Câu hỏi này giúp củng cố kiến thức nền tảng về nguyên tử, phân tử và nguyên tố hóa học trong chương trình Hóa học Lớp 10. Hãy thử tự chọn đáp án trước, sau đó đối chiếu với phần giải thích chi tiết bên dưới.
Lưu huỳnh đioxit có thể tham gia những phản ứng sau: SO2+ Br 2+ 2H2O → 2HBr+ H2SO4 (1) SO2+ 2H2 S → 3S+ 2H2O (2) Câu nào sau đây diễn tả không đúng tính chất của các chất trong những phản ứng trên?
Đáp án đúng
B. Phản ứng (2): SO2 vừa là chất khử, vừa là chất oxi hóa.
Có thể bạn cần
Tổng hợp sách, PDF, bảng tra cứu và đề luyện tập cho học sinh THCS, THPT. Lọc nhanh theo lớp, môn học hoặc nhu cầu học tập.
Giải thích chi tiết
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về nguyên tử, phân tử hoặc nguyên tố hóa học. Cần phân biệt rõ từng khái niệm để tránh nhầm lẫn khi chọn đáp án.
Định nghĩa chất oxi hóa, chất khử− Chất khử là chất cho electron (Số oxi hóa tăng)− Chất oxi hóa là chất nhận electron (Số oxi hóa giảm)− Chất vừa có tính oxi hóa, vừa có tính khử là chất vừa có thể vừa cho e và nhận e (nghĩa là có số oxi hóa trung gian)+) SO2+ Br 2+ 2H2O → H2SO4+ 2HBr S+4 → S+6+ 2e ⇒ SO2 là chất khử Br 0+ 1e → Br− ⇒ Br 2 là chất oxi hóa+) SO2+ 2H2 S → 3S+ 2H2O S+4+ 4e → S 0 ⇒ SO2 là oxi hóa S−2 → S 0+ 2e ⇒ H2 S là chất chất khử
Vậy A, C, D đúng. Phát biểu B sai vì ở phản ứng (2) thì SO2 chỉ là chất oxi hóa
Đáp án B
Từ phân tích trên, đáp án đúng là B. Phản ứng (2): SO2 vừa là chất khử, vừa là chất oxi hóa..
Vì sao các đáp án còn lại chưa chính xác?
Kiến thức cần nhớ
Nguyên tử là hạt vô cùng nhỏ và trung hòa về điện, còn phân tử là hạt đại diện cho chất và gồm một hoặc nhiều nguyên tử liên kết với nhau. Phân biệt đúng hai khái niệm này giúp tránh nhầm lẫn trong các câu hỏi lý thuyết.
Nếu cần tra cứu nhanh ký hiệu, nguyên tử khối hoặc vị trí các nguyên tố, bạn có thể xem thêm bảng tuần hoàn hóa học để học thuận tiện hơn.
Gợi ý học tiếp: Hãy luyện thêm các câu hỏi trắc nghiệm Hóa học Lớp 10 để ghi nhớ kiến thức nhanh hơn và tránh nhầm lẫn khi làm bài.

