ba(OH)2 tan; Ca(OH)2 ít tan |
Bảng tính tan rút gọn cho muối
| Anion | Thường tan với | Thường không tan/ít tan với | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| NO3– | Gần như mọi cation | Ít ngoại lệ ở phổ thông | Nitrate thường tan |
| Cl– | Na+, K+, NH4+, nhiều kim loại | Ag+, Pb2+ | AgCl trắng |
| SO42- | Nhiều cation | Ba2+, Pb2+, Ca2+ ít tan | BaSO4 trắng |
| CO32- | Na+, K+, NH4+ | Ca2+, Ba2+, Mg2+, nhiều kim loại | Carbonate thường kết tủa |
| S2- | Một số muối kiềm | Nhiều ion kim loại | Nhiều sulfide kim loại không tan |
| PO43- | Na+, K+, NH4+ | Nhiều cation kim loại | Phosphate thường ít tan |
Bảng tính tan rút gọn cho base
| Base | Tính tan | Ghi chú |
|---|---|---|
| NaOH | Tan | Kiềm mạnh |
| KOH | Tan | Kiềm mạnh |
| Ba(OH)2 | Tan tương đối | Base mạnh, thường dùng trong bài sulfate |
| Ca(OH)2 | Ít tan | Nước vôi trong là dung dịch Ca(OH)2 |
| Mg(OH)2 | Ít tan/không tan | Kết tủa trắng |
| Cu(OH)2 | Không tan | Kết tủa xanh |
| Fe(OH)2 | Không tan | Trắng xanh, dễ chuyển nâu |
| Fe(OH)3 | Không tan | Nâu đỏ |
| Al(OH)3 | Không tan | Lưỡng tính |
| Zn(OH)2 | Không tan | Lưỡng tính |
Cách dùng bảng tính tan để dự đoán phản ứng
Với phản ứng trao đổi trong dung dịch, phản ứng thường xảy ra nếu sản phẩm có kết tủa, khí hoặc chất điện li yếu như nước. Bảng tính tan giúp kiểm tra điều kiện tạo kết tủa.
| Bước | Cách làm | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Xác định ion trong dung dịch | Ba2+, Cl–, Na+, SO42- |
| 2 | Trao đổi ion để dự đoán sản phẩm | BaSO4, NaCl |
| 3 | Tra bảng tính tan | BaSO4 không tan |
| 4 | Viết phương trình | BaSO4↓ |
Ví dụ phản ứng xảy ra:
BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4↓ + 2NaCl
Ví dụ phản ứng không xảy ra đáng kể:
NaCl + KNO3 → NaNO3 + KCl
NaNO3 và KCl đều tan, không tạo kết tủa, khí hoặc nước nên phản ứng trao đổi không xảy ra đáng kể trong dung dịch.
Bảng tính tan và phương trình ion rút gọn
Khi sản phẩm không tan, ta có thể viết phương trình ion rút gọn. Ví dụ:
AgNO3 + NaCl → AgCl↓ + NaNO3
Dạng ion đầy đủ:
Ag+ + NO3– + Na+ + Cl– → AgCl↓ + Na+ + NO3–
Phương trình ion rút gọn:
Ag+ + Cl– → AgCl↓
Cách học bảng tính tan nhanh
Hãy học theo nhóm và ngoại lệ thay vì học từng ô. Nhóm dễ nhớ gồm nitrate luôn tan, muối Na/K/NH4 thường tan. Nhóm cần nhớ ngoại lệ gồm chloride thường tan trừ AgCl, sulfate thường tan trừ BaSO4, carbonate thường không tan trừ muối kiềm và ammonium, hydroxide đa số không tan trừ NaOH, KOH, Ba(OH)2 và một phần Ca(OH)2.
Bài tập ví dụ
Bài 1
Trộn AgNO3 với KCl có hiện tượng gì?
Lời giải: Tạo kết tủa trắng AgCl.
AgNO3 + KCl → AgCl↓ + KNO3
Bài 2
Trộn Ba(NO3)2 với Na2SO4 có phản ứng không?
Lời giải: Có, tạo BaSO4 trắng không tan.
Ba(NO3)2 + Na2SO4 → BaSO4↓ + 2NaNO3
Bài 3
Vì sao NaNO3 thường không tạo kết tủa trong phản ứng trao đổi?
Lời giải: Vì muối nitrate thường tan trong nước.
Lỗi thường gặp
Lỗi đầu tiên là không kiểm tra tính tan của sản phẩm. Lỗi thứ hai là quên ngoại lệ, ví dụ AgCl và BaSO4. Lỗi thứ ba là viết sai công thức muối do không cân bằng điện tích. Lỗi thứ tư là dùng bảng tính tan mà không xét điều kiện tạo khí hoặc nước trong phản ứng trao đổi.
Kết luận
Bảng tính tan là công cụ quan trọng để dự đoán phản ứng tạo kết tủa, viết phương trình ion rút gọn và làm bài nhận biết ion. Muốn học nhanh, hãy nhớ theo nhóm: nitrate tan, muối Na/K/NH4 tan, chloride thường tan trừ AgCl, sulfate thường tan trừ BaSO4, carbonate thường không tan trừ muối kiềm và ammonium, hydroxide đa số không tan.
Tài liệu tham khảo
- IUPAC Gold Book – Solubility: https://goldbook.iupac.org/terms/view/S05740
- IUPAC Gold Book – Precipitation: https://goldbook.iupac.org/terms/view/P04795
- Royal Society of Chemistry – Solubility rules resources: https://edu.rsc.org/
- Chemistry LibreTexts – Solubility Rules: https://chem.libretexts.org/Bookshelves/General_Chemistry

