Câu hỏi này thuộc dạng bài tính toán trong chương trình Hóa học Lớp 9, thường yêu cầu học sinh xác định đúng dữ kiện và áp dụng công thức phù hợp. Hãy thử tự chọn đáp án trước, sau đó đối chiếu với phần giải thích chi tiết bên dưới.
Pha chế 35,8 gam dung dịch CuSO4 bão hòa ở 100 o C. Đun nóng dung dịch này cho đến khi có 17,86 gam nước bay hơi, sau đó để nguội đến 20 o C. Tính số gam tinh thể CuSO4.5H2O kết tinh. Biết rằng độ tan của CuSO4 trong nước ở 20 o C và 100 o C lần lượt là 20,26 gam và 75,4 gam.
Đáp án đúng
A. 26,25(g).
Có thể bạn cần
Tổng hợp sách, PDF, bảng tra cứu và đề luyện tập cho học sinh THCS, THPT. Lọc nhanh theo lớp, môn học hoặc nhu cầu học tập.
Giải thích chi tiết
Đây là dạng câu hỏi tính toán hóa học cơ bản. Trước hết cần xác định dữ kiện đề bài đang cho dưới dạng khối lượng, số mol hoặc thể tích khí, sau đó chọn công thức phù hợp để tìm kết quả.
Ở 100 o C, độ tan của CuSO4 là 75,4 gam → Trong 175,4 gam dung dịch có 75,4 gam CuSO4 và 100 gam H2O Trong 35,8 gam dung dịch có a gam CuSO4 và y gam H2O →a→m H2O (dd ở 100 0 C) Gọi x là số mol CuSO4.5H2O kết tinh → m CuSO4 (kết tinh) = 160x gam, m H2O (kết tinh) = 5x.18= 90x (gam) Phương trình độ tan của CuSO4 ở 20 0 C là: S = m CuSO4m H2O = (15,4− 160x)/(20,4− 17,86− 90x).100 = 20,26 → x → m CuSO4.5H2O kết tinh Ở 100 o C, độ tan của CuSO4 là 75,4 gam → Trong 175,4 gam dung dịch có 75,4 gam CuSO4 và 100 gam H2O Trong 35,8 gam dung dịch có a gam CuSO4 và y gam H2O → a = (35,8.75,4)/(175,4) = 15,4gam m H2O (dd ở 100 0 C)= 35,8 – 15,4 = 20,4 gam Gọi x là số mol CuSO4.5H2O kết tinh → m CuSO4 (kết tinh) = 160x gam, m H2O (kết tinh) = 5x.18= 90x (gam) Phương trình độ tan của CuSO4 ở 20 0 C là: S = m CuSO4m H2O = (15,4− 160x)/(20,4− 17,86− 90x).100 = 20,26 → x= 0,105 mol m CuSO4.5H2O kết tinh = 0,105.250= 26,25 gam
Đáp án A
Từ phân tích trên, đáp án đúng là A. 26,25(g)..
Vì sao các đáp án còn lại chưa chính xác?
Kiến thức cần nhớ
Khi làm bài tập về mol trong Hóa học Lớp 9, cần nhớ các công thức cơ bản: n = m/M, m = n × M và với chất khí ở điều kiện tiêu chuẩn thì V = n × 22,4. Đổi đơn vị chính xác là bước quan trọng để tránh chọn nhầm đáp án.
Nếu cần tra cứu nhanh ký hiệu, nguyên tử khối hoặc vị trí các nguyên tố, bạn có thể xem thêm bảng tuần hoàn hóa học để học thuận tiện hơn.
Gợi ý học tiếp: Hãy luyện thêm các câu hỏi trắc nghiệm Hóa học Lớp 9 để ghi nhớ kiến thức nhanh hơn và tránh nhầm lẫn khi làm bài.

